fox
noun/fɒks//fɔks/- 1.
cáo, cáo
A small-to-medium-sized canine mammal, related to dogs and wolves, with a flattened skull, upright triangular ears, a pointed, slightly upturned snout, and a long bushy tail, of the following groups:
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cáo' thay vì 'một con cáo'. Trong tiếng Việt, danh từ chỉ động vật cần có loại từ 'con' đi kèm.
ℹ Khi sử dụng trong câu, từ 'cáo' luôn cần một loại từ như 'con' đứng trước nếu nó là danh từ đếm được.
- A group of foxes is called a skulk.
- I saw a fox run across the road.Tôi thấy một con cáo chạy băng qua đường.
- 2.
cáo
A small-to-medium-sized canine mammal, related to dogs and wolves, with a flattened skull, upright triangular ears, a pointed, slightly upturned snout, and a long bushy tail, of the following groups:
⚠ Học sinh hay viết 'một con cáo con'; đúng phải là 'một con cáo' vì 'cáo' đã là tên loài vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cáo' chỉ tên loài vật, nên khi muốn đếm, ta phải thêm loại từ 'con' vào trước.
- The quick brown fox jumps over the lazy dog.
- The fox went out on a chase one night, / he prayed to the Moon to give him light, / for he had many a mile to go that night / before he reached the town-o, town-o, town-o. / He had many a mile to go that night / before he reached the town-o.
- 3.
cáo
A small-to-medium-sized canine mammal, related to dogs and wolves, with a flattened skull, upright triangular ears, a pointed, slightly upturned snout, and a long bushy tail, of the following groups:
⚠ Người học hay viết 'một cáo' khi muốn nói 'a fox'; đúng phải là 'một con cáo' vì đây là danh từ chỉ động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ động vật luôn cần đi kèm với loại từ 'con' ở phía trước.
- I saw a fox run across the road last night.Tối qua tôi nhìn thấy một con cáo chạy băng qua đường.
- 4.
lông cáo
The fur of a fox.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về chất liệu làm từ lông của một loài vật, ta thường ghép từ chỉ loại lông đó với tên con vật, ví dụ 'lông cáo' hoặc 'lông chồn'.
- This coat is made of fox fur.Chiếc áo khoác này được làm từ lông cáo.
- 5.
chó sục cáo
A fox terrier.
⚠ Học sinh hay viết 'một con cáo' khi muốn nói về giống chó này; đúng phải là 'một con chó sục cáo'.
ℹ Trong tiếng Việt, tên các giống chó thường được dịch bằng cách thêm từ 'chó' vào trước tên giống để tránh gây nhầm lẫn với loài vật gốc.
- My family just bought a very energetic fox terrier.Nhà tôi vừa mới mua một con chó sục cáo rất hiếu động.
- 6.
dơi quạ
A flying fox.
⚠ Người học hay nhầm lẫn và gọi là 'con cáo bay' theo cách dịch sát nghĩa từ tiếng Anh; đúng phải là 'con dơi quạ'.
ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của loài vật này dựa trên đặc điểm sinh học là dơi chứ không dựa trên từ 'fox' (cáo) trong tiếng Anh.
- Their screeches heralded excited talk from the hurrying troops, for flying fox is a delicacy. The densely-foliaged trees hedged a sombre pool, deep and quiet. As the slain foxes dropped into the water the snouts of river crocodiles popped up and devoured them.
- The local people consider the flying fox a delicacy.Người dân địa phương coi dơi quạ là một món ăn đặc sản.