flight
noun/ˈflaɪ̯t/[ˈflaɪ̯t]- 1.
sự bay, chuyến bay
The act of flying.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bay' thường được dùng như một động từ. Khi muốn biến nó thành danh từ chỉ hành động, ta thêm 'sự' vào trước.
- Most birds are capable of flight.
- Most birds are capable of flight.Hầu hết các loài chim đều có khả năng bay, hay còn gọi là sự bay.
- 2.
chuyến bay
An instance of flying.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'một chuyến đi bằng máy bay' (a trip made by an aircraft). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó nhấn mạnh vào hành động di chuyển thực tế trên không trung thay vì việc đặt vé hay lịch trình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyến bay' thường được dùng để chỉ hành trình của máy bay, nhưng cũng có thể dùng cho chim chóc trong ngữ cảnh di cư.
- The migrating birds' flight took them to Africa.
- The migrating birds' flight took them to Africa.Chuyến bay của đàn chim di cư đã đưa chúng đến châu Phi.
- 3.
đàn
A collective term for doves or swallows.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đàn' là từ chỉ nhóm cho hầu hết các loài chim, không chỉ riêng chim bồ câu hay chim nhạn.
- a flight of swallows
- I saw a flight of swallows flying across the sky.Tôi nhìn thấy một đàn chim nhạn bay qua bầu trời.
- 4.
bay, chuyến bay
A trip made by an aircraft, particularly one between two cities or countries, which is often planned or reserved in advance.
- The flight to Paris leaves at 7 o'clock tonight.
- Where is the departure gate for flight 747? / Go straight down and to the right.
- 5.
nhịp cầu thang
A series of stairs between landings.
⚠ Học sinh hay dùng 'một chuyến bay cầu thang' vì nhầm lẫn với nghĩa 'chuyến bay' của từ 'flight'; đúng phải là 'một nhịp cầu thang'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhịp' thường dùng để chỉ một đoạn cầu thang liên tục không bị ngắt quãng bởi chiếu nghỉ.
- Limerick terminus has changed but little since its opening, and travellers still ascend the same flight of steps from the forecourt to enter the handsome two-storey stone building, which contains the offices and a recently-modernised refreshment room.
- She crept up the stairs [...] On she went, across the landing, from which sprang the tall window, and up the next flight until she reached the top.
- 6.
cụm âu thuyền
A group of canal locks with a short distance between them
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cụm' được dùng để chỉ một nhóm các vật thể hoặc cấu trúc nằm gần nhau, phù hợp cho trường hợp các âu thuyền này.
- The boat is passing through a flight of locks on the canal.Con tàu đang đi qua một cụm âu thuyền trên kênh đào.