flag

noun/flæɡ//flaɡ/
  1. 1.

    cờ, cờ

    A piece of cloth, often decorated with an emblem, used as a visual signal or symbol.

    Học sinh hay viết 'một cái cờ'; đúng phải là 'một lá cờ'.

    Trong tiếng Việt, 'lá' là loại từ bắt buộc đi kèm với 'cờ' khi đếm số lượng.

    • The vote in the Bundestag (parliament) on Thursday makes defiling foreign flags equal to the crime of defiling the German flag. […] The new law also applies to acts of defilement besides burning, such as publicly ripping a flag up.
    • Everyone stood respectfully as the flag was raised.Mọi người đứng nghiêm trang khi lá cờ được kéo lên.
  2. 2.

    mẫu cờ

    The design that could be placed on a flag, typically a rectangular graphic that is used to represent an entity (like a country, organisation or group of people) or an idea.

    Trong tiếng Việt, 'lá cờ' dùng để chỉ vật thể bằng vải, còn 'mẫu cờ' dùng để chỉ hình ảnh hoặc thiết kế đồ họa của lá cờ đó.

    • The flag of France has three vertical stripes.
    • This flag design is used by many countries as an official symbol.Mẫu cờ này được nhiều quốc gia sử dụng để làm biểu tượng chính thức.
  3. 3.

    cờ hiệu đô đốc

    A flag flown by a ship to show the presence on board of the admiral; the admiral himself, or his flagship.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'cờ' thông thường; cần dùng 'cờ hiệu đô đốc' để chỉ rõ đây là loại cờ đặc biệt trên tàu chiến.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này rất chuyên biệt trong quân sự và hàng hải, không dùng để chỉ cờ quốc gia hay cờ tín hiệu thông thường.

    • The cruiser hoisted its admiral's flag.Tàu tuần dương đã kéo cờ hiệu đô đốc lên cao.
  4. 4.

    cờ hiệu

    A signal flag.

    Học sinh hay viết 'một cái cờ hiệu'; đúng phải là 'một lá cờ hiệu'.

    Từ 'cờ hiệu' đã bao hàm nghĩa là một loại cờ dùng để báo hiệu, nên không cần thêm từ 'tín hiệu' phía trước.

    • The sailor used a signal flag to communicate with the other ship.Người thủy thủ dùng cờ hiệu để truyền tin cho tàu khác.
  5. 5.

    cờ hiệu

    The use of a flag, especially to indicate the start of a race or other event.

    Học sinh hay viết 'một cái cờ hiệu'; đúng phải là 'cờ hiệu' vì từ này đã bao hàm nghĩa chỉ loại cờ dùng làm tín hiệu. — Từ 'cờ hiệu' có thể trùng với nghĩa 'signal flag' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó tập trung vào hành động ra hiệu lệnh thay vì bản thân vật thể.

    Trong tiếng Việt, khi nói về hành động phất cờ để bắt đầu cuộc đua, ta thường dùng cụm từ 'phất cờ hiệu' thay vì chỉ dùng từ 'lá cờ' vốn chỉ dùng để chỉ quốc kỳ.

    • The referee waved the flag to start the race.Trọng tài phất cờ hiệu để bắt đầu cuộc đua.
  6. 6.

    biến cờ

    A variable or memory location that stores a Boolean true-or-false, yes-or-no value, typically either recording the fact that a certain event has occurred or requesting that a certain optional action take place.

    Người học hay nhầm lẫn với 'lá cờ' (vật bằng vải); đúng phải là 'biến cờ' khi nói về lập trình.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một trạng thái logic.

    • The program will check the flag to decide whether to continue running or not.Chương trình sẽ kiểm tra biến cờ để quyết định xem có nên tiếp tục chạy hay không.

flag

verb/flæɡ//flaɡ/
  1. 1.

    cắm cờ

    To furnish or deck out with flags.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'cắm cờ' thường được dùng để chỉ hành động đặt lá cờ vào một vị trí cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần là treo cờ để trang trí như 'flag' trong tiếng Anh.

