leak
noun/liːk/- 1.
chỗ rò rỉ
A crack, crevice, fissure, or hole which admits water or other fluid, or lets it escape.
⚠ Học sinh thường dùng 'sự rò rỉ' (danh từ chỉ hành động) thay cho 'chỗ rò rỉ' (danh từ chỉ vị trí vật lý). Ví dụ: 'Tôi thấy một sự rò rỉ trên mái nhà' là sai, đúng phải là 'Tôi thấy một chỗ rò rỉ trên mái nhà'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ rò rỉ' nhấn mạnh vào vị trí vật lý nơi xảy ra sự cố, trong khi 'sự rò rỉ' nhấn mạnh vào quá trình chất lỏng hoặc khí đang thoát ra.
- a leak in a roof
- a leak in a boat
- 2.
sự rò rỉ
The entrance or escape of a fluid through a crack, fissure, or other aperture.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự rò rỉ' thường được dùng như một danh từ trừu tượng chỉ quá trình hoặc hiện tượng, không cần thêm loại từ.
- The leak gained on the ship's pumps.
- The babies' diapers had big leaks.
- 3.
vụ rò rỉ thông tin
A divulgation, or disclosure, of information previously held secret.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự rò rỉ'; đúng phải là 'một vụ rò rỉ' hoặc chỉ cần 'vụ rò rỉ'.
ℹ Danh từ 'vụ' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc một vụ việc cụ thể liên quan đến thông tin bị tiết lộ.
- The leaks by Chelsea Manning showed the secrets of the US military.
- This leak caused a major political crisis.Vụ rò rỉ thông tin này đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị lớn.
- 4.
sự rò rỉ điện
A loss of electricity through imperfect insulation, or the point where it occurs.
ℹ Từ 'sự rò rỉ' thường được dùng cho chất lỏng hoặc khí, nên khi nói về điện, bạn cần thêm từ 'điện' để làm rõ nghĩa.
- The electrician found the leak in the building's wiring system.Thợ điện đã tìm ra sự rò rỉ điện trong hệ thống dây dẫn của tòa nhà.
- 5.
lỗi rò rỉ
The gradual loss of a system resource caused by failure to deallocate previously reserved portions.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'leak' trong ngữ cảnh kỹ thuật là 'lỗ hổng' (vốn chỉ dùng cho lỗ hổng bảo mật); đúng phải là 'lỗi rò rỉ'.
ℹ Trong tiếng Việt chuyên ngành công nghệ thông tin, người ta thường dùng cụm 'lỗi rò rỉ' để nhấn mạnh đây là một khiếm khuyết trong mã nguồn thay vì chỉ là sự thoát ra của chất lỏng.
- resource leak
- memory leak