bound
adj/ˈbaʊ̯nd//ˈbæʊ̯nd/- 1.
có nghĩa vụ
Obliged (to).
⚠ Học sinh hay viết 'bị bắt buộc phải làm' khi muốn nói về nghĩa vụ; đúng hơn là dùng 'có nghĩa vụ phải làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bắt buộc' thường mang nghĩa bị ép buộc từ bên ngoài, trong khi 'có nghĩa vụ' nhấn mạnh vào trách nhiệm hoặc cam kết.
- You are not legally bound to reply.
- Well, it isn't for me to say. I'm an employee of the firm and bound to stand by it.
- 2.
phụ thuộc
That cannot stand alone as a free word.
ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để mô tả các đơn vị như tiền tố hoặc hậu tố.
- In linguistics, bound morphemes cannot stand alone.Trong ngôn ngữ học, các hình vị phụ thuộc không thể đứng một mình.
- 3.
bị giới hạn
Constrained by a quantifier.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ cụ thể để làm rõ phạm vi bị hạn chế.
- The number of tickets sold is bound to one hundred.Số lượng vé bán ra bị giới hạn ở mức một trăm.
- 4.
táo bón
Constipated; costive.
ℹ Trong tiếng Anh, 'bound' ở nghĩa này là một từ cổ hoặc ít dùng trong giao tiếp hiện đại; người bản ngữ thường dùng 'constipated' thay thế.
- I feel very uncomfortable because I am bound.Tôi cảm thấy rất khó chịu vì bị táo bón.
- 5.
bị hạn chế
Confined or restricted to a certain place.
ℹ Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng làm hậu tố trong các từ ghép như 'school-bound' (bị hạn chế trong phạm vi trường học) hoặc 'home-bound' (không thể rời khỏi nhà). Trong tiếng Việt, chúng ta cần diễn đạt bằng cụm từ đầy đủ.
- railbound
- This project is school-bound.Dự án này bị hạn chế trong phạm vi của trường học.
- 6.
bị cô lập do
Unable to move in certain conditions.
⚠ Học sinh hay viết 'thị trấn bị tuyết giới hạn'; đúng phải là 'thị trấn bị cô lập do tuyết'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với các danh từ chỉ thời tiết như 'tuyết' hoặc 'bão' để giải thích lý do tại sao một địa điểm không thể tiếp cận.
- snowbound
- The small town was snowbound for a whole week.Thị trấn nhỏ đó bị cô lập do tuyết rơi dày đặc suốt cả tuần.