spring
verb/ˈspɹɪŋ/[ˈspɹʷɪŋ]- 1.
bị thủng
To move or burst forth.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'spring' là 'nhảy' trong mọi ngữ cảnh; với 'spring a leak', đúng phải là 'bị thủng'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bị thủng' thường được dùng kèm với danh từ chỉ vật bị hỏng để diễn tả hành động này một cách tự nhiên nhất.
- The boat sprang a leak and began to sink.
- ...þe wound þat was springand with huge stremes of blude...
- 2.
ló dạng
To move or burst forth.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ló dạng' với 'mọc' (thường dùng cho cây cối); 'ló dạng' chỉ dùng cho ánh sáng hoặc mặt trời.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ló dạng' mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'mọc' khi nói về bình minh.
- ...so the man tooke his concubine, and brought her foorth vnto them, and they knew her, and abused her all the night vntil the morning: and when the day began to spring, they let her goe.
- Home I would go, But that my Dores are hatefull to my eyes. Fill'd and damm'd up with gaping Creditors, Watchfull as Fowlers when their Game will ſpring; […]
- 3.
nảy ra
To move or burst forth.
ℹ Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'nảy ra' thường được dùng cho ý tưởng hoặc cảm xúc, trong khi 'phát sinh' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho các vấn đề hoặc tình huống.
- Who hath diuided a water-course for the ouerflowing of waters? or a way for the lightning of thunder, To cause it to raine on the earth, where no man is: on the wildernesse wherein there is no man? To satisfie the desolate and waste ground, and to cause the bud of the tender herbe to spring forth.
- Commerce! beneath whose poison-breathing shade No solitary virtue dares to spring, […]
- 4.
phụt ra
To move or burst forth.
ℹ Từ này diễn tả sự chuyển động bất ngờ, khác với các động từ chỉ sự di chuyển thông thường như 'chảy' hay 'đi'.
- Water began to spring from the broken pipe.Nước bắt đầu phụt ra từ đường ống bị vỡ.
- 5.
bật dậy
To move or burst forth.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy nhảy ra khỏi ghế' để dịch 'sprang', nhưng 'nhảy ra' mang nghĩa di chuyển vị trí thay vì hành động đứng lên nhanh chóng; đúng phải là 'bật dậy'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bật dậy' thường đi kèm với từ chỉ vị trí bắt đầu như 'khỏi ghế' hoặc 'từ trên giường' để làm rõ hành động.
- He sprang from his chair when he heard the doorbell.Anh ấy bật dậy khỏi ghế khi nghe tiếng chuông cửa.
- 6.
sống lại
To move or burst forth.
ℹ Cụm từ 'sống lại' thường được dùng theo nghĩa bóng cho máy móc hoặc các hệ thống để chỉ việc chúng bắt đầu hoạt động mạnh mẽ trở lại.
- He hit the gas and the car sprang to life.
- He hit the gas and the car sprang to life.Anh ấy nhấn ga và chiếc xe sống lại sau một thời gian dài không sử dụng.