normal

adj/ˈnɔː.məl/[ˈnɔː.mɫ̩]
  1. 1.

    bình thường

    According to norms or rules or to a regular pattern.

    Từ 'bình thường' có thể dùng cho cả người và vật, không cần thêm loại từ.

    • Organize the data into third normal form.
    • 2007, Steven Wilson, "Normal", Porcupine Tree, Nil Recurring. Prescription drugs, they help me through the day And that restraining order keeps me well at bay And what's normal now, anyway?
  2. 2.

    bình thường

    According to norms or rules or to a regular pattern.

    Trong tiếng Việt, 'bình thường' được dùng rất rộng rãi để chỉ cả trạng thái không có gì đặc biệt và trạng thái đúng theo quy luật.

    • A number whose individual digits in a given base representation follow a uniform distribution is said to be simply normal.
    • A number that is normal for every base b ≥ 2 is said to be absolutely normal.
  3. 3.

    bình thường

    According to norms or rules or to a regular pattern.

    Từ 'bình thường' được dùng rất rộng rãi trong tiếng Việt để chỉ cả trạng thái không có gì đặc biệt và trạng thái đúng theo quy luật.

    • This is a normal working day for me.Đây là một ngày làm việc bình thường của tôi.
  4. 4.

    bình thường

    According to norms or rules or to a regular pattern.

    Từ 'bình thường' được dùng rất phổ biến để chỉ cả trạng thái sức khỏe lẫn các sự kiện diễn ra theo đúng lịch trình hoặc quy luật.

    • This is a normal working day for me.Đây là một ngày làm việc bình thường của tôi.
  5. 5.

    bình thường

    According to norms or rules or to a regular pattern.

    Trong tiếng Việt, 'bình thường' có thể dùng cho cả người và sự vật, không cần thêm loại từ.

    • Everything is proceeding as normal according to the plan.Mọi việc vẫn diễn ra bình thường theo đúng kế hoạch.
  6. 6.

    bình thường

    According to norms or rules or to a regular pattern.

    Từ 'bình thường' được dùng rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ cả trạng thái sức khỏe, cảm xúc và các sự kiện diễn ra theo đúng lịch trình.

    • This is a normal working day for me.Đây là một ngày làm việc bình thường của tôi.

normal

noun/ˈnɔː.məl/[ˈnɔː.mɫ̩]
  1. 1.

    đường pháp tuyến, pháp tuyến

    A line or vector that is perpendicular to another line, surface, or plane.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ sự bình thường.

    • In geometry, the normal is always perpendicular to the tangent plane at that point.Trong hình học, đường pháp tuyến luôn vuông góc với mặt phẳng tiếp xúc tại điểm đó.
  2. 2.

    người khỏe mạnh

    A person who is healthy, normal, as opposed to one who is morbid.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'người bình thường' trong ngữ cảnh y khoa; 'người bình thường' thường chỉ người không có hành vi khác lạ, còn 'người khỏe mạnh' nhấn mạnh vào trạng thái không bệnh tật.

    Trong các văn bản y khoa, từ này được dùng để phân biệt nhóm đối chứng không có bệnh lý với nhóm bệnh nhân.

    • Subjects were grouped as Group 1 and Group 2 according to VAI, and normals, overweights and obeses according to BMI.
    • The doctors compared the patients with a group of normals of the same age.Các bác sĩ đã so sánh bệnh nhân với một nhóm người khỏe mạnh cùng độ tuổi.
  3. 3.

    trạng thái bình thường

    The usual state.

    Trong tiếng Việt, 'trạng thái bình thường' là một cụm danh từ chỉ tình trạng, không cần thêm loại từ phía trước.

    • I was quite ill for a while, but latterly seem to have returned to normal.
    • His workload is now back to normal.