beauty
noun/ˈbjuːti//ˈbjuti/- 1.
vẻ đẹp, đẹp
The quality of being (especially visually) attractive, pleasing, fine or good-looking; comeliness.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vẻ đẹp' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.
- A thing of beauty is a joy for ever: / Its loveliness increases; it will never / Pass into nothingness; but still will keep / A bower quiet for us, and a sleep / Full of sweet dreams, and health, and quiet breathing.
- “Beauty is truth, truth beauty,”—that is all / Ye know on earth, and all ye need to know.
- 2.
người đẹp, mĩ nữ, mỹ nhân, mỹ nữ
Someone who is beautiful.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người đẹp'; đúng phải là 'một người đẹp' vì 'người' đã là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'người đẹp' có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng thường được dùng phổ biến hơn cho phụ nữ.
- Brigitte Bardot was a renowned beauty.
- The website calls a vote for Alyona a vote against "beauties who do not look natural and who cannot be distinguished from each other" and rails against the "imposed standards" of 90-60-90 vital statistics, and "cigarettes with out nicotine and coffee without caffeine".
- 3.
vẻ đẹp
Those aspects or elements that make someone or something beautiful.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vẻ đẹp' thường được dùng như một danh từ không đếm được, ngay cả khi tiếng Anh dùng số nhiều 'beauties' để chỉ các khía cạnh khác nhau của cái đẹp.
- There the roſy-finger'd Spring, by the liquid mirror of a cryſtalline pool, was attiring her fair daughters in ſeven-fold ornaments, while the love-whiſpering breezes ſtole kiſſes as they paſſed, and fanned their glowing beauties.
- Spring highlights the beauties of the flowers in the garden.Mùa xuân làm nổi bật vẻ đẹp của những đóa hoa trong vườn.
- 4.
tuyệt phẩm
Something that is particularly good or pleasing.
⚠ Học sinh hay dùng 'vẻ đẹp' để chỉ một sự vật cụ thể; 'vẻ đẹp' chỉ dùng cho tính chất trừu tượng, còn 'tuyệt phẩm' dùng cho sự vật cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cái đẹp' thường dùng để chỉ khái niệm mỹ học, nhưng trong khẩu ngữ, nó có thể được dùng để khen ngợi một sự vật cụ thể có chất lượng xuất sắc.
- What a goal! That was a real beauty!
- That goal was a real beauty!Bàn thắng đó đúng là một tuyệt phẩm!
- 5.
của hiếm
An excellent or egregious example of something.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'của hiếm' với nghĩa tích cực là 'vật quý giá'; trong ngữ cảnh này nó mang hàm ý mỉa mai.
ℹ Trong tiếng Việt, 'của hiếm' thường được dùng với giọng điệu châm biếm để chỉ những thứ kỳ quặc hoặc tệ hại, tương tự như cách dùng 'beauty' trong tiếng Anh khi nói về những vết thương hay tai nạn.
- He got into a fight and ended up with two black eyes – two real beauties!
- He got into a fight and ended up with two black eyes – two real beauties!Anh ấy đánh nhau về và bị bầm cả hai mắt, đúng là một của hiếm!
- 6.
điểm hay
The excellence or genius of a scheme or decision.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điểm hay' được dùng để chỉ tính chất ưu việt hoặc sự khéo léo của một ý tưởng, thay vì dùng từ 'vẻ đẹp' vốn chỉ dành cho ngoại hình hoặc thẩm mỹ.
- The beauty of the deal is it costs nothing!
- The beauty of the deal is it costs nothing!Điểm hay của thỏa thuận này là nó không tốn kém gì cả!