saint
noun/seɪnt//sən(t)/- 1.
vị thánh, thánh, thánh nhân
A deceased person whom a church or another religious group has officially recognised as especially holy or godly; one eminent for piety and virtue.
⚠ Học sinh hay viết 'một thánh'; đúng phải là 'một vị thánh' vì 'vị' là loại từ trang trọng dùng cho các bậc thánh nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vị' được dùng làm loại từ để thể hiện sự tôn kính đối với các bậc thánh hoặc người có địa vị cao.
- The Roman Catholic Church proclaimed Kateri Tekakwitha a saint in 2012.
- The Roman Catholic Church proclaimed Kateri Tekakwitha a saint in 2012.Giáo hội Công giáo đã phong Kateri Tekakwitha thành vị thánh vào năm 2012.
- 2.
thánh
One of the blessed in heaven.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái thánh'; đúng phải là 'vị thánh'. — Từ 'thánh' cũng được dùng cho nghĩa 'người được giáo hội công nhận là thánh'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa này chỉ những người đã ở trên thiên đàng, trong khi nghĩa kia chỉ những người được phong thánh trên trần thế.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vị' là loại từ trang trọng dùng cho những người được kính trọng hoặc có địa vị tôn giáo cao.
- Then ſhall thy Saints unmixt, and from th' impure / Farr ſeparate, circling thy holy Mount / Unfained Halleluiahs to thee ſing,
- They believe that the souls of their loved ones have become saints in heaven.Họ tin rằng linh hồn của người thân đã trở thành một vị thánh trên thiên đàng.
- 3.
tín đồ
A Christian; a faithful believer in the present world.
ℹ Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, từ 'saint' thường được dùng để chỉ chung những người theo đạo, không nhất thiết phải là người đã qua đời hay được phong thánh.
- Unto the Church of God which is at Corinth, to them that are sanctified in Christ Iesus, called to be Saints, with all that in euery place call vpon the Name of Iesus Christ our Lord, both theirs and ours.
- All saints are called to live according to the teachings of God.Mọi tín đồ đều được kêu gọi sống theo lời dạy của Chúa.
- 4.
vị thánh
A person with similarly overwhelming positive qualities; one who does good.
- Dorothy Day was a living saint.
- Thanks for looking after the house while I'm away. You're a saint!
- 5.
thánh vật
A holy object.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'thánh vật' mang sắc thái cổ xưa hoặc huyền bí, thường xuất hiện trong văn học hoặc các câu chuyện thần thoại.
- It is ruine to a man to deuoure ſaintes, and afterward to retracte the vowes.
- The local people revere the saint kept in the ancient temple.Người dân địa phương tôn kính thánh vật được lưu giữ trong ngôi đền cổ.