like

verb/laɪ̯k//læ̙ːk/
  1. 1.

    thích

    To enjoy, be pleased by; favor; be in favor of.

    • I like reading books.
    • I very much like hamburgers.
  2. 2.

    vừa ý

    To enjoy, be pleased by; favor; be in favor of.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'like' trong cấu trúc cổ này và dịch thành 'thích' như nghĩa thông thường. Câu 'Anh ta thích tôi không' là sai nghĩa, đúng phải là 'Anh ta có làm bạn vừa ý không?'

    ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong văn chương cũ. Trong tiếng Việt hiện đại, cấu trúc này tương đương với các cụm từ diễn tả sự hài lòng hoặc hợp ý.

    • I willingly confess that it likes me much better when I find virtue in a fair lodging than when I am bound to seek it in an ill-favoured creature.
    • His countenance likes me not.
  3. 3.

    ưng

    To enjoy, be pleased by; favor; be in favor of.

    ℹ Đây là cách dùng từ 'like' trong văn phong cổ, hiện nay thường được thay thế bằng các cấu trúc như 'approve of' hoặc 'be in favor of'.

    • And therefore it is the best way, if you like of it, to examine these taken from experiments touching the Earth, and then proceed to those of the other kind.
    • He used to drop into my chambers once in a while to smoke, and was first-rate company. When I gave a dinner there was generally a cover laid for him. I liked the man for his own sake, and even had he promised to turn out a celebrity it would have had no weight with me.
  4. 4.

    thường

    To prefer and maintain (an action) as a regular habit or activity.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'like' là 'thích' trong câu này, nhưng 'thích' chỉ cảm xúc. Đúng phải là 'thường' hoặc 'có thói quen'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về một thói quen, người ta thường dùng trạng từ chỉ tần suất như 'thường' thay vì dùng động từ chỉ cảm xúc.

    • I like to go to the dentist every six months.
    • She likes to keep herself physically fit.
  5. 5.

    thích

    To find attractive; to prefer the company of; to have mild romantic feelings for.

    • I really like Sandra but don't know how to tell her.
    • ― Enju: “Apparently when you like someone, you start talking like them.”
  6. 6.

    muốn

    To want, desire. See also would like.

    ℹ Trong các tình huống lịch sự, người bản ngữ thường dùng 'would like' thay vì 'want' để thể hiện sự nhã nhặn.

    • Would you like a cigarette?
    • We could go to the museum if you like.

like

noun/laɪ̯k//læ̙ːk/
  1. 1.

    sở thích

    Something that a person likes (prefers).

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'likes' thành 'những cái thích'; đúng phải là 'những sở thích'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sở thích' thường được dùng ở dạng số ít ngay cả khi nói về nhiều thứ, trừ khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng.

    • Tell me your likes and dislikes.
    • Tell me your likes and dislikes.Hãy nói cho tôi biết những sở thích và những điều bạn không thích.
  2. 2.

    lượt thích

    An individual vote showing support for, approval of, or enjoyment of, something posted on the Internet.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lượt thích' được dùng như một danh từ chỉ số lượng tương tác, không cần thêm loại từ.

    • Social media is supervisual, and there's nothing more shareable than images, so this is a way to increase shares and likes and follows.
    • Dress for myself, I don't dress for hype / I dress for myself, you dress for the likes

like

adj/laɪ̯k//læ̙ːk/
  1. 1.

    giống

    Similar.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'như' thay cho 'giống' trong câu so sánh tính chất; ví dụ sai: 'Hai cái này như nhau' (nếu muốn nói về sự tương đồng về ngoại hình, nên dùng 'giống nhau').

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giống' thường đi kèm với 'nhau' khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.

    • My partner and I have like minds.
    • The two cats were as like as though they had come from the same litter.
  2. 2.

    có khả năng

    Likely; probable.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'có khả năng' thường được dùng để diễn tả xác suất xảy ra của một sự kiện, tương tự như cách dùng 'likely' trong tiếng Anh.

