twin

noun/twɪn/[tʰw̥ɪn]
  1. 1.

    trẻ sinh đôi

    Either of two people (or, less commonly, animals) who shared the same uterus at the same time; one who was born at the same birth as a sibling.

    • twin girls, twin daughters, twin sisters, twin boys, twin sons, twin brothers, twin babies, twin children
    • Katie is Jessica's twin.
  2. 2.

    bản sao

    Either of two similar or closely related objects, plans, institutions, people, etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'anh em sinh đôi' cho đồ vật; đúng phải là 'bản sao' hoặc 'cái tương tự'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sinh đôi' chỉ dùng cho người hoặc động vật cùng sinh ra, không dùng cho đồ vật hay ý tưởng.

    • Your idea is the twin of mine.
    • Your idea is the twin of mine.Ý tưởng của bạn là bản sao của ý tưởng tôi.
  3. 3.

    bản sao

    Either of two similar or closely related objects, plans, institutions, people, etc.

    Học sinh hay dùng từ 'sinh đôi' cho đồ vật; đúng phải là 'bản sao'. 'Sinh đôi' chỉ dùng cho người hoặc động vật cùng mẹ.

    Trong tiếng Việt, 'bản sao' thường được dùng để chỉ các vật hoặc công trình kiến trúc có thiết kế y hệt nhau.

    • He is my twin (wearing the same shirt, driving the same car, etc.).
    • This building is a twin of the one next door.Tòa nhà này là bản sao của tòa nhà bên cạnh.
  4. 4.

    cạ cứng

    Either of two similar or closely related objects, plans, institutions, people, etc.

    Học sinh hay dịch từ này là 'sinh đôi' trong mọi ngữ cảnh; 'sinh đôi' chỉ dùng cho anh chị em cùng mẹ sinh ra, không dùng để chỉ bạn bè thân thiết.

    Đây là cách dùng từ lóng của giới trẻ hiện nay, tương đương với cách gọi 'bestie' trong tiếng Anh.

    • Yo, twin, lemme rap at ya.
    • Yo, twin, wanna hang out?Này cạ cứng, đi chơi với tôi không?
  5. 5.

    đôi

    Contains or comprises a pair

    Học sinh hay viết 'một cái đôi ghế'; đúng phải là 'một đôi ghế' vì 'đôi' đã bao hàm nghĩa là một cặp rồi.

    Trong tiếng Việt, 'đôi' dùng để chỉ một bộ gồm hai vật đồng nhất, trong khi 'cặp' thường dùng cho hai vật đi cùng nhau nhưng không nhất thiết phải giống hệt nhau.

    • They bought a twin set of chairs for the living room.Họ đã mua một đôi ghế cho phòng khách.

twin

verb/twɪn/[tʰw̥ɪn]
  1. 1.

    ngăn cách

    To separate, divide.

    Từ 'ngăn cách' thường được dùng để chỉ sự chia tách về mặt địa lý hoặc không gian giữa hai thực thể.

    • This road serves to twin the old residential area and the new urban district.Con đường này đóng vai trò ngăn cách khu dân cư cũ với khu đô thị mới.
  2. 2.

    chia tay

    To split, part; to go away, depart.

    Từ 'chia tay' thường được dùng cho các mối quan hệ tình cảm hoặc sự hợp tác, trong khi 'rời nhau' mang nghĩa vật lý hơn khi hai người đi về hai hướng khác nhau.

    • They decided to twin after years of being together.Họ đã quyết định chia tay sau nhiều năm gắn bó.
  3. 3.

    kết nghĩa

    To join, unite; to form links between (now especially of two places in different countries); to pair with.

    Học sinh hay dùng 'sinh đôi' để nói về việc kết nghĩa giữa hai thành phố; đúng phải là 'kết nghĩa'.

    Trong tiếng Việt, từ 'kết nghĩa' thường được dùng cho các thành phố hoặc các tổ chức muốn thiết lập quan hệ hữu nghị lâu dài.

    • Reading, the English town, is twinned with Clonmel in Ireland.
    • Coventry twinned with Dresden as an act of peace and reconciliation, both cities having been heavily bombed during the war.
  4. 4.

    sinh đôi

    To give birth to twins.

    Trong tiếng Việt, động từ 'sinh đôi' thường được dùng cho cả người và động vật, nhưng khi dùng cho động vật, người ta thường nhắc đến chủ ngữ là con vật đó.

    • “I’ve run to tell ye,” said the junior shepherd, supporting his exhausted youthful frame against the doorpost, “that you must come directly. Two more ewes have twinned — that’s what’s the matter, Shepherd Oak.”
    • Twinning today is abnormal in all higher primates, and possibly adaptive only in the one species with an obstetrical technology that permits a high rate of survival of twins.
  5. 5.

    giống hệt

    To be, or be like, a twin to (someone else); to match in some way.

    Học sinh hay dùng 'sinh đôi' như một động từ (ví dụ: 'họ sinh đôi nhau'), nhưng 'sinh đôi' chỉ dùng cho việc sinh nở; đúng phải là 'giống hệt nhau'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'twinning' thường được diễn đạt bằng các tính từ chỉ sự tương đồng thay vì dùng một động từ trực tiếp.

    • The invert child and her innocent child are together lost children, twinning each other despite their distinctions.
    • I was awake to the horror of our twinning each other in paralysis, and feared that we would soon talk only about the daily, intimate care serious paralysis demands […]
  6. 6.

    mặc đồ đôi

    To be, or be like, a pair of twins (for example, to dress identically); to be paired or suited.

    Học sinh hay viết 'chúng tôi đang sinh đôi' khi muốn nói về việc mặc quần áo giống nhau; đúng phải là 'chúng tôi đang mặc đồ đôi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sinh đôi' chỉ dùng để chỉ quan hệ huyết thống, không dùng để chỉ việc mặc trang phục giống nhau như cách dùng từ 'twinning' trong tiếng Anh.

    • “I see you got us twinning today.” Byrd kissed Lay quickly. “I wanted you to dress like me today,” he admitted.
    • “We're totally twinning today!” said Zoey. “You sure are,” said Chef Piper. “I whipped up a special dessert for tonight.”

twin

adj/twɪn/[tʰw̥ɪn]
  1. 1.

    sinh đôi

    Forming a pair of twins.

    Học sinh đôi khi viết 'hai đứa trẻ sinh đôi' một cách dư thừa; chỉ cần dùng 'hai đứa trẻ sinh đôi' hoặc 'cặp sinh đôi' là đủ.

    Trong tiếng Việt, 'sinh đôi' thường đứng sau danh từ chỉ người mà nó bổ nghĩa.

    • the twin boys
    • My family has twin boys.Gia đình tôi có hai con trai sinh đôi.