switch

noun/swɪt͡ʃ/
  1. 1.

    công tắc, công tắc, đóng ngắt, ngắt điện

    A device to turn electric current on and off or direct its flow.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa hành động và thiết bị, ví dụ viết 'tôi bật đóng ngắt' thay vì 'tôi bật công tắc'.

    Trong tiếng Việt, 'công tắc' là danh từ chỉ thiết bị, còn 'đóng ngắt' là động từ chỉ hành động ngắt dòng điện.

    • Please turn on the light switch.Bạn hãy bật công tắc đèn lên đi.
  2. 2.

    sự thay đổi

    A change or exchange.

    Từ 'sự thay đổi' mang nghĩa chung về việc có cái gì đó khác đi, trong khi 'sự chuyển đổi' thường nhấn mạnh vào quá trình chuyển từ hình thức này sang hình thức khác.

    • After many complications and sudden switches of career and identity for all […] they end up selling out for fame and money, and leave the boardwalk for good.
    • Wenger sent on Cesc Fabregas and Van Persie to try to finish Leeds off and with 14 minutes left the switch paid off as the Spaniard sent Bendtner away down the right and his wonderful curling cross was headed in by Van Persie at the far post.
  3. 3.

    ghi đường sắt

    A movable section of railroad track which allows the train to be directed down one of two destination tracks; (set of) points.

    Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành đường sắt thường dùng 'ghi' để chỉ thiết bị chuyển ray này.

    • The train changed direction thanks to the switch.Tàu hỏa chuyển hướng nhờ vào ghi đường sắt.
  4. 4.

    cành cây

    A long, slender woody plant stem or a flexible, thin rod used as a whip to administer corporal punishment in the United States.

    Trong ngữ cảnh này, 'switch' thường ám chỉ một cành cây tươi, dẻo được bẻ trực tiếp từ cây để làm roi đánh, không phải là một chiếc roi làm sẵn.

    • Their mother would walk out into the yard and cut a switch from a tree and beat him—beat him, it seemed to Florence, until any other boy would have fallen down dead; […]
    • "A proper switch is a slim, flexible branch off a tree or a bush. A switch applied to the buttocks stings fiercely. It may leave red marks or bruises, but it causes no lasting damage.."
  5. 5.

    cành cây

    Synonym of rute.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cái cây' (cây nói chung) thay vì 'cành cây' (bộ phận của cây) khi nói về vật dùng để đánh đòn; đúng phải là 'cành cây'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cành cây' chỉ bộ phận của cây, không bao hàm nghĩa là vật dụng để đánh đòn trừ khi ngữ cảnh làm rõ điều đó.

    • He used a switch to punish the child.Ông ấy dùng một cành cây để phạt đứa trẻ.
  6. 6.

    tham số tùy chọn

    A command line notation allowing specification of optional behavior.

    Trong ngữ cảnh lập trình, người Việt thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'switch' hoặc gọi là 'tham số' (parameter) hoặc 'cờ' (flag).

    • Use the /b switch to specify black-and-white printing.
    • Use the /b switch to specify black-and-white printing.Bạn hãy dùng tham số tùy chọn /b để in tài liệu trắng đen.
  7. 7.

    bộ chuyển mạch, thiết bị chuyển mạch

    A networking device connecting multiple wires, allowing them to communicate simultaneously, when possible. Compare to the less efficient hub device that solely duplicates network packets to each wire.

  8. 8.

    chuyển mạch

    A system of specialized relays, computer hardware, or other equipment which allows the interconnection of a calling party's telephone line with any called party's line.

switch

verb/swɪt͡ʃ/
  1. 1.

    đổi

    To exchange.

    Học sinh hay dùng 'chuyển' trong ngữ cảnh này; 'chuyển' thường mang nghĩa di chuyển vị trí, còn 'đổi' mới là trao đổi vật phẩm.

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'đổi', người nói thường thêm từ 'lấy' để làm rõ vật nhận được sau khi trao đổi.

    • I want to switch this red dress for a green one.
    • A “moving platform” scheme[…]is more technologically ambitious than maglev trains even though it relies on conventional rails. Local trains would use side-by-side rails to roll alongside intercity trains and allow passengers to switch trains by stepping through docking bays.
  2. 2.

    bật

    To change (something) to the specified state using a switch.

    Học sinh hay dùng 'đổi' cho hành động này; đúng phải là 'bật' hoặc 'tắt'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng các động từ riêng biệt 'bật' (cho trạng thái hoạt động) và 'tắt' (cho trạng thái dừng hoạt động) thay vì một động từ chung chung như 'switch'.

    • Switch the light on.
    • When switched on, air brakes activate car by car, from the locomotive to the back of the train.
  3. 3.

    quất

    To whip or hit with a switch.

    Từ 'quất' hoặc 'vụt' thường được dùng khi hành động đánh diễn ra nhanh và dứt khoát bằng một vật có hình dáng mảnh, dài.

    • They were looking on the ground, absorbed in thought. The manager was switching his leg with a slender twig: his sagacious relative lifted his head.
    • He was switching his leg with a slender twig while lost in thought.Ông ấy cầm cành cây nhỏ quất vào chân mình trong lúc suy nghĩ.
  4. 4.

    đổi

    To change places, tasks, etc.

    Học sinh hay dùng 'thay' trong trường hợp đổi vị trí; 'đổi' hoặc 'chuyển' tự nhiên hơn khi nói về việc thay đổi lựa chọn hoặc vị trí.

    Khi dùng với nghĩa thay đổi vị trí hoặc lựa chọn, 'đổi' và 'chuyển' thường có thể dùng thay thế cho nhau.

    • I want to switch to a different seat.
    • I want to switch to a different seat.Tôi muốn đổi sang một chỗ ngồi khác.
  5. 5.

    nổi điên

    To get angry suddenly; to quickly or unreasonably become enraged.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ này thường đi kèm với trợ từ 'lên' để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái đột ngột.

    • He was talking normally, then he suddenly switched.Anh ấy đang nói chuyện bình thường thì tự nhiên nổi điên lên.
  6. 6.

    vụt

    To swing or whisk.

    Từ 'vụt' và 'quất' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh bằng roi' (to whip), nhưng ở đây chúng được dùng để mô tả hành động vung vật dài trong không khí mà không nhất thiết phải chạm vào mục tiêu.

    Từ 'vụt' hoặc 'quất' trong ngữ cảnh này diễn tả hành động chuyển động nhanh, khác với nghĩa 'đánh' (hit) dù có thể gây đau nếu trúng người.

    • to switch a cane
    • He switched the cane back and forth in the air.Anh ấy vụt chiếc gậy qua lại trong không khí.

switch

adj/swɪt͡ʃ/
  1. 1.

    ngược chân

    Pertaining to riding with the front and back feet swapped round compared to one's normal position.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'ngược chân' với 'ngược hướng' (đi ngược chiều); 'ngược chân' dùng riêng cho tư thế đặt chân trên ván.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong các môn thể thao trượt ván, trượt tuyết.

    • He performed the jump while riding switch.Anh ấy thực hiện cú nhảy khi đang trượt ở tư thế ngược chân.
  2. 2.

    lùi

    Pertaining to skiing backwards.

    Trong tiếng Việt, từ 'lùi' mô tả hướng chuyển động ngược lại, không cần thêm từ ngữ chuyên môn nào khác trong ngữ cảnh thể thao trượt tuyết.

    • He performed a jump and landed switch.Anh ấy thực hiện một cú nhảy và tiếp đất ở tư thế lùi.