    • They flagged the street to celebrate the holiday.Họ đã cắm cờ khắp con phố để chào mừng ngày lễ.
  2. 2.

    cắm cờ

    To mark with a flag, especially to indicate the importance of something.

    Trong ngữ cảnh thể thao, 'flag' thường được dùng để chỉ việc trọng tài biên phất cờ báo lỗi, ví dụ như lỗi việt vị.

    • Walcott was, briefly, awarded a penalty when he was upended in the box but referee Phil Dowd reversed his decision because Bendtner had been flagged offside.
    • The surveyor flagged the locations on the map that needed to be rechecked.Người khảo sát đã cắm cờ tại những vị trí cần kiểm tra lại trên bản đồ.
  3. 3.

    vẫy

    To signal to, especially to stop a passing vehicle etc.

    Học sinh hay viết 'vẫy một taxi'; đúng phải là 'vẫy một chiếc taxi' vì taxi là danh từ đếm được cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nói dừng xe lại, ta thường dùng cụm 'vẫy xe' hoặc 'vẫy tay gọi xe'.

    • Please flag down a taxi for me.
    • The electric locomotive is accompanied by a shunter who, in addition to his normal duties, flags the trains over the unprotected level crossings and opens the gates through which the line passes.
  4. 4.

    phát tín hiệu bằng cờ

    To convey (a message) by means of flag signals.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hàng hải khi các phương tiện liên lạc hiện đại không khả dụng.

    • to flag an order to troops or vessels at a distance
    • The soldier used flag signals to order the ship to stop.Người lính đã phát tín hiệu bằng cờ để ra lệnh cho tàu dừng lại.
  5. 5.

    đánh dấu

    To note, mark or point out for attention.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'flag up' thường được dùng trong môi trường công sở để chỉ việc thông báo hoặc nêu ra một vấn đề cần giải quyết.

    • I've flagged up the need for further investigation into this.
    • Users of the Internet forum can flag others' posts as inappropriate.
  6. 6.

    đánh dấu

    To signal (an event).

    Từ 'đánh dấu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đánh dấu để ghi nhớ' (to mark for attention), tuy nhiên trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó tập trung vào việc hệ thống tự động nhận diện sự kiện thay vì con người chủ động đánh dấu.

    Trong ngữ cảnh tin học và kỹ thuật, 'đánh dấu' được dùng phổ biến để chỉ việc hệ thống tự động phát hiện và ghi chú lại các vấn đề.

    • The compiler flagged three errors.
    • The software flagged three errors in my code.Phần mềm đã đánh dấu ba lỗi trong đoạn mã của tôi.

flag

verb/flæɡ//flaɡ/
  1. 1.

    suy giảm

    To weaken, become feeble.

    Từ 'suy giảm' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính mô tả trạng thái hoặc mức độ, trong khi 'yếu đi' mang tính trực diện về thể chất hoặc sức lực.

    • His strength flagged toward the end of the race.
    • He now sees a spirit has been raised against him, and he only watches till it begin to flag.
  2. 2.

    rủ xuống

    To hang loose without stiffness; to bend down, as flexible bodies; to be loose, yielding, limp.

    Đây là động từ chỉ trạng thái vật lý của vật thể mềm, khác với các nghĩa chỉ sự suy giảm sức lực hay tinh thần của con người.

    • as loose it [the sail] flagged around the mast
    • The sail flagged around the mast because there was no wind.Cánh buồm rủ xuống quanh cột buồm vì không có gió.
  3. 3.

    buông thõng

    To let droop; to suffer to fall, or let fall, into feebleness.

    Từ này có sự tương đồng với nghĩa 'trở nên yếu đi' (to weaken) nhưng tập trung vào hành động để cho một bộ phận (như cánh, tay) rủ xuống thay vì trạng thái suy giảm sức lực chung chung.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý của các bộ phận cơ thể hoặc đồ vật khi mất đi sự nâng đỡ hoặc sức sống.

