married
adj/ˈmæɹ.ɪd//ˈmæɹ.id/- 1.
đã kết hôn, có chồng, có vợ, cưới, đã lấy vợ, kết hôn, thành lập gia đình
In a state of marriage; having a wife or a husband.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi là kết hôn'; đúng phải là 'tôi đã kết hôn' hoặc 'tôi có gia đình'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có gia đình' là cách nói thông dụng và tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trạng thái đã kết hôn.
- Are you married or single?
- Middle-aged, married fathers make up the bulk of those who have gotten vasectomies, with less than two percent of unmarried men relying on vasectomy for contraception, according to one analysis of data between 2002 and 2015 by the Department of Health and Human Services.
- 2.
gắn bó chặt chẽ
Showing commitment or devotion normally reserved for a spouse; strongly committed or attached to something.
⚠ Học sinh hay dịch từ này là 'đã kết hôn' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'gắn bó chặt chẽ' khi nói về sự cam kết với một ý tưởng.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ 'kết hôn' hay 'cưới' để diễn tả sự gắn bó với công việc hay ý tưởng như cách tiếng Anh dùng 'married'.
- married to one's work
- married to an idea