ball

noun/bɔːl//boːl/
  1. 1.

    viên, hình cầu

    A solid or hollow sphere, or roughly spherical mass.

    Học sinh hay dùng 'quả' cho mọi hình tròn, nhưng 'quả' chỉ dùng cho vật thể tròn có kích thước lớn hơn hoặc là trái cây; với các khối nhỏ như nước bọt hay phân, phải dùng 'viên' hoặc 'cục'.

    Trong tiếng Việt, từ này không dùng để chỉ các loại bóng thể thao (thường dùng 'quả bóng').

    • a ball of spittle; a fecal ball
    • He spat a ball of spittle on the ground.Anh ấy nhổ một viên nước bọt xuống đất.
  2. 2.

    cuộn

    A solid or hollow sphere, or roughly spherical mass.

    Học sinh hay dùng 'quả bóng' cho mọi vật hình cầu, nhưng với len hay dây thì phải dùng 'cuộn'.

    Trong tiếng Việt, 'cuộn' nhấn mạnh vào trạng thái được quấn lại, trong khi 'quả bóng' chỉ dùng cho đồ chơi hoặc dụng cụ thể thao.

    • a ball of wool; a ball of twine
    • She is knitting a sweater from a large ball of wool.Cô ấy đang đan áo từ một cuộn len lớn.
  3. 3.

    hình cầu

    Homologue or analogue of a disk in the Euclidean plane.

    Trong toán học, 'hình cầu' được dùng để chỉ tập hợp các điểm trong không gian n-chiều, khác với 'quả bóng' dùng cho vật thể vật lý.

    • In mathematics, a ball consists of all points within a certain distance from the center.Trong không gian, một hình cầu bao gồm tất cả các điểm nằm trong một khoảng cách xác định từ tâm.
  4. 4.

    hình cầu

    Homologue or analogue of a disk in the Euclidean plane.

    Trong toán học tiếng Việt, 'hình cầu' chỉ phần không gian bên trong (ball), trong khi 'mặt cầu' chỉ phần vỏ ngoài (sphere).

    • In mathematics, a ball is the set of points at a distance no greater than a given radius from a center.Trong toán học, hình cầu là tập hợp các điểm có khoảng cách không vượt quá một bán kính cho trước từ một tâm.
  5. 5.

    đạn tròn

    A solid, spherical nonexplosive missile for a cannon, rifle, gun, etc.

    Học sinh hay dùng từ 'quả bóng' cho mọi vật hình cầu, nhưng 'quả bóng' chỉ dùng cho đồ chơi hoặc thể thao. Với đạn, phải dùng 'viên đạn tròn'.

    Từ này chủ yếu dùng để chỉ loại đạn cổ điển bằng kim loại hoặc đá, không dùng cho các loại đạn hiện đại có hình trụ hoặc hình nón.

    • This cannon fires iron balls.Khẩu thần công này bắn ra những viên đạn tròn bằng sắt.
  6. 6.

    banh, bóng

    An object that is the focus of many sports and games, in which it may be thrown, caught, kicked, bounced, rolled, chased, retrieved, hit with an instrument, spun, etc., usually roughly spherical or ovoid but whose size, weight, bounciness, colour, etc. differ according to the game

    • Ivor had acquired more than a mile of fishing rights with the house; he was not at all a good fisherman, but one must do something; one generally, however, banged a ball with a squash-racket against a wall.
    • Graham secured victory with five minutes left, coolly lifting the ball over Asmir Begovic.

ball

verb/bɔːl//boːl/
  1. 1.

    nắm

    To form or wind into a ball.

    Khi dùng với bàn tay, người Việt thường dùng 'nắm' thay vì 'cuộn'. 'Cuộn' thường dùng cho các vật liệu như len hoặc vải.

    • to ball cotton
    • She balled her fists.
  2. 2.

    vê tròn

    To heat in a furnace and form into balls for rolling.

    Trong ngữ cảnh công nghiệp luyện kim, từ này mô tả quá trình tạo hình sơ bộ cho vật liệu nóng chảy hoặc dẻo.

    • The worker balls the hot metal before putting it into the rolling machine.Người thợ vê tròn kim loại nóng trước khi đưa vào máy cán.
  3. 3.

    đụ

    To have sexual intercourse (with).

    Người học không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì nó rất thô tục; trong ngữ cảnh lịch sự, hãy dùng 'quan hệ tình dục'.

    Đây là từ lóng mang tính chất xúc phạm hoặc cực kỳ suồng sã, tương đương với các từ chửi thề trong tiếng Việt.