    • The Thousand Loves , that arm thy potent Eye , Must drop their Quivers , flag their Wings
    • The tired bird let its wings flag.Con chim mệt mỏi buông thõng đôi cánh.
  4. 4.

    làm kiệt sức

    To enervate; to exhaust the vigour or elasticity of.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'trở nên yếu đi' (to weaken), tuy nhiên 'làm kiệt sức' nhấn mạnh vào tác động ngoại lực khiến đối tượng mất sức, trong khi 'trở nên yếu đi' tập trung vào trạng thái tự thân của đối tượng.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự suy giảm về năng lượng hoặc sức khỏe do làm việc quá sức.

    • there is nothing that flags the Spirits, disorders the Blood, and enfeebles the whole Body of Man, as intense Studies.
    • Intense study often flags the spirit and body of a person.Việc học tập quá căng thẳng thường làm kiệt sức cả tinh thần lẫn thể chất của con người.

flag

noun/flæɡ//flaɡ/
  1. 1.

    diên vĩ

    Any of various plants with sword-shaped leaves, especially irises; specifically, Iris pseudacorus.

    Học sinh hay viết 'cây cây diên vĩ'; đúng phải là 'cây diên vĩ' vì từ 'cây' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'diên vĩ' đã bao hàm nghĩa là một loại cây, vì vậy khi dùng làm danh từ chỉ thực thể, ta chỉ cần thêm loại từ 'cây' ở phía trước.

    • [T]he ebbed man, ne'er loved till ne'er worth love, Comes deared by being lacked. This common body, Like to a vagabond flag upon the stream, Goes to and back, lackeying the varying tide, To rot itself with motion.
    • Can the rush grow up without mire? can the flag grow without water?

flag

noun/flæɡ//flaɡ/
  1. 1.

    mảng cỏ

    A slice of turf; a sod.

    Trong tiếng Việt, từ 'mảng' được dùng để chỉ một phần diện tích phẳng hoặc một miếng đất có hình dạng không cố định.

    • He used a shovel to lift a flag of turf.Anh ấy dùng xẻng để bóc một mảng cỏ lên.
  2. 2.

    phiến đá lát

    A slab of stone; a flagstone, a flat piece of stone used for paving.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phiến đá' (dùng để lát) với 'tảng đá' (đá tảng lớn tự nhiên); đúng phải là 'phiến đá lát'.

    Trong tiếng Việt, từ 'phiến' được dùng làm loại từ cho các vật mỏng và phẳng như đá hoặc gỗ.

    • “Huliganï,” fumed Pnin, shaking his head—and slipped slightly on a flag of the path that meandered down a turfy slope among the leafless elms.
    • On market days the farmers would come in before going home - Tysons and Lindsays and Birketts and Longmires and Boows and Dawsons - and their dogs would lie in heaps on the flags while they themselves supped Gerald's ale.
  3. 3.

    đá phiến

    Any hard, evenly stratified sandstone, which splits into layers suitable for flagstones.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'flagstone' (tấm đá lát) vì trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung vật liệu là đá phiến thay vì phân biệt giữa khối đá nguyên liệu và tấm đá đã cắt sẵn.

    Trong tiếng Việt, từ 'đá phiến' dùng để chỉ chung loại đá có cấu trúc lớp, bao gồm cả loại đá dùng làm vật liệu xây dựng (flagstone) và loại đá trong địa chất học.

    • They often use flag to pave the garden path.Người ta thường dùng đá phiến để lát lối đi trong vườn.

flag

verb/flæɡ//flaɡ/
  1. 1.

    lát đá

    To pave with flagstones.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'lát đá' thay vì dùng một từ đơn lẻ.

    • Fred is planning to flag his patio this weekend.
    • Fred is planning to flag his patio this weekend.Fred dự định lát đá sân nhà vào cuối tuần này.