different
adj/ˈdɪf.ə.ɹənt//ˈdɪf.ɹənt/- 1.
khác
Not the same; exhibiting a difference.
- — Is your grandpa any better? — No different. Still ill.
- At Elizabeth-Jane mentioning how greatly Lucetta had been jeopardized, he exhibited an agitation different in kind no less than in intensity from any she had seen in him before.
- 2.
khác nhau
Various, assorted, diverse.
⚠ Học sinh hay dùng 'khác' thay cho 'khác nhau' khi muốn diễn tả sự đa dạng; ví dụ 'các khía cạnh khác' thường có nghĩa là 'các khía cạnh còn lại' thay vì 'nhiều khía cạnh đa dạng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khác nhau' thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho sự đa dạng của các đối tượng được nhắc đến.
- In any case, poor black respondents living in high-poverty neighborhoods are most likely to view their neighborhood as a single block or block group and to use this definition consistently when asked about different neighborhood characteristics and activities.
- We discussed different aspects of this issue.Chúng tôi đã thảo luận về các khía cạnh khác nhau của vấn đề này.
- 3.
khác nhau
Distinct, separate; used for emphasis after numbers and other determiners of quantity.
⚠ Học sinh thường viết 'bốn khác nhau thí nghiệm'; đúng phải là 'bốn thí nghiệm khác nhau' vì tính từ này đứng sau danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, không đứng trước như trong tiếng Anh.
- Similar studies of rats have employed four different intracranial resorbable, slow sustained release systems—surgical foam, a thermal gel depot, a microcapsule or biodegradable polymer beads.
- Several different scientists all reached this conclusion at about the same time.
- 4.
lạ
Unlike most others; unusual.
⚠ Học sinh hay dùng 'khác' trong mọi trường hợp, nhưng 'khác' chỉ sự không giống nhau (not the same). Khi muốn nói về sự lạ lẫm, hãy dùng 'lạ' hoặc 'khác lạ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'different' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, trong khi 'lạ' trong tiếng Việt cũng có sắc thái tương tự.
- What do you think of my new hairdo? - Well, it's different.
- Your new hairstyle looks different.Kiểu tóc mới của bạn trông lạ quá.