barney

noun/ˈbɑːni//ˈbɑɹni/
  1. 1.

    cuộc vui

    A lark, a romp, some fun.

    ℹ Đây là từ lóng của tiếng Anh Anh, hiện nay đã lỗi thời và ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • We had a bit of a barney at the pub last night.Tối qua chúng tôi đã có một cuộc vui ở quán bar.
  2. 2.

    trò bịp

    A hoax, a humbug, something that is not genuine, a rigged or unfair sporting contest.

    ℹ Đây là từ lóng cũ của tiếng Anh Anh, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • "Just keep it i' thy mind," entreated the other, as a sort of parting remembrance, "ut I won thee i' fair powell—one toss an' no barney.[…]"
    • Blackguardly barneys called boxing competitions.
  3. 3.

    lần trả bài tệ

    A poor recitation.

    ℹ Từ này mang tính chất lỗi thời và không còn được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

    • His test was a barney that disappointed the teacher.Lần trả bài tệ của cậu ấy khiến giáo viên rất thất vọng.
  4. 4.

    cuộc cãi vã

    A noisy argument.

    ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc. Trong tiếng Việt, 'cuộc cãi vã' là một danh từ trừu tượng nên không cần loại từ.

    • Gary and Mum went mental, and Gary phoned them up and had a right Barney with them.
    • ‘They had a right barney,’ Dexter said with glee, between mouthfuls. ‘Bloke wouldn′t go. Said he′d write to his MP.’
  5. 5.

    cuộc ẩu đả

    A minor physical fight.

    ℹ Từ này mang sắc thái khẩu ngữ và thường được dùng trong tiếng Anh-Anh hoặc tiếng Anh-Úc để chỉ những vụ xô xát không quá nghiêm trọng.

    • I got stuck in the middle of a real barney between a couple of tough coppers and a handful of hairy protesters, and I didn't enjoy it one single bit.
    • But he doesn't seem to be so — so angry all the time, and it's ages since he and Aunt Annie had a real barney, with flying fists and screechings, that sort of thing.
  6. 6.

    thằng sinh viên Harvard

    A student at Harvard University.

    ⚠ Người học không nên dùng 'thằng sinh viên Harvard' trong môi trường học thuật hoặc trang trọng vì đây là từ lóng mang sắc thái coi thường.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thằng' được thêm vào trước danh từ chỉ người để thể hiện thái độ suồng sã hoặc coi thường, phù hợp với sắc thái lóng của từ này trong tiếng Anh.

    • There goes that fuckin' Barney right now, with his fuckin' "skiin' trip." We should'a kicked that dude's ass.
    • There goes that Barney right now, with his skiin' trip.Nhìn thằng sinh viên Harvard đó kìa, lại sắp đi trượt tuyết nữa rồi.

barney

adj/ˈbɑːni//ˈbɑɹni/
  1. 1.

    điên khùng

    insane crazy, loony.

    ℹ Đây là từ lóng của tiếng Anh Anh và hiện nay đã trở nên lỗi thời, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • He acted completely barney after hearing the news.Anh ta hành động thật điên khùng sau khi nghe tin đó.

barney

verb/ˈbɑːni//ˈbɑɹni/
  1. 1.

    làm hỏng

    To recite badly; to fail.

    ℹ Từ 'barney' trong nghĩa này là tiếng lóng cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương có thể thay thế hoàn toàn sắc thái này.

    • What avails it to make a shine in Greek if the next hour one does a barney in calculus.
    • He did a barney on his math test because he didn't study hard.Anh ấy đã làm hỏng bài kiểm tra toán vì không ôn tập kỹ.
  2. 2.

    cãi cọ

    To argue, to quarrel.

    ℹ Từ này mang tính khẩu ngữ và phổ biến ở Anh và Úc, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • They often barney about trivial things around the house.Họ thường xuyên cãi cọ về những chuyện vặt vãnh trong nhà.

barney

noun/ˈbɑːni//ˈbɑɹni/
  1. 1.

    cảnh sát hách dịch

    A police officer, usually one who is inferior or overzealous.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch từ này là 'cảnh sát' (police officer) một cách trung tính; cần lưu ý 'barney' mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt.

    ℹ Đây là từ lóng đặc thù của tiếng Anh Mỹ, bắt nguồn từ nhân vật Barney Fife trong một chương trình truyền hình cũ. Trong tiếng Việt không có từ tương đương hoàn hảo, nên cần dùng cụm từ mô tả tính cách.

    • She called the town Mayberry. She said Barney Fife was in charge.
    • Don't play the Barney with me; I haven't done anything wrong.Đừng có làm trò cảnh sát hách dịch với tôi, tôi không làm gì sai cả.