abandon
verb/əˈbæn.dən//əˈban.dən/- 1.
phó mặc, bỏ, từ bỏ
To give up or relinquish control of, to surrender or to give oneself over, or to yield to one's emotions.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, từ này thường đi kèm với đại từ phản thân như 'bản thân' hoặc 'mình' để chỉ việc người đó tự nguyện buông bỏ sự kiểm soát.
- […] he abandoned himself […] to his favourite vice.
- He abandoned himself to negative emotions after the failure.Anh ấy phó mặc bản thân cho những cảm xúc tiêu cực sau khi thất bại.
- 2.
bãi bỏ
To desist in doing, practicing, following, holding, or adhering to; to turn away from; to permit to lapse; to renounce; to discontinue.
⚠ Từ 'từ bỏ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'từ bỏ một thói quen', nhưng không phù hợp cho nghĩa 'bãi bỏ quy định' như trong ví dụ này.
ℹ Khi nói về việc ngừng áp dụng các quy định hoặc luật lệ mang tính hành chính, 'bãi bỏ' thường được ưu tiên hơn 'từ bỏ' vì nó mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn trong văn phong hành chính.
- In order to grant the rich these pleasures, the social contract is reconfigured. […] The public realm is privatised, the regulations restraining the ultra–wealthy and the companies they control are abandoned, and Edwardian levels of inequality are almost fetishised.
- The government decided to abandon the old regulations to boost the economy.Chính phủ đã quyết định bãi bỏ các quy định cũ để thúc đẩy nền kinh tế.
- 3.
bỏ mặc, bỏ rơi, bộm, ruồng bỏ, từ bỏ
To leave behind; to desert, as in a ship, a position, or a person, typically in response to overwhelming odds or impending dangers; to forsake, in spite of a duty or responsibility.
⚠ Học sinh hay dùng 'bỏ' một cách chung chung; trong ngữ cảnh bỏ rơi người thân hoặc trách nhiệm, cần dùng 'bỏ mặc' hoặc 'rời bỏ' để thể hiện sự thiếu trách nhiệm.
ℹ Từ 'bỏ mặc' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào việc không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc hoặc bảo vệ.
- Many baby girls have been abandoned on the streets of Beijing.
- He was abandoned on the island with no one to help him.
- 4.
chế ngự
To subdue; to take control of.
ℹ Đây là một nghĩa cổ của từ 'abandon' trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử.
- The general abandoned the resistance of the enemy.Vị tướng đã chế ngự được sự phản kháng của quân địch.
- 5.
trục xuất, xua đuổi
To cast out; to banish; to expel; to reject.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'abandon', hiện nay rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này.
- Being all this time abandoned from your bed.
- He was abandoned from the kingdom because of his sins.Ông ta đã bị trục xuất khỏi vương quốc vì những tội lỗi của mình.
- 6.
từ bỏ quyền lợi
To no longer exercise a right, title, or interest, especially with no interest of reclaiming it again; to yield; to relinquish.
ℹ Cụm từ 'từ bỏ quyền lợi' thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính để nhấn mạnh việc chấm dứt tư cách pháp nhân hoặc quyền sở hữu.
- I hereby abandon my position as manager.
- He has officially abandoned his claim to this piece of land.Ông ấy đã chính thức từ bỏ quyền lợi đối với mảnh đất này.