safety
noun/ˈseɪfti/- 1.
- 2.
chốt an toàn
A safety lock or safety catch: a mechanism on a weapon or dangerous equipment designed to prevent accidental firing or operation.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự an toàn' khi nói về bộ phận của súng; đúng phải là 'một cái chốt an toàn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'an toàn' thường chỉ trạng thái không có nguy hiểm, vì vậy khi nói về bộ phận cơ khí, cần thêm danh từ 'chốt' để làm rõ nghĩa.
- Be sure that the safety is set before proceeding.
- Be sure that the safety is set before proceeding.Hãy đảm bảo chốt an toàn đã được gạt trước khi bạn tiếp tục.
- 3.
nơi giam giữ
Preservation from escape; close custody.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'safety' trong ngữ cảnh này với 'sự an toàn' (không bị nguy hiểm); đúng phải là 'nơi giam giữ' để chỉ việc bị canh giữ chặt chẽ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'safety' ở nghĩa này không mang nghĩa tích cực như 'sự an toàn' mà chỉ trạng thái bị kiểm soát để không thể trốn thoát.
- […] imprison him, […] / Deliver him to safety; and return,
- They returned the prisoner to safety.Họ đã đưa tù nhân trở lại nơi giam giữ.
- 4.
hậu vệ an toàn
Any of the defensive players who are in position furthest from the line of scrimmage and whose responsibility is to defend against passes as well as to be the tacklers of last resort.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'hậu vệ an toàn' trong các bản tin thể thao chuyên biệt về bóng bầu dục Mỹ.
- The free safety made a game-saving tackle on the runner who had broken past the linebackers.
- He plays as a safety on the school's football team.Anh ấy chơi ở vị trí hậu vệ an toàn trong đội bóng bầu dục của trường.
- 5.
cú đánh an toàn
A safety squeeze.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'sự an toàn' thông thường.
- Boy wondered about that bunt. He had a notion Fowler would commit himself soon because time was on the go. But Fowler didn’t, making it another sweep of three Pirates. He had thus far given up only two safeties.
- The team scored a run thanks to a safety squeeze in the final inning.Đội bóng đã ghi điểm nhờ một cú đánh an toàn trong hiệp cuối.