limit
noun/ˈlɪm.ɪt//ˈlɪm.ɪʈ/- 1.
- 2.
giới hạn
A value to which a sequence converges. Equivalently, the common value of the upper limit and the lower limit of a sequence: if the upper and lower limits are different, then the sequence has no limit (i.e., does not converge).
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'sự hạn chế' (restriction), nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ được hiểu là giá trị hội tụ.
ℹ Trong toán học, thuật ngữ 'giới hạn' được dùng chính xác để chỉ giá trị hội tụ của một dãy số hoặc hàm số, khác với nghĩa thông thường là 'sự hạn chế'.
- The sequence of reciprocals has zero as its limit.
- The sequence of reciprocals has zero as its limit.Giới hạn của dãy các số nghịch đảo là 0.
- 3.
giới hạn
Any of several abstractions of this concept of limit.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'giới hạn' chỉ sự hạn chế hoặc biên giới. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong toán học, nó là một cấu trúc có định nghĩa hình thức, còn trong đời sống, nó là một rào cản hoặc điểm kết thúc.
ℹ Từ 'giới hạn' được dùng trong cả đời sống hàng ngày (nghĩa là biên giới hoặc sự hạn chế) và trong toán học cao cấp. Trong ngữ cảnh toán học, người đọc cần dựa vào chuyên ngành để hiểu đúng nghĩa trừu tượng này thay vì hiểu theo nghĩa hạn chế thông thường.
- Category theory defines a very general concept of limit.
- Category theory defines a very general concept of limit.Lý thuyết phạm trù đưa ra một định nghĩa rất tổng quát về giới hạn.
- 4.
giới hạn
The cone of a diagram through which any other cone of that same diagram can factor uniquely.
⚠ Từ 'giới hạn' cũng được dùng cho nghĩa 'giá trị mà một dãy số tiến tới'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa này thuộc về lý thuyết phạm trù, còn nghĩa kia thuộc về giải tích số.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh toán học chuyên sâu (lý thuyết phạm trù), khác với cách dùng 'giới hạn' để chỉ sự hạn chế thông thường.
- In category theory, a limit is an important concept for describing the convergence of structures.Trong phạm trù học, giới hạn là một khái niệm quan trọng để mô tả sự hội tụ của các cấu trúc.
- 5.
hạn mức
Fixed limit.
ℹ Từ 'hạn mức' thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, tín dụng hoặc quy định định lượng, khác với 'giới hạn' mang nghĩa trừu tượng hoặc không gian hơn.
- The bank has raised my daily withdrawal limit.Ngân hàng đã nâng hạn mức rút tiền hàng ngày của tôi.
- 6.
giới hạn
The final, utmost, or furthest point; the border or edge.
⚠ Từ 'giới hạn' cũng được dùng cho nghĩa 'sự hạn chế/quy định' (restriction), nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ vị trí địa lý hoặc điểm cuối cùng của một không gian.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giới hạn' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc khoảng cách, trong khi 'biên giới' thường dùng cho ranh giới hành chính giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
- the limit of a walk, of a town, or of a country
- As eager of the chase, the maid / Beyond the forest's verdant limits strayed.