alone

adj/əˈləʊn//əˈlɛːn/
  1. 1.

    một mình

    By oneself, solitary.

    Học sinh hay viết 'tôi là một mình'; đúng phải là 'tôi đang một mình' vì đây là trạng thái tạm thời.

    Trong tiếng Việt, 'một mình' thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như 'đang' hoặc 'ở' để diễn tả tình trạng hiện tại.

    • I can't ask for help because I am alone.
    • It is not good that the man should be alone.
  2. 2.

    một mình

    By oneself, solitary.

    Học sinh hay viết 'tôi là một mình'; đúng phải là 'tôi ở một mình' hoặc 'tôi một mình'.

    Trong tiếng Việt, 'một mình' thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động như 'ở', 'đi', 'làm' để diễn tả trạng thái cô độc.

    • I like to take a walk alone in the morning.Tôi thích đi dạo một mình vào buổi sáng.
  3. 3.

    không đơn độc

    Lacking peers who share one's beliefs, experiences, practices, etc.

    Học sinh hay dịch nhầm 'alone' trong ngữ cảnh này thành 'cô đơn' (lonely). 'Cô đơn' chỉ cảm giác buồn bã khi thiếu người bầu bạn, còn 'không đơn độc' chỉ việc có người đồng quan điểm.

    Trong tiếng Việt, để diễn đạt ý này, người nói thường dùng cấu trúc phủ định kết hợp với các cụm từ chỉ sự đồng nhất như 'cũng giống như tôi' hoặc 'cũng nghĩ như vậy'.

    • Senator Craddock wants to abolish the estate tax, and she's not alone.
    • I always organize my Halloween candy before eating it. Am I alone in this?
  4. 4.

    duy nhất

    Apart from, or exclusive of, others.

    Học sinh hay viết 'sức mạnh một mình của anh ấy'; đúng phải là 'sức mạnh duy nhất của anh ấy'.

    Trong tiếng Việt, 'duy nhất' thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính độc nhất của sự vật hoặc sự việc.

    • There are proofs enough in History, and first that beautiful Hynes, so much beloved by Charles the seventh King of France, who valued the alone possession of her Love at so high a rate, that[…]
    • God, […] by whose alone power and conversation we all live, and move, and have our being.
  5. 5.

    thuần túy

    Mere; consisting of nothing further.

    Từ 'thuần túy' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất đơn nhất của một mục đích hoặc lý do, thay vì chỉ sự cô độc về mặt vật lý.

    • and therefore all Killing, Banishing, Fining, Imprisoning, and other such things, which Men are afflicted with, for the alone exercise of their Conscience, or difference in Worship or Opinion, proceedeth from the spirit of Cain, the Murderer, and is contrary to the Truth;
    • This action was for the alone purpose of helping, with no other intentions.Hành động này được thực hiện với mục đích thuần túy là giúp đỡ, không có ý đồ nào khác.
  6. 6.

    có một không hai

    Unique; rare; matchless.

    Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự độc nhất vô nhị thay vì chỉ trạng thái cô độc.

    • Pardon me, Proteus, all I can is nothing / To her, whose worth makes other worthies nothing; / She is alone.
    • She is alone in this field.Cô ấy là người có một không hai trong lĩnh vực này.

alone

adv/əˈləʊn//əˈlɛːn/
  1. 1.

    một mình, chỉ, thôi

    By oneself; apart from, or exclusive of, others; solo.

    Học sinh hay viết 'cô ấy đi bộ về nhà đơn độc'; 'đơn độc' thường mang nghĩa cảm xúc cô đơn, không dùng để chỉ việc ở một mình về mặt vật lý.

    Trong tiếng Việt, 'một mình' thường đứng sau động từ hoặc đứng đầu câu để nhấn mạnh trạng thái không có người đi cùng.

    • She walked home alone.
    • She walked home alone.Cô ấy đi bộ về nhà một mình.
  2. 2.

    một mình

    Without outside help.

    • The job was too hard for me to do alone.
  3. 3.

    chỉ riêng

    Focus adverb, typically modifying a noun and occurring immediately after it.

    Trong tiếng Việt, 'chỉ riêng' thường được đặt trước danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí sau danh từ của 'alone' trong tiếng Anh.

    • Oral antibiotics alone won't clear the infection.
    • Except on matters of mere detail, there are perhaps no practical questions, even among those which approach nearest to the character of purely economical questions, which admit of being decided on economical premises alone.
  4. 4.

    riêng

    Focus adverb, typically modifying a noun and occurring immediately after it.

    Trong tiếng Việt, 'chỉ riêng' thường được đặt ở đầu cụm danh từ để nhấn mạnh, thay vì đặt sau danh từ như trong tiếng Anh.

    • Her wardrobe is huge. She has three racks for blazers alone.
    • The first sentence alone sold me on the book.