remain

noun/ɹɪˈmeɪn/
  1. 1.

    phần còn lại

    That which is left; relic; remainder.

    Học sinh thường dịch nhầm 'remains' thành 'sự còn lại'; đúng phải là 'phần còn lại' vì đây là danh từ chỉ vật thể.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc tập hợp, không cần thêm các từ chỉ số lượng như 'các' hay 'những' trừ khi muốn nhấn mạnh.

    • I will put the remains of the dinner in the fridge.Tôi sẽ để phần còn lại của bữa tối trong tủ lạnh.
  2. 2.

    thi hài

    That which is left of a human being after the life is gone; relics; a dead body.

    Học sinh hay viết 'một cái thi hài'; đúng phải là 'thi hài' vì đây là danh từ chỉ người đã mất, không dùng loại từ.

    Trong tiếng Anh, từ này luôn ở dạng số nhiều (remains) ngay cả khi chỉ một người, nhưng trong tiếng Việt thì không cần thay đổi hình thái từ.

    • His remains were brought back to his hometown for burial.Thi hài của ông ấy đã được đưa về quê nhà để an táng.
  3. 3.

    di cảo

    Posthumous works or productions, especially literary works.

    Từ 'di cảo' thường được dùng trong ngữ cảnh văn học và học thuật để chỉ các bản thảo hoặc tác phẩm được tìm thấy sau khi tác giả mất.

    • The publisher has just released a collection of the late author's posthumous works.Nhà xuất bản vừa cho ra mắt một tập di cảo của cố nhà văn.
  4. 4.

    sự lưu lại

    State of remaining; stay.

    Học sinh hay dùng 'sự lưu lại' cho nghĩa 'phần còn lại' (relics), ví dụ 'sự lưu lại của thức ăn'. Đúng phải là 'phần thừa' hoặc 'thức ăn thừa'.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ, trong giao tiếp thông thường người Việt dùng động từ 'ở lại' thay vì dùng danh từ này.

    • His stay at the hotel lasted for three days.Sự lưu lại của anh ấy tại khách sạn kéo dài ba ngày.

remain

verb/ɹɪˈmeɪn/
  1. 1.

    còn lại, ở lại

    To stay after others or other parts have been removed or otherwise disappeared.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'to be left after a number has been subtracted' (cũng dịch là 'còn lại'), tuy nhiên sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở đây là sự tồn tại vật lý hoặc số lượng người, trong khi nghĩa kia thiên về tính toán toán học.

    Trong tiếng Việt, 'còn lại' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ trạng thái tồn tại sau khi một phần đã mất đi.

    • After three rounds of interviews, only 5 candidates remained.
    • I like to make more than enough food if I have people round for dinner, so I can eat my way through what remains in the following days.
  2. 2.

    còn lại

    To be left after a number or quantity has been subtracted or cut off; to be left as not included or comprised.

    Từ 'còn lại' cũng được dùng cho nghĩa 'ở lại' (to stay), nhưng trong ngữ cảnh toán học hoặc phân chia, nó chỉ sự dư thừa sau khi trừ đi.

    Trong tiếng Việt, 'còn lại' thường được dùng như một cụm động từ chỉ trạng thái dư thừa, không cần thêm từ loại khác.

    • If you divide 20 apples between three people, each gets six and two remain.
    • If you divide 20 apples between three people, each gets six and two remain.Nếu bạn chia hai mươi quả táo cho ba người, mỗi người được sáu quả và hai quả còn lại.
  3. 3.

    vẫn, còn

    To continue unchanged in place, form, or condition, or undiminished in quantity; to abide; to stay; to endure; to last.

    Học sinh hay dùng 'ở lại' cho nghĩa này, nhưng 'ở lại' chỉ dùng cho việc không rời đi đâu đó. Đúng phải là 'vẫn' để chỉ sự không thay đổi về trạng thái.

    Trong tiếng Việt, từ 'vẫn' thường được dùng như một phó từ để diễn tả trạng thái không thay đổi, thay vì dùng một động từ riêng biệt như 'remain'.

    • Promise me you will always remain my good little girl.
    • Remain a widow at thy father's house.
  4. 4.

    đợi

    To await; to be left to.

    Trong ngữ cảnh này, 'remain' mang nghĩa chủ động chờ đợi, khác với nghĩa 'vẫn còn lại' (không thay đổi) của các nghĩa khác.

    • We remain to await the results of the health check.Chúng tôi phải đợi kết quả kiểm tra sức khỏe.
  5. 5.

    vẫn

    To continue in a state of being.

    Học sinh hay dùng 'ở lại đói' để dịch 'remained hungry'; đúng phải là 'vẫn đói' vì 'ở lại' chỉ dùng cho địa điểm.

    Trong tiếng Việt, 'vẫn' thường được kết hợp với một tính từ để diễn tả trạng thái tiếp diễn, thay vì dùng một động từ nối như trong tiếng Anh.

    • There was no food in the house, so I had to remain hungry.
    • The light remained red for two full minutes.