boat

noun/bəʊ̯t//boʊ̯t/
  1. 1.

    thuyền

    A craft used for transportation of goods, fishing, racing, recreational cruising, or military use on or in the water, propelled by oars or outboard motor or inboard motor or by wind.

    • We can't get everything in the boat. We'll leave this stuff behind.
    • Carried somehow, somewhither, for some reason, on these surging floods, were these travelers,[…]. Even such a boat as the Mount Vernon offered a total deck space so cramped as to leave secrecy or privacy well out of the question, even had the motley and democratic assemblage of passengers been disposed to accord either.
  2. 2.

    cù lũ

    A full house.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong poker, người chơi thường dùng từ 'cù lũ' thay vì dịch nghĩa đen của từ 'boat'.

    • I just got a boat and won the hand.Tôi vừa có một bộ cù lũ và thắng ván bài đó.
  3. 3.

    dạng thuyền

    One of two possible conformations of cyclohexane rings (the other being chair), shaped roughly like a boat.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học, không dùng để chỉ phương tiện giao thông đường thủy.

    • In organic chemistry, the cyclohexane ring can exist in a boat conformation.Trong hóa học hữu cơ, vòng cyclohexane có thể tồn tại ở dạng thuyền.
  4. 4.

    thuyền nhân

    The refugee boats arriving in Australian waters, and by extension, refugees generally.

    Học sinh hay viết 'những chiếc thuyền nhân'; đúng phải là 'những thuyền nhân' vì 'thuyền nhân' đã bao hàm nghĩa là người.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ những người tị nạn đến bằng đường biển, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử.

    • The government is discussing the policy regarding the newly arrived boat people.Chính phủ đang thảo luận về chính sách đối với những thuyền nhân mới đến.

boat

verb/bəʊ̯t//boʊ̯t/
  1. 1.

    đi thuyền

    To travel by boat.

    Trong tiếng Việt, động từ 'đi' thường được kết hợp với phương tiện để diễn tả hành động di chuyển.

    • We went boating along the river all afternoon.Chúng tôi đã đi thuyền dọc theo con sông suốt cả buổi chiều.
  2. 2.

    chở bằng thuyền

    To transport in a boat.

    Trong tiếng Việt, động từ 'chở' thường được dùng kèm với phương tiện vận chuyển để làm rõ cách thức, thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • to boat goods
    • They frequently boat agricultural products across the river to sell.Họ thường xuyên chở bằng thuyền các loại nông sản qua sông để bán.
  3. 3.

    đày đi biệt xứ

    To transport (deport to a penal colony).

    Trong tiếng Anh, 'boat' ở nghĩa này là cách nói lóng cổ xưa, trong khi tiếng Việt dùng các cụm từ chỉ hình phạt lưu đày để diễn đạt chính xác hơn.

    • Troy was 'boated' for seven years after being found guilty of burglary and robbery.
    • He was boated for seven years after being found guilty of burglary.Anh ta đã bị đày đi biệt xứ trong bảy năm sau khi bị kết tội trộm cắp.
  4. 4.

    đưa lên thuyền

    To place in a boat.

    Trong tiếng Việt, động từ 'boat' trong ngữ cảnh này thường được diễn đạt bằng cụm động từ chỉ hành động đặt vật vào phương tiện thay vì dùng một từ đơn duy nhất.

    • to boat oars
    • He boated the oars before setting sail.Anh ấy đưa lên thuyền những mái chèo trước khi ra khơi.