jake

adj/dʒeɪk/
  1. 1.

    ổn

    Synonym of OK: adequate, satisfactory, acceptable.

    Từ 'jake' là từ lóng cũ của tiếng Anh Mỹ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày; người bản ngữ thường dùng 'fine' hoặc 'okay' thay thế.

    • ‘What do you care? Just keep your nose clean and everything will be jake.’
    • Wouldn't you just like to see me now, Marion, wouldn't you? I'm not bitter. O no. I'm quite calm. Completely relaxed. But when you come to me in Mayfair when things are as they ought to be, don't try to move in and think things are going to be jake again.

jake

noun/dʒeɪk/
  1. 1.

    gà tây đực non

    A juvenile male turkey.

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong săn bắn và chăn nuôi tại Mỹ để chỉ gà tây đực một năm tuổi, không dùng để chỉ các loại chim khác.

    • The spring turkey woods are occupied by roaming bands of jakes — year-old males with strong mating urges but inferior body size.
    • The hunter spotted a jake roaming through the woods.Người thợ săn nhìn thấy một con gà tây đực non đang đi lang thang trong rừng.
  2. 2.

    công an

    A police officer, a law enforcement officer (sometimes especially one on foot rather than in a patrol car).

    Học sinh không nên dùng 'jake' trong văn viết trang trọng vì đây là từ lóng; đúng phải là 'cảnh sát' hoặc 'công an'.

    Trong tiếng Việt, 'công an' là từ phổ biến nhất để chỉ lực lượng thực thi pháp luật, nhưng khi dùng với ý nghĩa lóng như 'jake', người nói thường thêm các từ chỉ nhóm như 'mấy tay' hoặc 'bọn' để thể hiện thái độ thân mật hoặc suồng sã.

    • A radio is a box, a razor blade is a ox / fat diamonds is rocks and jakes is cops.
    • And I ain't trying to see no highway chase with Jake
  3. 3.

    rượu gừng Jamaica

    Jamaica ginger.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử gắn liền với một loại đồ uống cụ thể ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, không phải là một từ thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

    • It is possible that the governments have found the cause of the poisoned “jake” in their investigations into the Jamaica ginger deaths throughout the South and Southwest.
    • Many people suffered from poisoning after consuming Jamaica ginger during the Prohibition era.Nhiều người đã bị ngộ độc sau khi uống rượu gừng Jamaica trong thời kỳ cấm rượu.
  4. 4.

    trò đùa tập thể

    A Discordian prank involving a large number of people sending bizarre letters or parcels to a targeted individual.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong cộng đồng Discordian, không phải từ vựng thông dụng trong tiếng Anh hay tiếng Việt.

    • Hello, I'm afraid in some regards I'm too discordian for my own good and I forgot to either write down the jake-dupe's address, or include it in my repost when I suggested today as jake day....
    • It strikes me that organizing a jake over the net is a bad idea, because Hormel could conceivably find out about it before it happens. That's not going to stop me from participating though.
  5. 5.

    nhà quê

    A rustic; a yokel.

    Học sinh đôi khi dùng nhầm 'quê' làm danh từ chỉ người; đúng phải là 'người nhà quê' hoặc 'gã nhà quê'.

    Từ này mang sắc thái miệt thị hoặc chê bai, không nên dùng trong giao tiếp trang trọng.

    • Don't act like such a yokel.Đừng có cư xử như một gã nhà quê như vậy.

jake

verb/dʒeɪk/
  1. 1.

    chơi khăm

    To play a Discordian prank on (somebody), involving a large number of people sending bizarre letters or parcels to that person.

    Đây là một từ lóng chuyên biệt trong cộng đồng Discordian, không phổ biến trong giao tiếp thông thường.

    • They jaked him by sending hundreds of anonymous letters.Họ đã cùng nhau chơi khăm anh ấy bằng cách gửi hàng trăm lá thư nặc danh.