single
adj/ˈsɪŋɡl̩//ˈsɪŋɡəl/- 1.
duy nhất
Not accompanied by anything else; one in number.
ℹ Khác với 'một', từ 'duy nhất' nhấn mạnh vào tính chất chỉ có một và không có cái thứ hai.
- Can you give me a single reason not to leave right now?
- The vase contained a single long-stemmed rose.
- 2.
nguyên vẹn
Not divided in parts.
⚠ Học sinh hay dùng 'đơn' trong mọi trường hợp, nhưng 'đơn' thường mang nghĩa số lượng (một). Với nghĩa không bị chia cắt, hãy dùng 'nguyên vẹn'.
ℹ Từ 'nguyên vẹn' nhấn mạnh vào tính toàn vẹn của một vật thể không bị vỡ hay tách rời.
- The potatoes left the spoon and landed in a single big lump on the plate.
- The potatoes left the spoon and landed in a single big lump on the plate.Những miếng khoai tây rơi khỏi thìa và tạo thành một khối nguyên vẹn trên đĩa.
- 3.
đơn
Designed for the use of only one.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đơn' thường được dùng như một tiền tố hoặc tính từ để chỉ tính chất dành cho một người, ví dụ như 'phòng đơn' (single room) hay 'giường đơn' (single bed).
- a single room
- I want to book a single room for my upcoming trip.Tôi muốn đặt một phòng đơn cho chuyến đi sắp tới.
- 4.
đấu tay đôi
Performed by one person, or one on each side.
⚠ Học sinh hay viết 'một trận đấu đơn'; đúng phải là 'một trận đấu tay đôi' khi nói về việc hai người đối đầu trực tiếp.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đấu tay đôi' thường được dùng để chỉ các cuộc đối đầu trực diện giữa hai cá nhân.
- a single combat
- These shifts refuted, answer thy appellant, […] / Who now defies thee thrice to single fight.
- 5.
độc thân
Not married, and (in modern times) not dating or without a significant other.
- Forms often ask if a person is single, married, divorced, or widowed. In this context, a person who is dating someone but who has never married puts "single".
- Josh put down that he was a single male on the dating website.
- 6.
đơn
Having only one rank or row of petals.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đơn' thường được dùng như một tiền tố hoặc tính từ để chỉ trạng thái đơn lẻ, không kép, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thực vật học.
- This rose variety has single petals, so it looks very delicate.Loài hoa hồng này có cánh đơn nên nhìn rất thanh mảnh.