bob

verb/bɒb//bɑb/
  1. 1.

    bập bềnh

    To move gently and vertically, in either a single motion or repeatedly up and down, at or near the surface of a body of water, or similar medium.

    ℹ Từ này miêu tả trạng thái chuyển động của vật nhẹ trên mặt nước, không dùng cho người.

    • The cork bobbed gently in the calm water.
    • The ball, which we had thought lost, suddenly bobbed up out of the water.
  2. 2.

    nhấp nhô

    To move (something) as though it were bobbing in water.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa nội động từ và ngoại động từ. 'Nhấp nhô' có thể dùng làm ngoại động từ trong ngữ cảnh này, nhưng không nên viết 'cô ấy làm nhấp nhô đầu' vì thừa từ 'làm'. — Từ 'nhấp nhô' cũng được dùng cho nghĩa nội động từ (vật tự chuyển động lên xuống). Sự khác biệt nằm ở cấu trúc câu: khi là ngoại động từ, nó đi trực tiếp với bộ phận cơ thể (nhấp nhô đầu), còn khi là nội động từ, nó đi với chủ ngữ là vật (cái phao nhấp nhô).

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'nhấp nhô' với tân ngữ là bộ phận cơ thể, hành động này ngụ ý sự chuyển động lên xuống nhanh và liên tục.

    • I bobbed my head underwater and saw the goldfish.
    • bob one’s head
  3. 3.

    nhấp nhô

    To move (something) as though it were bobbing in water.

    ⚠ Từ 'nhấp nhô' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển lên xuống trên mặt nước' (nội động từ). Sự khác biệt nằm ở cấu trúc câu: ở nghĩa này, nó là ngoại động từ khi tác động lên một vật, còn ở nghĩa kia, nó là nội động từ mô tả trạng thái của chính vật đó.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả chuyển động của vật thể trên mặt nước, không dùng để mô tả hành động của con người trong ngữ cảnh nhạy cảm.

    • She bobbed on his knob.
    • The small boat bobbed on the waves.Con thuyền nhỏ nhấp nhô trên mặt sóng.
  4. 4.

    nhún người

    To curtsy.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • The little girl bobbed to the guests as they entered the house.Cô bé nhún người chào khách khi họ bước vào nhà.
  5. 5.

    gõ nhẹ

    To strike with a quick, light blow; to tap.

    ℹ Đây là một cách dùng từ cổ hoặc văn chương trong tiếng Anh hiện đại; trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ sẽ dùng 'tap' thay vì 'bob'.

    • And if any man hapned, by longe sittynge, to slepe, or, by any other countenance, to shewe him selfe to be weary, he was sodaynly bobbed on the face by the seruantes of Nero, […]
    • Lo, lo, lo, lo, what modicums of wit he vtters, his euaſions haue eares thus long, I haue bobd his braine more then he has beate my bones.
  6. 6.

    câu lươn

    Synonym of blob (“catch eels using worms strung on thread”).

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'câu lươn' đã bao hàm ý nghĩa của hành động bắt lươn bằng dây, không cần dịch từ 'bob' một cách riêng biệt.

    • After they had had supper Frank said, Do you remember those men whom we saw near Norwich, who sat in small boats all the night long, and with a line in each hand, bobbed for eels?
    • They sat in boats all night to bob for eels.Họ ngồi trên thuyền cả đêm để câu lươn.

bob

noun/bɒb//bɑb/
  1. 1.

    cái gật

    A bobbing motion; a quick up and down movement.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cái gật'; đúng phải là 'một cái gật' vì từ 'cái' đã nằm trong cụm từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về cử động đầu, người ta thường thêm từ 'đầu' vào sau 'gật' để rõ nghĩa hơn.

    • a bob of the head
    • He greeted me with a quick bob of his head.Anh ấy chào tôi bằng một cái gật đầu nhanh.
  2. 2.

    điệu cúi chào khụy gối

    A curtsy.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm từ thay vì một danh từ đơn lẻ vì đây không phải là một cử chỉ văn hóa bản địa.

    • She performed a graceful curtsy before starting her dance.Cô ấy thực hiện một điệu cúi chào khụy gối duyên dáng trước khi bắt đầu bài múa.
  3. 3.

    phao câu

    A bobber (buoyant fishing device).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'phao' nói chung; cần dùng 'phao câu' để chỉ thiết bị câu cá cụ thể.

    ℹ Từ 'phao' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phao bơi hoặc phao cứu sinh, nên cần thêm từ 'câu' để làm rõ ngữ cảnh.

    • Or yellow bobs turn’d up before the plough / Are chiefest baits, with cork and lead enough.
    • He is staring at the bob on the surface of the lake.Anh ấy đang nhìn chằm chằm vào chiếc phao câu trên mặt hồ.
  4. 4.

    bướm nhảy

    Any of various hesperiid butterflies.

    ℹ Đây là tên gọi chung cho một nhóm bướm, không phải tên riêng của một loài cụ thể.

    • The bob is resting on the flower.Con bướm nhảy đang đậu trên bông hoa.

bob

noun/bɒb//bɑb/
  1. 1.

    kiểu tóc bob

    A bob haircut.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bob' thường được giữ nguyên dưới dạng mượn từ khi nói về kiểu tóc này.

    • Whether your hair covers your head in short curls, a pert pixie cut, smooth braids, or a long bob, do yourself a good turn by finding the styles which are most becoming to you.
    • She looks very youthful with her new bob.Cô ấy trông rất trẻ trung với kiểu tóc bob mới.
  2. 2.

    vật treo

    Any round object attached loosely to a flexible line, a rod, a body part etc., so that it may swing when hanging from it.

    ℹ Từ này được dùng để chỉ các vật trang trí nhỏ treo trên dây chuyền hoặc các vật tương tự có tính chất đung đưa.

