foreign
adj/ˈfɒɹɪn//ˈfɒɹən/- 1.
nước ngoài
Located outside a country or place, especially one's own.
- foreign markets; foreign soil
- He liked visiting foreign cities.
- 2.
ngoại quốc, nước ngoài
Originating from, characteristic of, belonging to, or being a citizen of a country or place other than the one under discussion.
- foreign car; foreign word; foreign citizen; foreign trade
- There are many more foreign students in Europe since the Erasmus scheme started.
- 3.
nước ngoài
Relating to a different nation.
⚠ Học sinh hay viết 'một quốc gia nước ngoài' khi muốn nói 'a foreign country'; trong tiếng Việt, 'nước ngoài' thường đứng sau danh từ hoặc dùng như một tính từ không cần thêm từ chỉ loại. — Từ 'nước ngoài' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đến từ quốc gia khác', nhưng trong ngữ cảnh chính trị và quốc gia, nó nhấn mạnh vào tính chất thuộc về quốc gia đó thay vì chỉ là nguồn gốc của một cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nước ngoài' thường được dùng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'chính sách nước ngoài' (foreign policy).
- foreign policy; foreign navies
- Plus, the Department of Justice has argued in the past that SGEs are subject to the emoluments clause, which means they cannot take payments from foreign governments.
- 4.
lạ
Not characteristic of or naturally taken in by an organism or system.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'nước ngoài' (foreign country) cho trường hợp này; đúng phải là 'lạ' hoặc 'dị'.
ℹ Trong y học, thuật ngữ 'dị vật' (foreign body) thường được dùng để chỉ một vật lạ xâm nhập vào cơ thể.
- foreign body; foreign substance; foreign gene; foreign species
- The doctor removed the foreign body from my eye, it was a piece of dust.Bác sĩ đã lấy dị vật ra khỏi mắt tôi, đó là một mảnh bụi lạ.
- 5.
xa lạ
Alien; strange; uncharacteristic.
- It was completely foreign to their way of thinking.
- [T]his deſign is not ſo foreign from ſome Peoples Thoughts, […]
- 6.
xa lạ
Held at a distance; excluded; exiled.
ℹ Nghĩa này mang sắc thái cổ, thường dùng để chỉ sự cô lập về mặt xã hội hoặc tình cảm thay vì khoảng cách địa lý.
- Kept him a foreign man still; which so grieved him, / That he ran mad and died.
- He felt like a foreign man in his own family.Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ xa lạ trong chính gia đình mình.