basketball

noun/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl//ˈbæs.kɪt.bɔl/
  1. 1.

    bóng rổ

    A sport in which two opposing teams of five players strive to put a ball through a hoop.

    Từ 'bóng rổ' cũng được dùng để chỉ quả bóng trong môn này, nhưng khi đó nó là danh từ đếm được và cần loại từ 'quả'.

    Trong tiếng Việt, 'bóng rổ' vừa chỉ môn thể thao, vừa chỉ quả bóng dùng trong môn đó. Tuy nhiên, khi nói về môn thể thao, từ này không cần loại từ.

    • to play basketball
    • He pursued basketball as his career.
  2. 2.

    bóng rổ, bóng rổ

    The particular kind of ball used in the sport of basketball.

    Học sinh hay viết 'một quả bóng rổ quả'; đúng phải là 'một quả bóng rổ' hoặc 'một bóng rổ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bóng rổ' đã mang nghĩa là quả bóng, vì vậy khi thêm loại từ 'quả' vào trước, không cần lặp lại từ 'bóng' ở phía sau.

    • He just bought a new basketball to practice with.Anh ấy vừa mua một quả bóng rổ mới để tập luyện.

basketball

verb/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl//ˈbæs.kɪt.bɔl/
  1. 1.

    chơi bóng rổ

    To play basketball.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'basketball' khi dùng như một động từ. Người Việt luôn dùng cụm từ 'chơi' kết hợp với danh từ 'bóng rổ'.

    • by high school he was basketballing with the best of an all-Negro league
    • By high school, he was playing basketball with the best of the league.Hồi cấp ba, anh ấy thường chơi bóng rổ với những cầu thủ giỏi nhất trong giải đấu.
  2. 2.

    ném

    To throw in a similar way to when shooting a basketball.

    Từ 'ném' cũng được dùng cho nghĩa 'chơi bóng rổ' nếu người nói muốn nhấn mạnh hành động ném bóng, tuy nhiên 'ném' ở đây mang tính hành động cụ thể trong khi nghĩa chơi bóng rổ thường dùng 'chơi bóng rổ'.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ riêng biệt để mô tả hành động ném theo kiểu bóng rổ. Người bản ngữ thường dùng động từ 'ném' kết hợp với ngữ cảnh để diễn tả hành động này.

    • He took a sip from a paper coffee-cup , crumpled it up and basketballed it into a small rubbish bin about five feet from him.
    • He crumpled up the paper and basketballed it into the trash can.Anh ấy vo tròn tờ giấy rồi ném nó vào thùng rác.