ideal
adj/aɪˈdɪəl//aɪˈdi(ə)l/- 1.
thuộc về ý niệm
Pertaining to ideas, or to a given idea.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thảo luận về triết học hoặc lý thuyết để phân biệt giữa cái tồn tại trong suy nghĩ và cái tồn tại trong thực tế.
- This is a matter that is ideal rather than practical.Đây là một vấn đề thuộc về ý niệm hơn là thực tế.
- 2.
tưởng tượng
Existing only in the mind; conceptual, imaginary.
ℹ Từ 'tưởng tượng' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính chất phi thực tế, khác với nghĩa 'lý tưởng' (tốt nhất) thường thấy của từ 'ideal'.
- The idea of ghosts is ridiculous in the extreme; and if you continue to be swayed by ideal terrors —
- Life and death appeared to me ideal bounds, which I should first break through, and pour a torrent of light into our dark world.
- 3.
lý tưởng
Optimal; being the best possibility.
⚠ Từ 'lý tưởng' cũng được dùng cho nghĩa 'hoàn hảo, không tì vết'. Sự khác biệt nằm ở chỗ khi dùng với nghĩa 'tối ưu', nó thường đi kèm với giới từ 'cho' hoặc 'để' để chỉ mục đích sử dụng.
ℹ Mặc dù 'lý tưởng' có thể dùng để chỉ sự hoàn hảo tuyệt đối, trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự phù hợp tối ưu cho một điều kiện cụ thể.
- Today's weather is ideal for us to go on a picnic.Thời tiết hôm nay thật lý tưởng để chúng ta đi dã ngoại.
- 4.
hoàn hảo
Perfect, flawless, having no defects.
⚠ Từ 'hoàn hảo' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tối ưu' (optimal), tuy nhiên 'hoàn hảo' nhấn mạnh vào sự không có lỗi, còn 'lý tưởng' nhấn mạnh vào sự phù hợp với kỳ vọng.
ℹ Từ 'hoàn hảo' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'lý tưởng' thường mang nghĩa phù hợp với mong muốn hoặc tiêu chuẩn cá nhân hơn là sự không có khuyết điểm.
- 1751 April 13, Samuel Johnson, The Rambler, Number 112, reprinted in 1825, The Works of Samuel Johnson, LL. D., Volume 1, Jones & Company, page 194, There will always be a wide interval between practical and ideal excellence; […] .
- The weather today is perfect for a picnic.Thời tiết hôm nay thật hoàn hảo cho một chuyến dã ngoại.
- 5.
duy tâm
Teaching or relating to the doctrine of idealism.
ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh triết học và học thuật, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'lý tưởng' dùng để chỉ sự hoàn hảo.
- the ideal theory or philosophy
- He is studying the ideal philosophy in Hegel's works.Ông ấy đang nghiên cứu về triết học duy tâm trong các tác phẩm của Hegel.
- 6.
lý tưởng
Not actually present, but considered as present when limits at infinity are included.
⚠ Từ 'lý tưởng' cũng được dùng cho nghĩa 'hoàn hảo/không tì vết', nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó không mang nghĩa đánh giá chất lượng mà chỉ mô tả vị trí giới hạn.
ℹ Từ 'lý tưởng' trong ngữ cảnh toán học mang nghĩa chuyên môn về giới hạn, khác với nghĩa thông thường là 'hoàn hảo' hay 'tốt nhất'.
- ideal point
- An ideal triangle in the hyperbolic disk is one bounded by three geodesics that meet precisely on the circle.