jack

noun/ˈd͡ʒæk/[ˈd͡ʒæk]
  1. 1.

    áo giáp da

    A coarse medieval coat of defence, especially one made of leather.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả trang phục thời trung cổ, không dùng cho các loại áo khoác hiện đại.

    • jack of plate
    • jack of mail

jack

noun/ˈd͡ʒæk/[ˈd͡ʒæk]
  1. 1.

    A man.

    Học sinh không nên dùng 'gã' để gọi người lớn tuổi hoặc người cần sự tôn trọng; đúng phải là 'ông' hoặc 'anh'.

    Trong tiếng Việt, từ 'gã' thường mang sắc thái suồng sã hoặc đôi khi coi thường, không nên dùng trong môi trường trang trọng.

    • After Dinner they frisk away to some known Place of Rendezvous, where (at Night) every Jack has his Jill and every Jill has her Jack.
    • Every jack has his jill.Mỗi gã đều có một cô bạn gái đi cùng.
  2. 2.

    A man.

    Học sinh hay dùng 'người' cho mọi trường hợp, nhưng 'gã' mang sắc thái riêng biệt để chỉ đàn ông theo hướng không mấy thiện cảm; không dùng 'gã' cho phụ nữ.

    Trong tiếng Việt, 'gã' thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc suồng sã, không dùng để chỉ những người cần sự tôn trọng.

    • Call you me daughter? now I promiſe you / You haue ſhewd a tender fatherly regard, / To wiſh me wed to one halfe Lunaticke, / A mad-cap ruffian, and a ſwearing Iacke, / That thinkes with oathes to face the matter out.
    • He is such a bad jack.Hắn ta đúng là một gã tồi.
  3. 3.

    A man.

    Trong tiếng Việt, 'gã' là một danh từ chỉ người không cần loại từ đi kèm. Việc thêm 'cái' vào trước 'gã' là sai ngữ pháp.

    • That jack doesn't look very trustworthy.Gã đó trông không đáng tin lắm.
  4. 4.

    A man.

    Người học thường dùng 'người' cho mọi trường hợp, nhưng 'gã' mang sắc thái suồng sã hoặc tiêu cực hơn.

    Trong tiếng Việt, 'gã' hoặc 'thằng' thường đi kèm với các đại từ chỉ định để nhấn mạnh thái độ của người nói đối với đối tượng được nhắc đến.

    • When Wardell arrived on the scene, they were surprised to find that he was unshaven, and did not look too happy. One of them remarked: "The 'Jacks' (detectives) are after you."
    • 'I'd like you to meet DCI Henry Christie,' FB was saying. The older of the two jacks reached forward and gave Henry's right paw a quick tug.
  5. 5.

    A man.

    Học sinh không nên dùng 'gã' để chỉ người đàn ông trong giao tiếp thông thường vì nó nghe có vẻ coi thường hoặc lỗi thời; hãy dùng 'người đàn ông' hoặc 'anh ta'.

    Trong tiếng Việt, 'gã' là một từ chỉ người đàn ông mang sắc thái văn chương hoặc đôi khi là khinh miệt, không phải là từ trung tính.

    • The jack stood there and looked at us with suspicion.Gã đứng đó và nhìn chúng tôi với vẻ nghi ngờ.
  6. 6.

    A man.

    Từ 'gã' vốn đã mang sắc thái chỉ một người đàn ông, do đó không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'người' ở phía trước.

    • That jack looks very suspicious.Gã trông có vẻ rất đáng ngờ.
  7. 7.

    cái kích

    A mechanical device or utensil used for lifting.

    • Our hero, among his other remarks, had obſerved, that in this place there was no ſuch utenſil as a jack, and that all the ſpits were turned by dogs, […]

jack

verb/ˈd͡ʒæk/[ˈd͡ʒæk]
  1. 1.

    kích

    To physically raise using a jack.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa động từ 'kích' và danh từ 'cái kích'. Khi dùng làm động từ, không cần thêm 'cái' trước 'kích'.

