angel

noun/ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/[ˈeɪ̯n.d͡ʒəl] ~ [ˈeɪ̯n.d͡ʒl̩]
  1. 1.

    thiên sứ, thiên thần

    An incorporeal and holy or semidivine messenger from a deity or other divine entity, traditionally depicted as a youthful, winged figure in flowing robes.

    • The dear good angel of the Spring, / The nightingale.
    • There seemed to be girls sitting on top of them, or maybe they were meant to be angels. Angels are usually represented as wearing more than that, though.
  2. 2.

    thiên thần

    An incorporeal and holy or semidivine messenger from a deity or other divine entity, traditionally depicted as a youthful, winged figure in flowing robes.

    Học sinh hay viết 'một con thiên thần'; đúng phải là 'một vị thiên thần' vì đây là thực thể thần linh. — Từ 'thiên thần' cũng được dùng cho nghĩa 'người có phẩm chất tốt đẹp', nhưng trong ngữ cảnh tôn giáo, nó mang nghĩa đen về thực thể siêu nhiên.

    Trong tiếng Việt, từ 'thiên thần' thường được dùng cho cả nghĩa tôn giáo và nghĩa bóng (chỉ người tốt bụng).

    • In paintings, angels are often depicted as people with white wings.Trong tranh vẽ, thiên thần thường được miêu tả là những người có đôi cánh trắng.
  3. 3.

    thiên thần

    A person having qualities traditionally attributed to angels.

    Từ 'thiên thần' này trùng với nghĩa chỉ sinh vật tâm linh trong tôn giáo, nhưng ngữ cảnh câu nói sẽ giúp người nghe phân biệt được đâu là nghĩa bóng và đâu là nghĩa đen.

    Trong tiếng Việt, từ 'thiên thần' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người tốt bụng tương tự như cách dùng trong tiếng Anh, nhưng thường mang sắc thái tình cảm gần gũi hơn.

    • Thanks for making me breakfast in bed, you little angel.
    • Thanks for making me breakfast in bed, you little angel.Cảm ơn bạn đã chuẩn bị bữa sáng cho tôi, bạn thật là một thiên thần.
  4. 4.

    thiên thần

    A person having qualities traditionally attributed to angels.

    Học sinh hay viết 'một cái thiên thần'; đúng phải là 'một thiên thần' vì 'thiên thần' là danh từ chỉ người không cần loại từ 'cái'. — Từ này trùng với nghĩa chỉ thực thể tâm linh, nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng như một tính từ chỉ phẩm chất con người.

    Trong tiếng Việt, từ 'thiên thần' được dùng phổ biến để chỉ người có lòng tốt, tương tự như cách dùng ẩn dụ trong tiếng Anh.

    • She is an angel for always helping me with the housework.Cô ấy đúng là một thiên thần vì luôn giúp tôi làm việc nhà.
  5. 5.

    thần hộ mệnh

    Attendant spirit; genius; demon.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường ám chỉ một thực thể tâm linh gắn liền với số phận của một cá nhân thay vì là một thiên thần theo nghĩa tôn giáo thông thường.

    • Diſpaire thy Charme, / And let the Angell whom thou ſtill haſt ſeru’d / Tell thee, Macduffe was from his Mothers womb / Vntimely ript.
    • He believes that his attendant spirit watches over him in every important decision.Anh ta tin rằng thần hộ mệnh luôn dõi theo mình trong mọi quyết định quan trọng.

angel

verb/ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/[ˈeɪ̯n.d͡ʒəl] ~ [ˈeɪ̯n.d͡ʒl̩]
  1. 1.

    bơm tiền

    To support by donating money.

    Từ 'bơm tiền' mang sắc thái thân mật, lóng, phù hợp với nghĩa gốc của 'angel' trong tiếng Anh khi dùng cho các dự án nghệ thuật.

    • Six years ago, he lost $20,000 in the first show he angelled, a turkey called Dance Night.
    • You've got to come to Chicago to meet Duell, and see Wilson, who's going to angel the show.

angel

noun/ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/[ˈeɪ̯n.d͡ʒəl] ~ [ˈeɪ̯n.d͡ʒl̩]
  1. 1.

    người mắc hội chứng Angelman

    A person who has Angelman syndrome; often capitalized.

    Trong tiếng Anh, từ 'angel' được dùng như một tên gọi trìu mến cho người mắc hội chứng này, nhưng trong tiếng Việt, cần dùng cụm từ mô tả y khoa để tránh gây hiểu lầm là thiên thần theo nghĩa tôn giáo.

    • The community supporting people with Angelman syndrome often refers to them as angels.Cộng đồng hỗ trợ những người mắc hội chứng Angelman thường gọi họ là những thiên thần.