row
noun/ˈɹəʊ//ˈɹoʊ/- 1.
- 2.
hàng
A horizontal line of entries in a table, etc., going from left to right, as opposed to a column going from top to bottom.
⚠ Từ 'hàng' cũng được dùng cho nghĩa 'hàng ghế' hoặc 'hàng cây'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: 'hàng' trong bảng biểu luôn đi kèm với các từ như 'bảng', 'dòng', hoặc 'cột'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng' được dùng cho cả nghĩa hàng ngang trong bảng biểu và hàng người hoặc vật xếp thẳng lối, nhưng trong ngữ cảnh bảng biểu, nó luôn đối lập với 'cột' (column).
- Please fill in your information in the third row of this table.Hãy điền thông tin của bạn vào hàng thứ ba của bảng này.