    Trong tiếng Việt, 'kích' vừa là danh từ chỉ thiết bị, vừa là động từ chỉ hành động nâng vật bằng thiết bị đó.

    • He jacked the car so that he could replace the brake pads.
    • Large cranes were virtually non-existent in the areas I worked with this truck, so we jacked everything on and off[.]
  2. 2.

    tăng

    To raise or increase.

    Trong tiếng Anh, từ này thường đi kèm với giới từ 'up' (jack up) để mang nghĩa tăng giá hoặc tăng số liệu. Trong tiếng Việt, 'tăng' là một động từ đơn giản và không cần thêm từ bổ trợ.

    • If you want to jack your stats you just write off failures as invalid results.
    • They decided to jack up the price of the product right before the holiday.Họ quyết định tăng giá sản phẩm ngay trước kỳ nghỉ lễ.
  3. 3.

    làm tăng độ cồn bằng cách đông lạnh

    To increase the potency of an alcoholic beverage similarly to distillation by chilling it to below the freezing point of water, removing the water ice crystals that form, and leaving the still-liquid alcoholic portion.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong sản xuất đồ uống, không phải là một động từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

    • Fruit of the orchard has been "jacked" these many generations, with Plymouth Rockers putting the hard cider barrel down into the ground to freeze, and […]
    • The potency of a jacked beverage depends on the temperature applied to the original beverage; the colder the liquor, the more water can be frozen out […]. In New England, where this technique was historically used, people could get applejack to around 30 percent alcohol […].
  4. 4.

    trộm

    To steal (something), typically an automobile; to rob (someone).

    Từ 'jack' trong tiếng Anh mang sắc thái lóng, thường dùng để chỉ việc cướp xe hoặc cướp giật tài sản cá nhân. Trong tiếng Việt, 'trộm' thường chỉ việc lấy lén lút, còn 'cướp' dùng khi có sự đe dọa hoặc dùng vũ lực.

    • Someone jacked my car last night!
    • A kid in a M3's getting jacked right in front of me
  5. 5.

    nhún nhảy

    To dance by moving the torso forward and backward in a rippling motion.

    Từ này mô tả một kiểu nhảy đặc trưng trong âm nhạc điện tử, không nên nhầm lẫn với các nghĩa khác của 'jack' như nâng đồ vật hay trộm cắp.

    • They started to jack to the upbeat music.Họ bắt đầu nhún nhảy theo điệu nhạc sôi động.

jack

adj/ˈd͡ʒæk/[ˈd͡ʒæk]
  1. 1.

    chán ngấy

    Tired, disillusioned; fed up (with).

    Đây là một từ lóng đặc trưng của tiếng Anh Úc, thường được dùng trong cấu trúc 'to be jack of something'.

    • In the end, black and white were both crawling on the ground in reconciliation. Both saying that they were plain jack of each other.
    • I am jack of hearing him complain every single day.Tôi đã chán ngấy việc phải nghe anh ta phàn nàn mỗi ngày.

jack

noun/ˈd͡ʒæk/[ˈd͡ʒæk]
  1. 1.

    mít

    The jackfruit.

    Học sinh hay viết 'một quả trái mít'; đúng phải là 'một quả mít' vì từ 'quả' đã là loại từ cho mít rồi.

    Trong tiếng Việt, 'mít' là tên gọi của loại quả này, còn 'quả' là loại từ đi kèm để chỉ đơn vị đếm.

    • A mock living burial of the principal performer, who is placed in a pit, which is covered with planks, on the top of which a sacrifice is performed, with a fire kindled with jack wood (Artocarpus integrifolia) and a plant called erinna.
    • My mother just bought a ripe jackfruit from the market.Mẹ tôi vừa mua một quả mít chín ở chợ.

jack

noun/ˈd͡ʒæk/[ˈd͡ʒæk]