similar
adj/ˈsɪm.ɪ.lə//ˈsɪm.ə.lə/- 1.
giống, giống, giống như, như, tựa, tựa như
Having traits or characteristics in common; alike, allied, comparable.
⚠ Học sinh hay viết 'giống như là' khi so sánh tính chất; đúng phải là 'giống với' hoặc 'tương tự với'.
ℹ Khi so sánh hai vật, người Việt thường dùng 'giống với' hoặc 'tương tự với' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.
- My new car is quite similar to my old one, except it has a bit more space in the back.
- So this was my future home, I thought! Certainly it made a brave picture. I had seen similar ones fired-in on many a Heidelberg stein. Backed by towering hills,[…]a sky of palest Gobelin flecked with fat, fleecy little clouds, it in truth looked a dear little city; the city of one's dreams.
- 2.
đồng dạng
Having the same shape, in particular, having corresponding angles equal and corresponding line segments proportional.
ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong hình học, không dùng để nói về sự giống nhau giữa người hoặc vật thông thường.
- These two triangles are similar.Hai tam giác này đồng dạng với nhau.
- 3.
đồng dạng
Of two square matrices; being such that a conjugation sends one matrix to the other.
ℹ Trong toán học, 'đồng dạng' được dùng riêng cho ma trận vuông (A và B đồng dạng nếu tồn tại P sao cho B = P^-1AP), khác với 'tương đương' (A và B tương đương nếu tồn tại P, Q sao cho B = PAQ).
- In linear algebra, these two matrices are called similar.Trong đại số tuyến tính, hai ma trận này được gọi là đồng dạng.