    • Max says it works both ways. “I mean if she comes in and tells me she wants to ball Don, maybe, I say ‘O.K., baby, it's your trip.’”
    • Jefferson Fuck Poland wrote of three other anti-free-sex influences: […]heroin use (“Junkies rarely ball, unless for cash to buy junk. Heroin provides an orgasmic feeling of its own while suppressing sexual desire”); […].
  4. 4.

    bết dính

    To gather balls which cling to the feet or skis, as of damp snow or clay; to gather into balls.

    Trong tiếng Việt, hiện tượng này thường được mô tả bằng cụm từ 'bết dính' hoặc 'bám thành cục' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • the horse balls
    • the snow balls
  5. 5.

    chất

    To be hip or cool.

    Đây là từ lóng được dùng phổ biến trong giới trẻ để khen ngợi phong cách hoặc thái độ của ai đó.

    • He looks really cool in that outfit.Cậu ta mặc bộ đồ đó nhìn chất thật đấy.
  6. 6.

    loại bỏ

    To reject from a fraternity or sorority. (Ellipsis of blackball).

    Trong tiếng Việt, 'loại bỏ' thường mang nghĩa chung là gạt ra ngoài hoặc không chọn, còn trong ngữ cảnh này, nó được dùng để chỉ việc bỏ phiếu chống hoặc từ chối tư cách thành viên.

    • This highlights the issue of toxic masculinity in fraternities: a pledge only becomes a man, or a brother, by enduring as much abuse as he can and by proving his competence with girls. If he cannot, he is not only "balled" but seen as a "faggot" (this is a term directly from the work).
    • All of these things are done by pledges in hopes of not getting 'balled' or kicked out.

ball

intj/bɔːl//boːl/
  1. 1.

    bóng

    An exclamation to inform players on an adjacent playing area that a loose ball from another game has entered their playing area; typically implies that play should be paused until the ball has been retrieved.

    Trong tiếng Việt, từ 'bóng' được dùng như một lời cảnh báo ngắn gọn trong thể thao để người chơi chú ý tránh va chạm hoặc dừng trận đấu.

    • Ball! Everyone stop for a second so I can get the ball off the court.Bóng! Mọi người dừng lại một chút để tôi lấy bóng ra khỏi sân nhé.
  2. 2.

    giữ bóng

    An appeal by the crowd for holding the ball against a tackled player.

    Trong tiếng Việt, đây là một cụm từ diễn tả hành động thay vì dùng một từ cảm thán đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • A good tackle (and some bad ones) will bring a cry of "Ball!" from the crowd – a plea for a holding the ball free kick.
    • The crowd shouted "Ball!" in unison when they saw the opposing player holding the ball for too long.Khán giả đồng thanh hô giữ bóng khi thấy cầu thủ đối phương ôm bóng quá lâu.

ball

noun/bɔːl//boːl/
  1. 1.

    dạ hội, hội khiêu vũ, hội nhảy, vũ hội

    A formal dance.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'ball' với 'bóng' (quả bóng), cần lưu ý 'dạ hội' chỉ dùng cho sự kiện khiêu vũ.

    Trong tiếng Việt, 'dạ hội' thường đi kèm với từ 'buổi' để chỉ một sự kiện cụ thể.

    • We still have pictures from the ball we had in August 2008.
    • We still have pictures from the ball we had in August 2008.Chúng tôi vẫn còn giữ những bức ảnh từ buổi dạ hội mà chúng tôi đã tham dự vào tháng Tám năm 2008.
  2. 2.

    khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ

    A very enjoyable time.

    Người học thường dịch nhầm 'ball' thành 'quả bóng' trong câu này; đúng phải là 'khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ'.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn nào diễn tả nghĩa này một cách tự nhiên, vì vậy chúng ta dùng cụm từ để thay thế.

    • I had a ball at that concert.
    • I had a ball at that concert.Tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại buổi hòa nhạc đó.
  3. 3.

    cuộc thi biểu diễn drag

    A competitive event among young African-American and Latin American LGBTQ+ people in which prizes are awarded for drag and similar performances. See ball culture.

    Đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù của cộng đồng LGBTQ+ tại Mỹ, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nên cần diễn giải bằng cụm từ mô tả hoạt động.

    • They spent the whole week preparing their outfits for the ball tonight.Họ đã dành cả tuần để chuẩn bị trang phục cho cuộc thi biểu diễn drag tối nay.