con

verb/kɒn//kɑn/
  1. 1.

    học thuộc lòng

    To study or examine carefully, especially in order to gain knowledge of; to learn, or learn by heart.

    ℹ Đây là một từ cổ hoặc mang tính văn chương trong tiếng Anh hiện đại, không còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    • For Caſſius is a-weary of the World: / Hated by one he loues, brau'd by his Brother, / Check'd like a bondman, all his faults obſeru'd, / Set in a Note-booke, learn'd, and con'd by roate / To caſt into my Teeth.
    • At length, himself unsettling, he the pond / Stirred with his staff, and fixedly did look / Upon the muddy water, which he conned, / As if he had been reading in a book

con

noun/kɒn//kɑn/
  1. 1.

    điểm bất lợi, khuyết điểm, nhược điểm

    A disadvantage of something, especially when contrasted with its advantages (pros).

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'pros and cons' thường được dịch thoát ý thành 'ưu và nhược điểm' hoặc 'mặt lợi và mặt hại' thay vì dịch từng từ một.

    • pros and cons
    • We need to carefully consider all the cons before making a final decision.Chúng ta cần cân nhắc kỹ mọi điểm bất lợi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

con

noun/kɒn//kɑn/
  1. 1.

    thằng tù

    A convicted criminal, a convict.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'tù nhân' trong văn nói suồng sã; từ này mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng, không phải từ lóng như 'thằng tù'.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính chất miệt thị, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện thái độ tiêu cực đối với tội phạm.

    • The police escorted the convict to court.Cảnh sát áp giải thằng tù ra tòa.

con

noun/kɒn//kɑn/
  1. 1.

    vụ lừa đảo

    A fraud; something carried out with the intention of deceiving, usually for personal, often illegal, gain.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'lừa' như một danh từ (ví dụ: 'đó là một lừa'); đúng phải là 'đó là một vụ lừa đảo'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lừa' thường được dùng làm động từ, còn để chỉ danh từ chỉ sự việc lừa gạt, ta cần thêm các từ như 'vụ' hoặc 'cú'.

    • My heart is breaking for my sister And the con that she called "love"
    • Leavers will be attracted to that story because it spares them the discomfort of admitting that they voted for a con, and then made a prime minister of the con artist.

con

verb/kɒn//kɑn/
  1. 1.

    lừa đảo

    To trick, lie or defraud, usually for personal gain.

    ℹ Từ 'lừa đảo' thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng liên quan đến tiền bạc hoặc pháp luật, trong khi 'lừa gạt' có thể dùng cho cả những tình huống nhỏ nhặt hơn trong đời sống.

    • Neoliberalism has conned us into fighting climate change as individuals [title]
    • Taiwan man soaks feet in dry ice for 10 hours to con insurance firms, causing amputation […] A man in Taiwan shocked the internet after attempting to defraud five insurance companies by immersing his feet in a bucket of dry ice for 10 hours, resulting in the amputation of both feet.

con

noun/kɒn//kɑn/
  1. 1.

    hội

    An organized gathering, such as a convention, conference, or congress.

    ⚠ Người học thường nhầm 'con' với 'hội nghị' trong ngữ cảnh không trang trọng; 'hội nghị' chỉ dùng cho các sự kiện chính trị hoặc kinh doanh nghiêm túc, còn 'hội' dùng cho các sự kiện giải trí.

    ℹ Từ 'hội' thường được dùng kèm với một danh từ chỉ sở thích phía trước, ví dụ: 'hội truyện tranh' (comic con) hoặc 'hội sách' (book con).

    • I can't speak for Faye as ed of FHAPA, but it would be really swell of someone could send us a set of Intersection daily newszines, plus any con flyers or other fannish papers that were there to had for the picking up: fannish things, you know, not including media, gaming, filking or costuming, fine fun but not my cup of blog, thank you.
    • I hope to find a lot of interesting materials at this con.Tôi hy vọng sẽ tìm được nhiều tài liệu thú vị tại hội này.