jack
noun/ˈd͡ʒæk/[ˈd͡ʒæk]- 1.
gã
A man.
⚠ Học sinh không nên dùng 'gã' để gọi người lớn tuổi hoặc người cần sự tôn trọng; đúng phải là 'ông' hoặc 'anh'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gã' thường mang sắc thái suồng sã hoặc đôi khi coi thường, không nên dùng trong môi trường trang trọng.
gã
A man.
⚠ Học sinh hay dùng 'người' cho mọi trường hợp, nhưng 'gã' mang sắc thái riêng biệt để chỉ đàn ông theo hướng không mấy thiện cảm; không dùng 'gã' cho phụ nữ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gã' thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc suồng sã, không dùng để chỉ những người cần sự tôn trọng.
gã
A man.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gã' là một danh từ chỉ người không cần loại từ đi kèm. Việc thêm 'cái' vào trước 'gã' là sai ngữ pháp.
gã
A man.
⚠ Người học thường dùng 'người' cho mọi trường hợp, nhưng 'gã' mang sắc thái suồng sã hoặc tiêu cực hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gã' hoặc 'thằng' thường đi kèm với các đại từ chỉ định để nhấn mạnh thái độ của người nói đối với đối tượng được nhắc đến.
gã
A man.
⚠ Học sinh không nên dùng 'gã' để chỉ người đàn ông trong giao tiếp thông thường vì nó nghe có vẻ coi thường hoặc lỗi thời; hãy dùng 'người đàn ông' hoặc 'anh ta'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gã' là một từ chỉ người đàn ông mang sắc thái văn chương hoặc đôi khi là khinh miệt, không phải là từ trung tính.
gã
A man.
ℹ Từ 'gã' vốn đã mang sắc thái chỉ một người đàn ông, do đó không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'người' ở phía trước.
cái kích
A mechanical device or utensil used for lifting.
kích
To physically raise using a jack.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa động từ 'kích' và danh từ 'cái kích'. Khi dùng làm động từ, không cần thêm 'cái' trước 'kích'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kích' vừa là danh từ chỉ thiết bị, vừa là động từ chỉ hành động nâng vật bằng thiết bị đó.
tăng
To raise or increase.
ℹ Trong tiếng Anh, từ này thường đi kèm với giới từ 'up' (jack up) để mang nghĩa tăng giá hoặc tăng số liệu. Trong tiếng Việt, 'tăng' là một động từ đơn giản và không cần thêm từ bổ trợ.
làm tăng độ cồn bằng cách đông lạnh
To increase the potency of an alcoholic beverage similarly to distillation by chilling it to below the freezing point of water, removing the water ice crystals that form, and leaving the still-liquid alcoholic portion.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong sản xuất đồ uống, không phải là một động từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
trộm
To steal (something), typically an automobile; to rob (someone).
ℹ Từ 'jack' trong tiếng Anh mang sắc thái lóng, thường dùng để chỉ việc cướp xe hoặc cướp giật tài sản cá nhân. Trong tiếng Việt, 'trộm' thường chỉ việc lấy lén lút, còn 'cướp' dùng khi có sự đe dọa hoặc dùng vũ lực.
nhún nhảy
To dance by moving the torso forward and backward in a rippling motion.
ℹ Từ này mô tả một kiểu nhảy đặc trưng trong âm nhạc điện tử, không nên nhầm lẫn với các nghĩa khác của 'jack' như nâng đồ vật hay trộm cắp.
chán ngấy
Tired, disillusioned; fed up (with).
ℹ Đây là một từ lóng đặc trưng của tiếng Anh Úc, thường được dùng trong cấu trúc 'to be jack of something'.
mít
The jackfruit.
⚠ Học sinh hay viết 'một quả trái mít'; đúng phải là 'một quả mít' vì từ 'quả' đã là loại từ cho mít rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mít' là tên gọi của loại quả này, còn 'quả' là loại từ đi kèm để chỉ đơn vị đếm.