basketball
noun/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl//ˈbæs.kɪt.bɔl/- 1.
bóng rổ
A sport in which two opposing teams of five players strive to put a ball through a hoop.
⚠ Từ 'bóng rổ' cũng được dùng để chỉ quả bóng trong môn này, nhưng khi đó nó là danh từ đếm được và cần loại từ 'quả'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bóng rổ' vừa chỉ môn thể thao, vừa chỉ quả bóng dùng trong môn đó. Tuy nhiên, khi nói về môn thể thao, từ này không cần loại từ.
- to play basketball
- He pursued basketball as his career.
- 2.
bóng rổ, bóng rổ
The particular kind of ball used in the sport of basketball.
⚠ Học sinh hay viết 'một quả bóng rổ quả'; đúng phải là 'một quả bóng rổ' hoặc 'một bóng rổ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bóng rổ' đã mang nghĩa là quả bóng, vì vậy khi thêm loại từ 'quả' vào trước, không cần lặp lại từ 'bóng' ở phía sau.
- He just bought a new basketball to practice with.Anh ấy vừa mua một quả bóng rổ mới để tập luyện.