    • Ecod! I have got them. Here they are. My cousin Con's necklaces, bobs and all.
    • She wears a necklace with cute bobs hanging from it.Cô ấy đeo chiếc vòng cổ có đính những vật treo xinh xắn.
  3. 3.

    quả nặng

    The dangling mass of a pendulum or plumb line.

    ⚠ Từ này có thể dùng cho các loại vật nặng treo khác, nhưng trong ngữ cảnh vật lý hoặc cơ khí, nó chỉ định danh cho phần khối lượng treo của con lắc.

    ℹ Từ 'quả nặng' đã bao gồm từ loại 'quả', vì vậy không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • The bob of the clock pendulum is swinging.Quả nặng của con lắc đồng hồ đang đung đưa.
  4. 4.

    đuôi cụt

    The docked tail of a horse.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái đuôi cụt'; đúng phải là 'một đuôi cụt' vì 'đuôi' đã là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, không cần thêm loại từ 'cái' phía trước.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như 'đuôi' thường không đi kèm với loại từ 'cái' khi chúng đã mang tính từ chỉ trạng thái đi kèm.

    • That horse has a bob that looks very strange.Con ngựa đó có cái đuôi cụt trông rất lạ.
  5. 5.

    thanh trượt

    The short runner of a sled.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thanh trượt' cũng được dùng để chỉ các bộ phận trượt trong máy móc hoặc ngăn kéo, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

    • This sled has a broken runner.Chiếc xe trượt tuyết này bị hỏng một thanh trượt.
  6. 6.

    xe trượt băng

    A bobsleigh.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'xe trượt tuyết' (loại xe trượt trên tuyết nói chung); đối với môn thể thao này, đúng phải là 'xe trượt băng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bobsleigh' đôi khi được giữ nguyên dưới dạng từ mượn trong các bản tin thể thao quốc tế.

    • The athletes are checking the bobsleigh before the race starts.Các vận động viên đang kiểm tra xe trượt băng trước khi cuộc đua bắt đầu.

bob

verb/bɒb//bɑb/
  1. 1.

    cắt tóc kiểu bob

    To cut (hair) into a bob haircut.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cắt tóc kiểu bob' là một cụm động từ chỉ hành động cắt tóc, trong đó 'kiểu bob' là danh từ chỉ kiểu tóc đó.

    • I got my hair bobbed. How do you like it?
    • [Shangai Lily:]There's only one thing I wouldn't have done, Doc. [Harvey:] What, for instance? [Shangai Lily:] I wouldn't have bobbed my hair.
  2. 2.

    cắt ngắn

    To shorten by cutting; to dock; to crop.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'cắt tóc kiểu bob'; 'cắt ngắn' dùng cho vật hoặc bộ phận cơ thể, trong khi 'cắt tóc kiểu bob' chỉ dùng cho kiểu tóc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cắt ngắn' là một cụm động từ chỉ hành động làm cho vật trở nên ngắn hơn, không mang nghĩa thời trang như từ 'bob' khi nói về tóc.

    • She decided to bob the dog's tail.Cô ấy đã cắt ngắn cái đuôi của con chó.
  3. 3.

    trượt xe bobsleigh

    To bobsleigh.

    ℹ Đây là một động từ chuyên ngành thể thao, trong tiếng Việt thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả hành động thay vì một từ đơn.

    • They are training to bob at the Winter Olympics.Họ đang tập luyện để trượt xe bobsleigh tại thế vận hội mùa đông.

bob

noun/bɒb//bɑb/
  1. 1.

    si-linh

    A shilling.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một đồng si-linh'; đúng phải là 'một si-linh' vì si-linh bản thân nó đã là một đơn vị tiền tệ.

    ℹ Đây là từ lóng cổ dùng để chỉ đồng shilling của Anh, hiện nay không còn được sử dụng trong giao dịch thực tế.

    • One of the bottlenosed fraternity it was went by the name of James Wought alias Saphiro alias Spark and Spiro, put an ad in the papers saying he'd give a passage to Canada for twenty bob.
    • “’Ere y’are, the best rig-out you ever ’ad. A tosheroon [half a crown]^([sic]) for the coat, two ’ogs for the trousers, one and a tanner for the boots, and a ’og for the cap and scarf. That’s seven bob.”
  2. 2.

    mười xu

    A 10-cent coin, ten cents.

    ℹ Đây là từ lóng cũ của người Úc, không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

    • I only have a bob left in my pocket.Tôi chỉ còn đúng mười xu trong túi.
  3. 3.

    một chút tiền

    An unspecified small amount of money.

    ℹ Từ 'bob' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng của Anh, không nên dịch trực tiếp sang các từ chỉ đơn vị tiền tệ cụ thể của Việt Nam.

    • A great many visitors are expected. They will take pictures of each other under the cherry blossoms and—the Chamber of Commerce hopes—spend a few bobs for hot logs, gasoline, eastern finery and souvenirs of the nation’s capital.
    • It was a Molotov cocktail to dispose of my mortal remains. “Cor, what a beauty.” “Hello, somebody’s thrown a match into a box of fireworks; easy to do.” “A few bobs’ worth of whizzers gone up there, Mabel.”

bob

noun/bɒb//bɑb/
  1. 1.

    đối tượng đồ họa

    A graphical element, resembling a hardware sprite, that can be blitted around the screen in large numbers.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực phát triển trò chơi điện tử cũ (như trên hệ máy Amiga), thường được dùng thay thế hoặc bổ trợ cho khái niệm 'sprite'.

    • The bob list determines the drawing priority […]
    • IMHO, youd ^([sic]) be better doing other things with the CPU and letting the blitter draw bobs, esp on a machine with fast ram.