other
adj/ˈʌðə//ʊðə/- 1.
bên kia, khác
See other (determiner) below.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bên kia' thường được dùng để chỉ vị trí đối diện trong không gian hoặc trong một cuộc hội thoại qua điện thoại.
- Pick up the phone and find out who's on the other end.
- Pick up the phone and find out who's on the other end.Hãy nhấc điện thoại lên và xem ai đang ở bên kia đầu dây.
- 2.
xa lạ
Alien.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xa lạ' thường được dùng để chỉ sự thiếu quen thuộc hoặc sự khác biệt về bản chất, phù hợp với nghĩa 'alien' trong ngữ cảnh trừu tượng.
- In Matthew's account, the law remains intact, as does virtually everything except that critical belief in Jesus as the Messiah (obviously no small thing), and this is not enough to make Matthew completely other from its Jewish origins.
- His way of thinking is completely alien to his family's traditions.Tư tưởng của ông ấy hoàn toàn xa lạ với truyền thống của gia đình.
- 3.
khác biệt
Different.
ℹ Từ 'khác biệt' thường được dùng để nhấn mạnh sự không tương đồng về bản chất, trong khi 'khác' đơn thuần chỉ sự không giống nhau.
- it is inherent, rather, in the revolutionary attempt of the West to externalize the idea of a source of meaning wholly other than what is embodied in human conventions and hierarchies.
- His point of view is entirely different from the rest.Quan điểm của anh ấy hoàn toàn khác biệt so với những người còn lại.