    • But it is like the jolly world about us will scoff at the paradox of these practices.
    • Many were […] not easy to be govern'd, nor like to conform themselves to such strict rules.
  3. 3.

    có khuynh hướng

    inclined (to), prone (to).

    ℹ Trong tiếng Anh chuẩn, cấu trúc 'like to' với nghĩa 'có khuynh hướng' thường bị coi là lỗi ngữ pháp hoặc chỉ xuất hiện trong một số phương ngữ nhất định; người học nên dùng 'likely to' hoặc 'prone to' trong văn viết.

    • He seems like to run from any semblance of hard work.
    • He seems like to run from any semblance of hard work.Anh ấy hay có khuynh hướng trốn tránh những công việc khó khăn.

like

adv/laɪ̯k//læ̙ːk/
  1. 1.

    rất có thể

    Likely.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rất có thể' được dùng để chỉ khả năng xảy ra cao, tương đương với cách dùng 'like enough' trong văn nói hoặc phương ngữ tiếng Anh.

    • DON PEDRO. May be she doth but counterfeit. CLAUDIO. Faith, like enough.
    • “You'll try it, some day, like enough; but you'll get tired of the change pretty soon.” “Why?” “Well, I'll tell you. Now you've always been a sailor; did you ever try some other business?”
  2. 2.

    giống như

    In a like or similar manner.

    ℹ Đây là cách dùng cổ, trong tiếng Việt hiện đại người ta thường dùng 'cũng giống như' hoặc 'tựa như' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

    • Like as a father pitieth his children, so the Lord pitieth them that fear him.
    • Like as a father pitieth his children, so the Lord pitieth them that fear him.Giống như người cha thương con, Chúa thương những ai kính sợ Người.

like

noun/laɪ̯k//læ̙ːk/
  1. 1.

    loại tương tự

    Someone similar to a given person, or something similar to a given object; a comparative; a type; a sort.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái like' hoặc 'những like'; đây là danh từ tiếng Anh, không được thêm loại từ tiếng Việt vào trước.

    ℹ Cụm từ 'and the like' thường được dịch là 'và những thứ tương tự' hoặc 'vân vân' trong văn nói.

    • There were bowls full of sweets, chocolates and the like.
    • This is something the likes of which I've never seen before, and we should compare like with like instead.
  2. 2.

    lượt đánh cân bằng

    The stroke that equalizes the number of strokes played by the opposing player or side.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • to play the like
    • He just made a like to catch up with his opponent's score.Anh ấy vừa thực hiện một lượt đánh cân bằng để bắt kịp điểm số của đối thủ.

like

conj/laɪ̯k//læ̙ːk/
  1. 1.

    như

    As, the way.

    ⚠ Người học thường dùng 'giống' thay cho 'như' trong ngữ cảnh này; ví dụ sai: 'Hãy đối xử với người khác giống bạn muốn họ đối xử với bạn'; đúng phải là 'Hãy đối xử với người khác như bạn muốn họ đối xử với bạn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'như' được dùng phổ biến để diễn đạt ý nghĩa 'theo cách mà' hoặc 'giống như'.

    • 1966, Advertising slogan for Winston cigarettes Winston tastes good like a cigarette should
    • But if you do right to me, baby I’ll do right to you, too Ya got to do unto others Like you’d have them, like you’d have them, do unto you
  2. 2.

    như là

    As if; as though; such as.

    ⚠ Học sinh hay viết 'như là' thiếu từ 'là' trong một số ngữ cảnh so sánh giả định; đúng phải là 'giống như' khi muốn diễn đạt 'như thể là'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'như là' thường được dùng để liệt kê ví dụ, trong khi 'giống như' thường dùng để so sánh tính chất hoặc trạng thái.

    • It looks like you've finished the project.
    • It seemed like you didn't care.