remain
noun/ɹɪˈmeɪn/- 1.
phần còn lại
That which is left; relic; remainder.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'remains' thành 'sự còn lại'; đúng phải là 'phần còn lại' vì đây là danh từ chỉ vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc tập hợp, không cần thêm các từ chỉ số lượng như 'các' hay 'những' trừ khi muốn nhấn mạnh.
- I will put the remains of the dinner in the fridge.Tôi sẽ để phần còn lại của bữa tối trong tủ lạnh.
- 2.
thi hài
That which is left of a human being after the life is gone; relics; a dead body.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thi hài'; đúng phải là 'thi hài' vì đây là danh từ chỉ người đã mất, không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Anh, từ này luôn ở dạng số nhiều (remains) ngay cả khi chỉ một người, nhưng trong tiếng Việt thì không cần thay đổi hình thái từ.
- His remains were brought back to his hometown for burial.Thi hài của ông ấy đã được đưa về quê nhà để an táng.
- 3.
di cảo
Posthumous works or productions, especially literary works.
ℹ Từ 'di cảo' thường được dùng trong ngữ cảnh văn học và học thuật để chỉ các bản thảo hoặc tác phẩm được tìm thấy sau khi tác giả mất.
- The publisher has just released a collection of the late author's posthumous works.Nhà xuất bản vừa cho ra mắt một tập di cảo của cố nhà văn.
- 4.
sự lưu lại
State of remaining; stay.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự lưu lại' cho nghĩa 'phần còn lại' (relics), ví dụ 'sự lưu lại của thức ăn'. Đúng phải là 'phần thừa' hoặc 'thức ăn thừa'.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ, trong giao tiếp thông thường người Việt dùng động từ 'ở lại' thay vì dùng danh từ này.
- His stay at the hotel lasted for three days.Sự lưu lại của anh ấy tại khách sạn kéo dài ba ngày.