vault
noun/vɒlt//vɔːlt/- 1.
mái vòm
An arched masonry structure supporting and forming a ceiling, whether freestanding or forming part of a larger building.
⚠ Từ 'mái vòm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'Any arched ceiling or roof', tuy nhiên ở đây nó nhấn mạnh vào tính chất cấu trúc xây dựng (masonry structure) hơn là chỉ hình dáng bề mặt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mái vòm' thường được dùng để chỉ cả cấu trúc mái cong nói chung và các kết cấu chịu lực dạng vòm trong kiến trúc.
- The decoration of the vault of Sainte-Chapelle was much brighter before its 19th-century restoration.
- the long-drawn aisle and fretted vault
- 2.
vòm trần
Any arched ceiling or roof.
ℹ Từ 'vòm trần' chỉ tập trung vào bề mặt cong của trần nhà, khác với các từ chỉ không gian bên dưới như 'hầm' hay 'hầm mộ'.
- The architect designed a very high vault for this church.Kiến trúc sư đã thiết kế một vòm trần rất cao cho nhà thờ này.
- 3.
vòm
Anything resembling such a downward-facing concave structure, particularly caves and the sky or firmament.
⚠ Từ 'vòm' cũng được dùng cho nghĩa 'mái vòm kiến trúc'. Tuy nhiên, ở nghĩa này nó mang tính biểu tượng và thường đi kèm với các danh từ tự nhiên như 'trời' hoặc 'hang' thay vì các danh từ chỉ công trình xây dựng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vòm' thường được dùng kết hợp với các danh từ chỉ không gian rộng lớn như 'vòm trời' hoặc 'vòm hang' để gợi lên hình ảnh một cấu trúc cong khổng lồ.
- The stalactites held tightly to the cave's vault.
- His fiery eies are fixt vpon the earth. As if he now deuiſ’d some Stratageme: Or meant to pierce Auernus darkſome vauts. To pull the triple headed dog from hell.
- 4.
hầm mộ
The space covered by an arched roof, particularly underground rooms and (Christianity, obsolete) church crypts.
⚠ Từ này có sự trùng lặp với nghĩa 'phòng chứa đồ dưới lòng đất' (cellar), nhưng 'hầm mộ' chỉ giới hạn trong ngữ cảnh an táng.
ℹ Từ này chỉ dùng cho không gian chôn cất. Nếu muốn nói về hầm chứa hàng hóa hoặc hầm rượu, hãy dùng 'hầm chứa'.
- This noble family has a private vault beneath the old church.Gia đình quý tộc này có một hầm mộ riêng bên dưới nhà thờ cổ.
- 5.
hầm chứa
Any cellar or underground storeroom.
ℹ Từ 'hầm chứa' không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã mang nghĩa là một căn phòng hoặc không gian cụ thể.
- to banish rats that haunt our vault
- We store our wine in the underground vault.Chúng tôi cất rượu trong hầm chứa dưới lòng đất.
- 6.
hầm mộ
Any burial chamber, particularly those underground.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn và dùng 'cái hầm mộ', nhưng vì 'hầm' đã mang nghĩa là một không gian kín nên không cần thêm loại từ 'cái' vào phía trước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hầm mộ' thường được dùng để chỉ các khu vực chôn cất mang tính gia đình hoặc dòng họ, khác với 'nghĩa trang' là khu vực chôn cất chung cho cộng đồng.
- Holonyms: catacomb, cuniculus
- Near-synonyms: crypt, mausoleum