penny
noun/ˈpɛni//ˈpɪni/- 1.
đồng xu penny cũ
In the United Kingdom and Ireland and many other countries, a unit of currency worth ¹⁄₂₄₀ of a pound sterling or Irish pound before decimalisation, or a copper coin worth this amount. Abbreviation: d.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái penny'; đúng phải là 'một đồng xu penny'.
ℹ Vì đây là đơn vị tiền tệ lịch sử không còn lưu hành, người Việt thường thêm từ 'cũ' hoặc 'xưa' để phân biệt với các loại tiền xu hiện đại.
- Thanks to that penny he had just spent so recklessly [on a newspaper] he would pass a happy hour, taken, for once, out of his anxious, despondent, miserable self. It irritated him shrewdly to know that these moments of respite from carking care would not be shared with his poor wife, with careworn, troubled Ellen.
- We had not proceeded very far across the south cantilever when we saw a penny lying beside the track, and another a short distance further on. We were to find several more pennies, and some half-pennies, before we reached the north shore. Inspector Bell explained that many passengers try to throw a coin into the Forth, for "good luck," while trains are crossing the bridge.
- 2.
xu
In the United Kingdom, a unit of currency worth ¹⁄₁₀₀ of a pound sterling, or a copper coin worth this amount. Abbreviation: p.
⚠ Từ 'xu' cũng được dùng cho các loại tiền xu nhỏ của các quốc gia khác, nhưng trong ngữ cảnh tiền tệ Anh, nó chỉ đơn vị 1/100 bảng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xu' được dùng như một đơn vị tiền tệ độc lập, vì vậy không cần thêm loại từ như 'đồng' hay 'cái' ở phía trước.
- I have only one penny left in my pocket.Tôi chỉ còn đúng một xu trong túi.
- 3.
đồng xu penny
In Ireland, a coin worth ¹⁄₁₀₀ of an Irish pound before the introduction of the euro. Abbreviation: p.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa các loại tiền tệ cũ và mới; không nên dịch 'penny' đơn giản là 'xu' vì từ 'xu' thường chỉ tiền lẻ nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về các đơn vị tiền tệ nước ngoài đã ngừng lưu hành, việc thêm từ 'cũ' hoặc tên quốc gia đi kèm giúp người nghe tránh nhầm lẫn với các loại tiền hiện hành.
- Before the euro, people often used a penny coin to buy small items.Trước khi có đồng euro, người ta thường dùng đồng xu penny để mua những món đồ nhỏ.
- 4.
đồng xu
In various countries, a small-denomination copper or brass coin.
⚠ Học sinh hay viết 'một xu'; đúng phải là 'một đồng xu' vì 'xu' thường dùng để chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ hơn đơn vị chính, không phải là vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng xu' dùng để chỉ hình dáng vật lý của đồng tiền, không gắn liền với một mệnh giá cụ thể nào.
- I found a penny lying on the sidewalk.Tôi tìm thấy một đồng xu rơi trên vỉa hè.
- 5.
đơn vị cỡ đinh
A unit of nail size, said to be either the cost per 100 nails, or the number of nails per penny. Abbreviation: d.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng và mộc; người Việt thường gọi trực tiếp bằng con số kèm chữ 'd' (ví dụ: đinh 10d) thay vì dịch đầy đủ cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày.
- Carpenters often use 10d nails for this job.Thợ mộc thường dùng loại đinh có đơn vị cỡ đinh là 10d cho công việc này.