row

noun/ˈɹəʊ//ˈɹoʊ/
  1. 1.

    hàng

    A line of objects, often regularly spaced, such as seats in a theatre, vegetable plants in a garden, etc.

    • And there were windows in three rows.
    • The bright seraphim in burning row.
  2. 2.

    hàng

    A horizontal line of entries in a table, etc., going from left to right, as opposed to a column going from top to bottom.

    ⚠ Từ 'hàng' cũng được dùng cho nghĩa 'hàng ghế' hoặc 'hàng cây'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: 'hàng' trong bảng biểu luôn đi kèm với các từ như 'bảng', 'dòng', hoặc 'cột'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng' được dùng cho cả nghĩa hàng ngang trong bảng biểu và hàng người hoặc vật xếp thẳng lối, nhưng trong ngữ cảnh bảng biểu, nó luôn đối lập với 'cột' (column).

    • Please fill in your information in the third row of this table.Hãy điền thông tin của bạn vào hàng thứ ba của bảng này.

row

verb
  1. 1.

    chèo

    To propel (a boat or other craft) over water using oars.

  2. 2.

    chèo đưa

    To transport in a boat propelled with oars.

    ⚠ Từ 'chèo' cũng được dùng cho nghĩa 'tự mình chèo thuyền', nhưng ở đây ta dùng 'chèo đưa' để làm rõ nghĩa vận chuyển hành khách.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chèo' thường chỉ hành động tự mình dùng mái chèo, trong khi 'chèo đưa' nhấn mạnh mục đích vận chuyển người hoặc hàng hóa đến đích.

    • to row the captain ashore in his barge
    • He rowed the captain ashore in his barge.Anh ấy đã chèo đưa vị thuyền trưởng vào bờ bằng chiếc xà lan.
  3. 3.

    chèo

    To be moved by oars.

    ⚠ Từ 'chèo' cũng được dùng cho nghĩa chủ động (người chèo thuyền), nhưng ở đây nó được dùng như một nội động từ để mô tả đặc tính của con thuyền.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ này thường được dùng với các từ chỉ mức độ như 'dễ' hoặc 'khó' để mô tả đặc điểm vận hành của con thuyền.

    • The boat rows easily.
    • This boat rows easily.Chiếc thuyền này rất dễ chèo.

row

noun
  1. 1.

    chuyến chèo thuyền

    An act or instance of rowing.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động chèo thuyền thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hoạt động thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • I went for an early-morning row.
    • I went for an early-morning row.Tôi đã đi một chuyến chèo thuyền vào sáng sớm.
  2. 2.

    động tác chèo

    Any of several thematically similar exercise movements performed with a pulling motion of the arms towards the back.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng kèm với từ 'động tác' để chỉ rõ đây là một bài tập thể hình thay vì hành động chèo thuyền thực tế.

    • The trainer showed me how to perform the row to strengthen my back muscles.Huấn luyện viên hướng dẫn tôi thực hiện động tác chèo để làm săn chắc cơ lưng.

row

noun/ɹaʊ/
  1. 1.

    cuộc cãi vã

    A noisy argument.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'hàng' (ví dụ: hàng ghế) và viết 'một hàng cãi vã'; đúng phải là 'một cuộc cãi vã'.

    ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường dùng 'argument' hoặc 'fight'.

    • There was a row among the oarsmen about how to row.
    • In the autumn there was a row at some cement works about the unskilled labour men. A union had just been started for them and all but a few joined. One of these blacklegs was laid for by a picket and knocked out of time.
  2. 2.

    tiếng ồn ào

    A continual loud noise.

    ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh (British English) để chỉ âm thanh lớn gây phiền toái, khác với nghĩa 'cuộc tranh cãi' (row).

    • Who's making that row?
    • Who's making that row?Ai đang tạo ra tiếng ồn ào đó vậy?

row

verb/ɹaʊ/
  1. 1.

    cãi vã

    To argue noisily.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'row' (nghĩa là cãi vã) được phát âm khác với 'row' (nghĩa là chèo thuyền).

    • The two neighbors are having a row in the yard.Hai người hàng xóm đang cãi vã ầm ĩ ngoài sân.