danger
noun/ˈdeɪn.d͡ʒə//ˈdeɪn.d͡ʒɚ/- 1.
sự nguy hiểm, nguy hiểm
Exposure to likely harm; risk of death or serious injury.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự nguy hiểm' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'con' đi kèm.
- There's plenty of danger in the desert.
- Danger is a good teacher, and makes apt scholars.
- 2.
mối nguy hiểm
An instance or cause of likely serious harm.
⚠ Học sinh hay viết 'một nguy hiểm'; đúng phải là 'một mối nguy hiểm' vì 'nguy hiểm' là tính từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nguy hiểm' thường được dùng như một tính từ. Khi muốn chỉ một sự vật cụ thể gây ra nguy hiểm, ta cần thêm danh từ 'mối' phía trước.
- 1st September 1884, William Gladstone, Second Midlothian Speech Two territorial questions […] unsettled […] each of which was a positive danger to the peace of Europe.
- Driving while drunk is a danger to everyone on the road.Việc lái xe khi say rượu là một mối nguy hiểm đối với mọi người trên đường.
- 3.
trò nghịch ngợm
Mischief.
⚠ Học sinh hay viết 'làm trò nghịch ngợm đồ đạc'; đúng phải là 'làm trò nghịch ngợm với đồ đạc'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với giới từ 'với' khi chỉ đối tượng bị tác động.
- We put a Sting in him, / That at his will he may doe danger with.
- Do not let that child do mischief with my belongings.Đừng để đứa trẻ đó làm trò nghịch ngợm với đồ đạc của tôi.
- 4.
vị trí dừng
The stop indication of a signal (usually in the phrase "at danger").
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nguy hiểm' (danger - sự đe dọa) và 'vị trí dừng' (danger - tín hiệu dừng). Không được dùng 'nguy hiểm' trong ngữ cảnh tín hiệu giao thông.
ℹ Cụm từ 'at danger' trong tiếng Anh chuyên ngành đường sắt được dịch sang tiếng Việt là 'ở vị trí dừng' để chỉ trạng thái của tín hiệu.
- The north signal was at danger because of the rockslide.
- The north signal was at danger because of the rockslide.Tín hiệu ở phía bắc đang ở vị trí dừng vì có đá lở.
- 5.
quyền kiểm soát
Ability to harm; someone's dominion or power to harm or penalise. See in one's danger, below.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
- You stand within his danger, do you not?
- Covetousness of gains hath brought [them] in danger of this statute.
- 6.
nguy cơ chịu phạt
Liability.
ℹ Đây là một cách dùng cổ ngữ trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng các cụm từ như 'liable to' hoặc 'subject to'.
- Thou shalt not kyll. Whosoever shall kyll, shalbe in daunger of iudgement.
- Whosoever shall commit a crime shall be in danger of judgement.Ai phạm tội sẽ đối mặt với nguy cơ chịu phạt trước tòa án.