solo
noun/ˈsoʊ.loʊ//ˈsoʊl.oʊ/- 1.
bản độc tấu, độc tấu, độc xướng
A piece of music for one performer.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bản' thường được dùng làm loại từ cho các tác phẩm âm nhạc, vì vậy không cần thêm loại từ khác trước 'bản độc tấu'.
- The violinist performed a wonderful solo during last night's concert.Nghệ sĩ vĩ cầm đã có một bản độc tấu tuyệt vời trong buổi hòa nhạc tối qua.
- 2.
phần trình diễn cá nhân, một mình
A job or performance done by one person alone.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần trình diễn cá nhân' là cụm danh từ chỉ hoạt động, không cần loại từ đi kèm.
- He gave an excellent solo in the concert last night.Anh ấy đã có một phần trình diễn cá nhân xuất sắc trong buổi hòa nhạc tối qua.
- 3.
trò chơi bài solo
A card game similar to whist in which each player plays against the others in turn without a partner
ℹ Trong tiếng Việt, tên các trò chơi bài nước ngoài thường được giữ nguyên hoặc thêm từ 'trò chơi bài' phía trước để làm rõ ngữ cảnh.
- We are planning to get together to play solo tonight.Tối nay chúng tôi định tụ tập để chơi trò chơi bài solo.
- 4.
một tách cà phê espresso đơn
A single shot of espresso.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'solo' trong âm nhạc với 'solo' trong cà phê. Không được dịch 'solo' là 'độc tấu' khi nói về đồ uống.
ℹ Trong các quán cà phê tại Việt Nam, người ta thường dùng từ 'espresso đơn' hoặc 'single espresso' thay vì từ 'solo' để tránh gây hiểu lầm.
- I would like to order a solo to wake myself up.Tôi muốn gọi một tách cà phê espresso đơn để tỉnh táo hơn.
- 5.
pha đi bóng đơn độc
An instance of soloing the football.
⚠ Học sinh hay viết 'một solo bóng đá'; đúng phải là 'một pha đi bóng đơn độc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'solo' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ trong thể thao, nhưng khi dùng làm danh từ chỉ hành động dẫn bóng, cần dùng cụm từ mô tả hành động.
- That player made an impressive solo before scoring the goal.Cầu thủ đó đã thực hiện một pha đi bóng đơn độc rất ấn tượng trước khi ghi bàn.