tail
noun/ˈteɪ̯l/[ˈtʰeɪ̯l]- 1.
đuôi, đuôi
The caudal appendage of an animal that is attached to their posterior and near the anus or cloaca.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đuôi'; đúng phải là 'một đuôi' vì 'đuôi' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể không cần loại từ 'cái' đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, các bộ phận cơ thể như 'đuôi', 'đầu', 'tay', 'chân' thường không cần dùng loại từ khi đứng sau số từ.
- Most primates have a tail and fangs.
- The monkey is using its tail to hold onto the tree branch.Con khỉ dùng đuôi để bám vào cành cây.
- 2.
sợi thừa
An object or part of an object resembling a tail in shape, such as the thongs on a cat-o'-nine-tails; a strand of material hanging from something.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'đuôi' cho mọi trường hợp có hình dáng dài; tuy nhiên, với các sợi chỉ hay len còn dư, dùng 'sợi thừa' mới tự nhiên.
ℹ Từ 'đuôi' trong tiếng Việt chủ yếu chỉ bộ phận cơ thể động vật hoặc phần cuối của một vật thể lớn hơn; đối với các sợi vật liệu nhỏ, người Việt thường gọi theo bản chất vật liệu như 'sợi thừa' hoặc 'đầu chỉ'.
- Duretus writes a great praise of the Distill'd waters of those tails that hang on Willow Trees.
- Using a thin tapestry needle, weave the warp tails back into the fabric in a warpwise direction and trim off the excess.
- 3.
phần cuối
The back, last, lower, or inferior part of anything.
⚠ Từ 'phần cuối' có thể trùng với nghĩa 'tail-end' của từ này, tuy nhiên 'phần cuối' nhấn mạnh vào vị trí kết thúc trong một chuỗi hoặc trình tự, trong khi 'đuôi' thường dùng cho các vật thể có hình dáng kéo dài.
ℹ Cụm từ 'phần cuối' được dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc các vật thể không có hình dạng đuôi động vật rõ rệt.
- Don't read the tail of the book before finishing the content.Đừng đọc phần cuối của cuốn sách trước khi đọc hết nội dung.
- 4.
đuôi
The feathers attached to the pygostyle of a bird.
⚠ Từ này trùng với nghĩa chỉ bộ phận cơ thể động vật (caudal appendage), tuy nhiên trong ngữ cảnh chim chóc, người Việt vẫn dùng 'đuôi' để chỉ phần lông này một cách tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đuôi' được dùng cho cả bộ phận cơ thể động vật nói chung và phần lông đuôi của chim, không cần phân biệt bằng từ ngữ khác.
- The peacock spread its colorful tail.Con chim công xòe cái đuôi sặc sỡ của nó ra.
- 5.
phần đuôi
The tail-end of any object.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đuôi' thường dùng cho động vật, nhưng khi nói về đồ vật, ta cần thêm từ 'phần' để chỉ rõ vị trí cuối cùng của vật đó.
- And the Lord shall make thee the head, and not the taile, […]
- It was soon over, and the unmoved magistrate calmly ordained that Deborah Williams, Elizabeth and Faith Wilson, should be tied to a cart's tail, and thus led through the principal streets of the town, receiving during their progress twenty lashes each, well laid on, upon the naked back.
- 6.
đuôi máy bay
The rear structure of an aircraft, the empennage.
⚠ Người học hay nhầm lẫn dùng 'cái đuôi' cho cả máy bay và động vật; với máy bay, cần dùng cụm từ đầy đủ là 'đuôi máy bay' để phân biệt với đuôi của con vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đuôi' dùng cho động vật không có loại từ, nhưng khi nói về bộ phận của máy bay, ta thường dùng cụm từ 'đuôi máy bay' để làm rõ nghĩa.
- The technician is inspecting the tail of the aircraft before takeoff.Kỹ thuật viên đang kiểm tra phần đuôi máy bay trước khi cất cánh.