same

adj/seɪm//seːm/
  1. 1.

    cùng, cùng một, giống nhau, một thứ, như nhau

    Not different or other; not another or others; not different as regards self; selfsame; identical.

    Học sinh hay viết 'Peter và Anna học trường giống nhau'; trong trường hợp này, 'cùng trường' là cách diễn đạt tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'cùng' thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'cùng trường', 'cùng tuổi', thay vì đứng sau như 'same' trong tiếng Anh.

    • I realised I was the same age as my grandfather had been when he joined the air force.
    • Even if the twins are identical, they are still not the same person, unlike Mark Twain and Samuel Clemens.
  2. 2.

    lặp đi lặp lại

    Lacking variety from; indistinguishable.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'lặp đi lặp lại' thường được dùng để chỉ sự đơn điệu của các hành động hoặc sự việc thay vì dùng tính từ chỉ sự giống nhau đơn thuần.

    • Doing the same boring chores every day makes me tired.Việc làm những công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày khiến tôi mệt mỏi.
  3. 3.

    giống

    Similar, alike.

    • You have the same hair I do!
    • They stayed together during three dances, went out on to the terrace, explored wherever they were permitted to explore, paid two visits to the buffet, and enjoyed themselves much in the same way as if they had been school-children surreptitiously breaking loose from an assembly of grown-ups.
  4. 4.

    cùng

    Used to express the unity of an object or person which has various different descriptions or qualities.

    Học sinh hay viết 'cùng một cái thời gian'; đúng phải là 'cùng một lúc'.

    Trong tiếng Việt, 'cùng' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh sự đồng nhất về thời gian, địa điểm hoặc tính chất.

    • Round here it can be cloudy and sunny even in the same day.
    • We were all going in the same direction.
  5. 5.

    chính là tôi

    A reply of confirmation of identity.

    Học sinh hay dịch máy móc từ 'the same' thành 'giống nhau' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'chính là tôi' hoặc 'đúng là tôi' khi xác nhận danh tính.

    Trong tiếng Việt, khi xác nhận danh tính, người nói thường dùng đại từ nhân xưng phù hợp với đối tượng đang giao tiếp thay vì dùng cụm từ cố định.

    • King Lear: This is a dull sight. Are you not Kent? Kent: The same.
    • Dante: Whose house was it? Blue-Collar Man: Dominick Bambino's. Randal: "Babyface" Bambino? The gangster? Blue-Collar Man: The same. http://www.whysanity.net/monos/clerks5.html

same

adv/seɪm//seːm/
  1. 1.

    như nhau

    The same way; in the same manner; to the same extent, unchanged; equally.

    Học sinh hay viết 'yêu thương các con giống nhau' thay vì 'yêu thương các con như nhau' trong ngữ cảnh so sánh mức độ tình cảm; 'như nhau' nhấn mạnh sự đồng đều hơn.

    Trong tiếng Việt, 'như nhau' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ sự tương đồng về mức độ hoặc trạng thái.

    • A mother loves all her children the same.
    • My hometown looked much the same as when I'd left 10 years ago.

same

pron/seɪm//seːm/
  1. 1.

    điều tương tự, cũng … đó, cũng như vậy

    The identical thing, ditto.

    Học sinh hay viết 'cái tương tự' cho nghĩa này; đúng phải là 'điều tương tự' vì đây là một khái niệm trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nói về một sự việc đã nhắc đến, ta thường dùng cụm từ 'điều tương tự' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • The same can be said of him.
    • It's the same everywhere.
  2. 2.

    tương tự

    Something similar, something of the identical type.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nói 'tôi cũng vậy' hoặc 'tôi lấy cái giống thế', người học thường dùng cụm 'tương tự' hoặc 'giống vậy' thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'same'.

    • She's having apple pie? I'll have the same. You two are just the same.
    • When you're well enough off so's you don't have to fret about anything but your heft or your diseases you begin to get queer, I suppose. And the queerer the cure for those ailings the bigger the attraction. A place like the Right Livers' Rest was bound to draw freaks, same as molasses draws flies.
  3. 3.

    việc đó

    It or them, as above, meaning the last object mentioned, mainly as complement: on the same, for the same.

    Học sinh thường dịch máy móc 'on the same' thành 'trên cái đó'; đúng phải là 'về việc đó' hoặc 'về điều đó'.

    Trong tiếng Việt, không nên dùng 'cái đó' để thay thế cho một ý tưởng hoặc nội dung trừu tượng vừa được nhắc đến vì nghe rất gượng ép và thiếu tự nhiên.

    • My picture/photography blog...kindly give me your reviews on the same.
    • I have sent the report to you, please give me your feedback on the same.Tôi đã gửi báo cáo cho bạn, vui lòng cho tôi ý kiến về việc đó.

same

intj/seɪm//seːm/
  1. 1.

    tôi cũng vậy

    Indicates approval or agreement with the previous material, especially in reference to the previous speaker's viewpoint.

    Trong tiếng Việt, người nói thường dùng cụm từ 'tôi cũng vậy' hoặc 'giống tôi' để thể hiện sự đồng tình thay vì dịch trực tiếp từ 'same' sang tiếng Việt.

    • A: I find this movie very boring. B: Same.A: Tôi thấy phim này chán quá. B: Tôi cũng vậy.

same

adv/seɪm//seːm/
  1. 1.

    cùng nhau

    Together.

    Trong tiếng Việt, 'cùng nhau' thường được đặt trước động từ để chỉ sự phối hợp giữa các chủ thể.

    • We went to school together.Chúng tôi đã cùng nhau đi đến trường.