fed
noun/ˈfɛd/[ˈfɛd] ~ [ˈfe̞d]- 1.
cớm liên bang
A federal government officer or official.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'cảnh sát' (cops); 'cớm liên bang' mang sắc thái tiêu cực và chỉ dùng cho đặc vụ liên bang, không dùng cho cảnh sát địa phương.
ℹ Từ này được dùng với thái độ coi thường hoặc thù địch, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tội phạm hoặc đối đầu với chính quyền.
- That corrupt fed was caught taking bribes from a mobster!
- A person is saying that the protester shot in the head by the feds with non lethals is in the hospital, doctors saying they don’t think they will make it. Holy fuck, I’m speechless.
- 2.
bọn công an
A police officer.
⚠ Người học hay dùng từ 'cảnh sát' trong mọi ngữ cảnh; từ này mang sắc thái trung tính, không thể hiện được thái độ coi thường hay tiếng lóng như 'bọn công an'.
ℹ Từ 'bọn' được thêm vào trước danh từ chỉ người để thể hiện thái độ coi thường hoặc không tôn trọng của người nói.
- Jasmine York led chants of ‘f*** the f***ing feds’ as a crowd marched on Bristol’s Bridewell police station.
- The crowd chanted against the feds right outside the station.Đám đông hò hét phản đối bọn công an ngay bên ngoài đồn.
- 3.
chính quyền liên bang
The federal government of the nation one resides in.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'feds' thường được hiểu là chính quyền liên bang ở Mỹ. Khi dùng trong ngữ cảnh không chính thức, người Việt thường giữ nguyên cụm từ hoặc dùng từ 'chính phủ' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
- Salmon were becoming scarce in the river until the feds stepped in.
- The feds stepped in to protect the salmon population.Chính quyền liên bang đã can thiệp để bảo vệ nguồn cá hồi.