pee

noun/ˈpiː/
  1. 1.

    nước đái, nước tiểu

    Urine.

    • With conventional fuel cells as their model, researchers learned to use similar chemical reactions to make a fuel from microbes in pee.[…]They got to use new, clean toilets lit by the power of their own pee.[…]Microorganisms that feed on nutrients in urine can be used in a microbial fuel cell that generates electricity – or "pee power," as the Sesame girls called it.

pee

verb/ˈpiː/
  1. 1.

    đi tiểu, đái, tiểu

    To urinate.

    ⚠ Học sinh có thể dùng từ 'đi vệ sinh' khi muốn nói rõ hành động tiểu tiện; tuy nhiên 'đi vệ sinh' là cách nói giảm nói tránh, còn 'đái' là từ thông tục tương đương với 'pee'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đi tiểu' là cách nói trung tính, trong khi 'đái' mang sắc thái suồng sã, thân mật hơn.

    • The schoolboy called out to his friend while he was peeing in the urinal.
    • The delivery driver took a minute to pee in the woods between houses.
  2. 2.

    đi tè

    To urinate.

    ⚠ Học sinh thường dùng từ 'đi tiểu' trong văn nói hàng ngày; từ này mang sắc thái trang trọng hoặc y khoa, không phù hợp trong giao tiếp thân mật như 'đi tè'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đi tè' và 'đi đái' là các cách diễn đạt thông dụng, nhưng 'đi đái' có thể bị coi là hơi thô lỗ tùy vào ngữ cảnh.

    • I need to pee before getting on the bus.Tôi cần đi tè trước khi lên xe buýt.
  3. 3.

    đái

    To urinate.

    ⚠ Người học đôi khi dùng 'đi tiểu' trong mọi tình huống, nhưng 'đi tiểu' mang sắc thái trang trọng hoặc y khoa. Trong đời sống thường ngày, người Việt dùng 'đái' hoặc 'đi vệ sinh'.

    ℹ Từ này thuộc văn nói suồng sã, nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người mới quen.

    • I was so excited, I peed the bed!
    • He was so scared that he peed his pants.Nó sợ quá nên đái cả ra quần.
  4. 4.

    mưa lất phất

    To drizzle.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng từ 'pee' trong tiếng Anh với nghĩa đi vệ sinh, nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ thời tiết. Đừng dịch là 'trời đang đi vệ sinh' vì đó là cách dùng sai hoàn toàn.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'peeing with rain' là cách nói lóng chỉ mưa rất to, nhưng ở một số phương ngữ nó lại chỉ mưa phùn. Ở đây chúng tôi tập trung vào nghĩa mưa nhỏ.

    • It's peeing with rain.
    • It's peeing with rain so we decided to stay home.Trời đang mưa lất phất nên chúng tôi quyết định ở nhà.

pee

noun/ˈpiː/
  1. 1.

    chữ p, pê, pờ

    The name of the Latin script letter P/p.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn chỉ tên một chữ cái, ta thường dùng từ 'chữ' đứng trước tên chữ cái đó thay vì dùng chính tên gọi của chữ cái đó như một danh từ độc lập.

    • They have writing samples and examine the back loops of pees and the crosses of tees.
    • It said, in a whispering, buzzing voice, "Gee-you-ess-ess-ay-dash-em-ee-ar-ar-wye-dash-em-eye-en-gee-oh-dash-pee-eye-pee-dash-pee-ee-ar-ar-wye-dash-pee-eye-en-gee-oh."

pee

noun/ˈpiː/
  1. 1.

    xu

    Pence; penny (a quantity of money)

    ℹ Trong tiếng Việt, 'xu' thường được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ nhất hoặc không còn giá trị lưu thông lớn, nên khi dùng để dịch 'pee' của Anh, người học cần lưu ý đây là cách gọi thân mật.

    • I bought these carrots for fifty pee.
    • I can't afford that — I'm one pee short.

pee

noun/ˈpiː/
  1. 1.

    mũi neo

    The bill of an anchor.

    ⚠ Học sinh hay viết 'mỏ neo' để chỉ phần nhọn này; đúng phải là 'mũi neo' vì 'mỏ neo' là toàn bộ cái neo.

    ℹ Trong kỹ thuật hàng hải, người ta dùng 'mũi neo' để chỉ chính xác phần mấu nhọn dùng để bám, thay vì dùng từ chung cho cả thiết bị.

    • The broken bill of the anchor prevented the ship from anchoring safely.Mũi neo bị gãy khiến con tàu không thể neo an toàn.

pee

noun/ˈpiː/