pilot

noun/ˈpaɪ̯.lət/[ˈpʰaɪ̯.lət]
  1. 1.

    người lái tàu

    A person who steers a ship, a helmsman.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'người lái tàu' (người điều khiển tàu) và 'hoa tiêu' (người dẫn đường chuyên nghiệp tại cảng). Trong ngữ cảnh này, hãy dùng 'người lái tàu'.

    Trong tiếng Việt, 'người lái tàu' là một cụm danh từ chỉ nghề nghiệp, không cần thêm loại từ phía trước.

    • They scud before the wind, and sail in open sea. Ahead of all the master pilot steers; And, as he leads, the following navy veers.
    • The pilot is concentrating hard to steer the ship into the port safely.Người lái tàu đang tập trung cao độ để đưa con tàu vào cảng an toàn.
  2. 2.

    hoa tiêu

    A person who knows well the depths, shoals, and currents of a harbor or coastal area, who is hired by a vessel to help navigate the harbor or coast.

    Trong tiếng Việt, 'hoa tiêu' là thuật ngữ chuyên môn dùng cho người dẫn đường trên biển, không dùng cho người lái máy bay.

    • The ship needs a pilot to enter the harbor safely.Tàu cần một hoa tiêu để vào cảng an toàn.
  3. 3.

    sách hướng dẫn hàng hải

    A guide book for maritime navigation.

    Trong tiếng Việt, từ 'pilot' trong ngữ cảnh này không được dịch là 'phi công' hay 'người lái tàu' mà phải dùng cụm từ chỉ tài liệu hướng dẫn.

    • The captain consulted the pilot before the ship entered the bay.Thuyền trưởng đã tham khảo sách hướng dẫn hàng hải trước khi tàu tiến vào vịnh.
  4. 4.

    la bàn định hướng

    An instrument for detecting the compass error.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không nên nhầm lẫn với nghĩa chỉ người lái tàu.

    • The captain uses the pilot to check the accuracy of the course.Thuyền trưởng sử dụng la bàn định hướng để kiểm tra độ chính xác của hướng đi.
  5. 5.

    xe dẫn đường

    A pilot vehicle.

    Người học hay dịch nhầm 'pilot' thành 'phi công' trong mọi ngữ cảnh; 'phi công' chỉ dùng cho người lái máy bay, không dùng cho xe cộ.

    Trong tiếng Việt, 'xe dẫn đường' được dùng để chỉ chung các phương tiện làm nhiệm vụ dẫn lối, không phân biệt giữa người lái và chiếc xe như trong tiếng Anh.

    • The pilot vehicle is driving in front of the oversized truck convoy.Chiếc xe dẫn đường đang đi phía trước đoàn xe tải quá khổ.
  6. 6.

    người dẫn đường

    A person authorised to drive such a vehicle during an escort.

    Trong tiếng Việt, từ 'người dẫn đường' mang nghĩa rộng là người chỉ dẫn, nhưng trong ngữ cảnh hộ tống đoàn xe, nó được dùng để chỉ người lái chiếc xe dẫn đầu.

    • The pilot helped the convoy pass through the dangerous area safely.Người dẫn đường đã giúp đoàn xe đi qua khu vực nguy hiểm một cách an toàn.
  7. 7.

    phi công

    A person who is in charge of the controls of an aircraft.

pilot

adj/ˈpaɪ̯.lət/[ˈpʰaɪ̯.lət]
  1. 1.

    thử nghiệm

    Made or used as a test or demonstration of capability.

    Trong tiếng Việt, 'thử nghiệm' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'dự án thử nghiệm'.

    • a pilot run of the new factory
    • The pilot plant showed the need for major process changes.
  2. 2.

    mồi

    Used to control or activate another device.

    Trong tiếng Việt, 'mồi' thường đứng trước danh từ chỉ thiết bị hoặc ngọn lửa để chỉ chức năng khởi động.

    • a pilot light
    • You need to light the pilot light before using the stove.Bạn cần bật ngọn lửa mồi trước khi sử dụng bếp.
  3. 3.

    dẫn đường

    Being a vehicle to warn other road users of the presence of an oversize vehicle or combination.

    Trong tiếng Việt, từ 'dẫn đường' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ loại xe này (xe dẫn đường).

    • a pilot vehicle
    • The pilot vehicle drove right in front of the oversized truck.Chiếc xe dẫn đường đi ngay phía trước xe tải chở hàng quá khổ.

pilot

verb/ˈpaɪ̯.lət/[ˈpʰaɪ̯.lət]
  1. 1.

    lái

    To control (an aircraft or watercraft).

    Từ 'lái' cũng được dùng cho nghĩa 'điều khiển tàu thủy qua vùng nước ven biển' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh hàng không, nó là từ duy nhất phù hợp.

    Từ 'lái' được dùng phổ biến cho cả máy bay, tàu thủy và xe cộ. Trong tiếng Việt, không cần dùng từ riêng biệt cho việc điều khiển máy bay so với ô tô.

    • I have visited more than half a dozen carrier training facilities, spent over 150 hours on jumpseats, piloted a Lockheed 1011 from MIA to LAX, visited numerous towers, rapcons, and centers, and discussed our commercial Air Transport System with everyone involved.
    • He has piloted this aircraft for over ten years.Anh ấy đã lái chiếc máy bay này được hơn mười năm.
  2. 2.

    dẫn đường

    To guide (a vessel) through coastal waters.

    Từ 'dẫn đường' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hướng dẫn một người đi đâu đó', nhưng ở đây nó tập trung vào chuyên môn hàng hải.

    Trong tiếng Việt, người làm công việc này thường được gọi là 'hoa tiêu'.

    • The pilot guided the ship safely into the harbor.Người hoa tiêu đã dẫn đường cho con tàu cập cảng an toàn.
  3. 3.

    thử nghiệm

    To test or have a preliminary trial of (an idea, a new product, television show, etc.)

    Trong tiếng Việt, 'thử nghiệm' thường được dùng như một động từ chỉ hành động kiểm tra thực tế, không cần thêm từ bổ trợ.

    • The company is piloting the new workflow at a small branch.Công ty đang thử nghiệm quy trình làm việc mới tại một chi nhánh nhỏ.
  4. 4.

    dẫn đầu

    To serve as the leading locomotive on a double-headed train.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'pilot' trong ngữ cảnh đường sắt thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả hành động dẫn đầu hoặc hỗ trợ thay vì dùng từ 'lái' như đối với máy bay hay tàu thủy.

    • One of the Midland Lines' Birmingham R.C.W. Type 2 diesels, No. D5403, made the debut of its class in the Manchester area on July 28 when it appeared in the early hours on freight; after four days in the area it left for the south piloting B.R./Sulzer Type 4 diesel No. D88 on the 2.25 Manchester Central-St. Pancras.
    • This locomotive was used to pilot the heavy freight train.Đầu máy này được sử dụng để dẫn đầu đoàn tàu chở hàng nặng.
  5. 5.

    dẫn đường

    To guide or conduct (a person) somewhere.

    Từ 'dẫn đường' thường được dùng khi bạn trực tiếp đi cùng người đó để chỉ lối, thay vì chỉ đưa ra chỉ dẫn bằng lời nói.

    • Thus it came about that, three days later, I descended from the train at Styles St. Mary, an absurd little station, with no apparent reason for existence, perched up in the midst of green fields and country lanes. John Cavendish was waiting on the platform, and piloted me out to the car.
    • He piloted me out to the car.Anh ấy đã dẫn đường cho tôi ra bãi đỗ xe.