unique
adj/juːˈniːk//jəˈ-/- 1.
có một không hai, độc nhất, độc nhất vô nhị, duy nhất
Being the only one of its kind; unequaled, unparalleled or unmatched.
- Every person has a unique life, therefore every person has a unique journey.
- Perhaps the reader will wonder why we have placed our " beings " on a sphere rather than on another closed surface. But this choice has its justification in the fact that, of all closed surfaces, the sphere is unique in possessing the property that all points on it are equivalent.
- 2.
độc nhất
Of a feature, such that only one holder has it.
ℹ Trong tiếng Việt, 'độc nhất' thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho đặc điểm của danh từ đó.
- Every person has a unique fingerprint.Mỗi người có một dấu vân tay độc nhất.
- 3.
đặc trưng
Particular, characteristic.
ℹ Từ 'đặc trưng' thường được dùng để chỉ các tính chất, đặc điểm nhận dạng của một đối tượng cụ thể, khác với 'độc nhất' dùng để chỉ sự duy nhất không có cái thứ hai.
- Every culture has its own unique features.Mỗi nền văn hóa đều có những nét đặc trưng riêng.
- 4.
lạ
Rare or unusual.
⚠ Học sinh hay dùng 'độc nhất' cho nghĩa này; 'độc nhất' chỉ dùng cho vật duy nhất không có cái thứ hai, còn 'lạ' dùng cho thứ khác thường.
ℹ Trong tiếng Anh, việc dùng 'unique' với nghĩa 'rất lạ' (very unique) thường bị coi là không chuẩn xác trong văn viết học thuật vì 'unique' vốn đã mang nghĩa tuyệt đối là 'duy nhất'.
- And as I look back, it seems to me that we were fairly unique, the sixty of us, in that there wasn’t one good mixer in the bunch.
- We were fairly unique in that there wasn’t one good mixer in the bunch.Nhóm của chúng tôi khá lạ vì không ai trong số đó thích giao tiếp xã hội.