average

noun/ˈæv.(ə.)ɹɪd͡ʒ//ˈæv.ɚ.ɪd͡ʒ/
  1. 1.

    trung bình

    Any measure of central tendency, especially any mean, the median, or the mode.

    Trong tiếng Việt, 'trung bình' thường được dùng như một danh từ chỉ giá trị trung bình mà không cần thêm từ loại đứng trước.

    • You need to show some averages in an executive summary, show some samples of raw data in the document body, and move the full raw data to an appendix.
    • In conclusion, it may savour of anticlimax to mention that from May 22 the famous "Sud Express," over the same route, has been covering the 359.7 miles from Paris Austerlitz to Bordeaux in 4 hr. 59 min. daily, at a start-to-stop average of 72.2 m.p.h., and that the northbound train has been taking 5 hr. 7 min. for an average of 70.3.
  2. 2.

    giá trị trung bình

    Any measure of central tendency, especially any mean, the median, or the mode.

    Trong toán học và thống kê, 'giá trị trung bình' được dùng để chỉ chung các thước đo xu hướng trung tâm, không chỉ riêng trung bình cộng.

    • The average of 10, 20 and 24 is (10 + 20 + 24)/3 = 18.
    • But poverty’s scourge is fiercest below $1.25 (the average of the 15 poorest countries’ own poverty lines, measured in 2005 dollars and adjusted for differences in purchasing power): people below that level live lives that are poor, nasty, brutish and short.
  3. 3.

    tổn thất chung

    A financial loss due to damage to transported goods; compensation for damage or loss.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành bảo hiểm và vận tải biển, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • Historically, the courts have allowed a general average claim only where the loss occurred as a result of the ship being in immediate peril.[…]The court awarded the carrier the general average claim. It noted that “a ship′s master should not be discouraged from taking timely action to avert a disaster,” and need not be in actual peril to claim general average.
    • The shipowner filed a claim for general average after the cargo was damaged by the storm.Chủ tàu đã đệ đơn yêu cầu bồi thường tổn thất chung sau khi hàng hóa bị hư hỏng do bão.
  4. 4.

    tổn thất chung

    A financial loss due to damage to transported goods; compensation for damage or loss.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, thường được dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm vận tải quốc tế.

    • This insurance policy covers risks related to general average.Hợp đồng bảo hiểm này bao gồm các rủi ro liên quan đến tổn thất chung.
  5. 5.

    tổn thất chung

    A financial loss due to damage to transported goods; compensation for damage or loss.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.

    • This insurance policy includes clauses regarding general average in maritime transport.Hợp đồng bảo hiểm này bao gồm các điều khoản về tổn thất chung trong vận chuyển hàng hải.

average

adj/ˈæv.(ə.)ɹɪd͡ʒ//ˈæv.ɚ.ɪd͡ʒ/
  1. 1.

    trung bình

    Constituting or relating to the average.

    • The average age of the participants was 18.5.
  2. 2.

    trung bình

    Neither very good nor very bad; rated somewhere in the middle of all others in the same category.

    Từ 'trung bình' cũng được dùng cho nghĩa 'tính chất điển hình' (typical), tuy nhiên trong ngữ cảnh đánh giá năng lực, nó nhấn mạnh vào vị trí ở giữa thang đo.

    Trong tiếng Việt, 'trung bình' vừa dùng để chỉ giá trị toán học, vừa dùng để đánh giá chất lượng ở mức giữa.

    • I soon found I was only an average chess player.
    • I soon found I was only an average chess player.Tôi sớm nhận ra mình chỉ là một người chơi cờ ở mức trung bình.
  3. 3.

    bình thường

    Typical.

    Từ 'bình thường' cũng có thể dùng cho nghĩa 'neither very good nor very bad', tuy nhiên trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự phổ biến và tính chất đại trà thay vì đánh giá chất lượng.

    Trong tiếng Việt, 'bình thường' có thể dùng để chỉ trạng thái sức khỏe, cảm xúc hoặc tính chất của sự vật, tương tự như cách dùng 'average' để chỉ sự phổ biến.

    • The average family will not need the more expensive features of this product.
    • We tend to think that exceptionally attractive men and women are outstanding but the fact is that they are more average than most.
  4. 4.

    xoàng

    Not outstanding, not good, banal; bad or poor.

    Từ 'xoàng' mang sắc thái đánh giá thấp về chất lượng, khác với 'trung bình' vốn chỉ mang nghĩa trung tính là nằm ở giữa.

    • The graphics, sound, and most everything else are all very average. However, the main thing that brings this game down are the controls - they feel very clumsy and awkward at times.
    • But what the vast majority of the populace doesn′t realise is the fact that he′s only on TV because he became famous from one case, Winona Ryder's, which, by the way, he lost because he′s only a very average attorney.

average

verb/ˈæv.(ə.)ɹɪd͡ʒ//ˈæv.ɚ.ɪd͡ʒ/
  1. 1.

    tính trung bình

    To compute the average of, especially the arithmetic mean.

    Trong tiếng Việt, 'tính trung bình' là một cụm động từ; bạn không thể dùng nó như một ngoại động từ trực tiếp đứng trước tân ngữ mà không có sự diễn đạt rõ ràng về hành động tính toán.

    • If you average 10, 20, and 24, you get 18.
    • If you average 10, 20, and 24, you get 18.Nếu bạn tính trung bình 10, 20 và 24, bạn sẽ được 18.
  2. 2.

    đạt mức trung bình

    Over a period of time or across members of a population, to have or generate a mean value of.

    Học sinh hay viết 'nhiệt độ trung bình 15 độ C' khi muốn diễn đạt hành động, nhưng đúng phải là 'đạt mức trung bình 15 độ C' để làm rõ nghĩa động từ.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'average' khi dùng làm động từ thường cần cụm từ 'đạt mức' hoặc 'ở mức' để chỉ kết quả của một quá trình tính toán.

    • The daily high temperature last month averaged 15°C.
    • I averaged 75% in my examinations this year.
  3. 3.

    phân bổ theo tỷ lệ

    To divide among a number, according to a given proportion.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế toán khi cần chia nhỏ một khoản chi phí hoặc doanh thu cho nhiều đơn vị khác nhau.

    • to average a loss
    • The company decided to average the loss across all branches.Công ty quyết định phân bổ theo tỷ lệ các khoản lỗ cho tất cả các chi nhánh.
  4. 4.

    thường có

    To be, generally or on average.

    Người học hay dịch máy móc từ 'average' thành 'trung bình' trong câu này, ví dụ: 'Chim mòng biển trung bình lớn hơn chim nhạn'. Cách dùng này không tự nhiên trong tiếng Việt; đúng phải là 'thường có kích thước lớn hơn'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng trạng từ chỉ tần suất hoặc tính chất như 'thường' để diễn tả ý nghĩa này thay vì dùng một động từ chỉ phép tính toán học.

    • Gulls average much larger than terns, with stouter build […]
    • Gulls average much larger than terns.Chim mòng biển thường có kích thước lớn hơn nhiều so với chim nhạn.

average

noun
  1. 1.

    nghĩa vụ lao dịch

    The feudal service that a tenant owed his lord, to be done by the animals of the tenant, such as the transportation of wheat, turf, etc.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc thù của nước Anh thời phong kiến, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt hiện đại.

    • The peasant at that time had to perform the average by using his animals to transport wheat for the lord.Người nông dân thời đó phải thực hiện nghĩa vụ lao dịch bằng cách dùng sức kéo của gia súc để chở lúa mì cho lãnh chúa.