escape

verb/ɪˈskeɪp//ɪk-/
  1. 1.

    thoát ra, thoát, trốn khỏi, trốn thoát

    To get free; to free oneself.

    Trong tiếng Việt, 'thoát ra' thường dùng cho vật hoặc chất (như khí, nước, âm thanh), trong khi 'thoát khỏi' thường dùng cho người hoặc trạng thái tâm lý.

    • The prisoners escaped by jumping over a wall.
    • The factory was evacuated after toxic gases escaped from a pipe.
  2. 2.

    trốn thoát khỏi

    To break out of confinement.

    Học sinh hay viết 'trốn thoát phòng giam'; đúng phải là 'trốn thoát khỏi phòng giam' vì đây là động từ cần giới từ đi kèm.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc rời khỏi một nơi bị giam giữ, chúng ta thường thêm từ 'khỏi' sau động từ để chỉ rõ nơi chốn bị thoát ra.

    • The prisoners escaped their cell.
    • The prisoners escaped their cell.Những tù nhân đã trốn thoát khỏi phòng giam của họ.
  3. 3.

    tránh

    To avoid (any unpleasant person or thing); to elude, get away from.

    Trong tiếng Việt, 'tránh' thường được dùng cho cả việc tránh né vật lý (như tránh đám cháy) và tránh né các tình huống trừu tượng (như tránh việc phải đi tù).

    • He only got a fine and so escaped going to jail.
    • The children climbed out of the window to escape the fire.
  4. 4.

    thoát tội, tránh

    To avoid capture; to get away with something, avoid punishment.

    Học sinh hay dùng 'trốn' để nói về việc tránh hình phạt, nhưng 'trốn' thường có nghĩa là bỏ chạy khỏi nơi giam giữ. Đúng phải là 'thoát tội'.

    Trong tiếng Việt, từ 'thoát' thường đi kèm với danh từ chỉ hậu quả hoặc hình phạt để làm rõ nghĩa hơn so với tiếng Anh.

    • Luckily, I escaped with only a fine.
    • Luckily, he was only fined and escaped.May mắn thay, anh ấy chỉ bị phạt tiền và thoát tội.
  5. 5.

    xả hơi

    To avoid responsibilities and stresses for a time.

    Trong tiếng Việt, từ 'xả hơi' mang nghĩa nghỉ ngơi thư giãn sau khi làm việc căng thẳng, rất tự nhiên trong văn nói.

    • Work was stressful, and I needed to escape.
    • Work was stressful, and I needed to go on a trip to escape.Công việc quá áp lực nên tôi cần đi du lịch một chuyến để xả hơi.
  6. 6.

    không nhớ ra

    To be forgotten by.

    Học sinh hay dịch nhầm 'escape' là 'trốn thoát' trong câu này; đúng phải là 'không nhớ ra'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'không nhớ ra' hoặc 'quên mất' để diễn đạt ý này thay vì dùng từ chỉ sự trốn thoát.

    • I used to know the name of the capital of France, but it escapes me now.
    • I used to know the name of the capital of France, but it escapes me now.Tôi từng biết tên thủ đô của Pháp, nhưng giờ tôi không nhớ ra.

escape

noun/ɪˈskeɪp//ɪk-/
  1. 1.

    cuộc trốn thoát

    The act of leaving a dangerous or unpleasant situation.

    Học sinh hay viết 'một sự trốn thoát'; đúng phải là 'một cuộc trốn thoát' vì đây là một sự kiện có kế hoạch.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc' thường được dùng cho các sự kiện hoặc hành động có tính chất tổ chức hoặc kế hoạch như 'cuộc trốn thoát' hay 'cuộc chạy trốn'.

    • The prisoners made their escape by digging a tunnel.
    • The prisoners made their escape by digging a tunnel.Các tù nhân đã thực hiện cuộc trốn thoát bằng cách đào một đường hầm.
  2. 2.

    sự rò rỉ

    Leakage or outflow, as of steam or a liquid, or an electric current through defective insulation.

    Trong tiếng Việt, 'sự rò rỉ' thường được dùng cho chất lỏng hoặc khí. Đối với dòng điện, người ta thường dùng cụm từ 'rò rỉ điện'.

    • The escape of gas from the pipe is very dangerous.Sự rò rỉ khí gas từ đường ống rất nguy hiểm.
  3. 3.

    chuyến đi xả hơi

    A holiday, viewed as time away from the vicissitudes of life.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'escape' với nghĩa là kỳ nghỉ thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ mục đích như 'xả hơi' hoặc 'đổi gió' thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • I need an escape after these stressful days at work.Tôi cần một chuyến đi xả hơi sau những ngày làm việc căng thẳng.
  4. 4.

    phím thoát

    escape key

    Học sinh hay viết 'một cái phím thoát'; đúng phải là 'một phím thoát' vì 'phím' đã là danh từ chỉ loại rồi.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ bộ phận máy móc như 'phím' không cần thêm loại từ 'cái' khi đi kèm với số từ.

    • Press the escape key to close this window.Bạn hãy nhấn phím thoát để đóng cửa sổ này.
  5. 5.

    mã thoát

    The text character represented by 27 (decimal) or 1B (hexadecimal).

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tin học, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • You forgot to insert an escape in the datastream.
    • You forgot to insert an escape in the datastream.Bạn đã quên chèn một mã thoát vào luồng dữ liệu.