beautiful
adj/ˈbjuːtɪ.fəl//ˈbjuːtɪ.fʊl/- 1.
- 2.
đẹp
Possessing beauty, impressing the eye; attractive.
⚠ Từ 'đẹp' cũng được dùng cho nghĩa 'thú vị' (ví dụ: một ngày đẹp trời), nhưng ở nghĩa đó nó thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện thay vì chỉ vẻ ngoài vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đẹp' là tính từ nên không cần thêm từ nối khi đứng sau danh từ trong câu miêu tả.
- the house beautiful
- This house is beautiful.Ngôi nhà này thật đẹp.
- 3.
tuyệt vời
That one likes very much.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'đẹp' để dịch nghĩa này, ví dụ 'một việc đẹp'. Đúng phải là 'một việc tuyệt vời'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đẹp' thường chỉ dùng cho ngoại hình hoặc cảnh quan, không dùng để mô tả tính chất tốt đẹp của một hành động hay con người như trong tiếng Anh.
- He was a beautiful person; he would drop everything to help you.
- You've done a beautiful thing today.
- 4.
hay
Affording pleasure to any of the senses, especially that of hearing; delightful.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đẹp' thường chỉ dùng cho thị giác. Đối với âm thanh hoặc mùi hương, người Việt dùng 'hay', 'dễ chịu' hoặc 'thơm' thay vì dùng từ chỉ vẻ đẹp ngoại hình.
- Beethoven's most beautiful sonata
- It's beautiful outside, let's go for a walk.
- 5.
tuyệt vời
Impressing with charm in an intellectual or moral way, through inherent suitability or elegance.
ℹ Từ 'tuyệt vời' được dùng để ca ngợi sự khéo léo hoặc tính chất hoàn hảo của một hành động, thay vì chỉ vẻ bề ngoài như từ 'đẹp'.
- The skater performed a beautiful axel.
- The skater performed a beautiful axel.Vận động viên trượt băng đã thực hiện một cú xoay người tuyệt vời.