roof
noun/ɹuːf//ɹʊf/- 1.
- 2.
mái nhà
The top external level of a building.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mái nhà'; đúng phải là 'mái nhà' vì 'mái' đã mang nghĩa là phần che phủ rồi.
ℹ Mái nhà là danh từ chỉ bộ phận, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.
- Let's go up to the roof.
- When this old world starts getting me down And people are just too much for me to face, I climb way up to the top of the stairs And all my cares just drift right into space On the roof, it's peaceful as can be And there, the world below can't bother me...
- 3.
vòm, trần
The upper part of a cavity.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vòm' thường được dùng để chỉ các bộ phận có hình cung hoặc phần trên của một khoang, ví dụ như 'vòm miệng' hoặc 'vòm họng'.
- The palate is the roof of the mouth.
- As Bent pulled away to the far post, Agbonlahor opted to go it alone, motoring past Gary Caldwell before unleashing a shot into the roof of the net.
- 4.
trần vỉa
The surface or bed of rock immediately overlying a bed of coal or a flat vein.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, không dùng để chỉ mái nhà thông thường.
- Miners must reinforce the roof to prevent a cave-in.Công nhân mỏ phải gia cố trần vỉa để tránh sập hầm.
- 5.
vách đá nhô ra
An overhanging rock wall.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mái' thường chỉ dùng cho công trình nhân tạo; với các cấu trúc tự nhiên như đá, cần dùng cụm từ mô tả hình dáng như 'vách đá nhô ra'.
- We took shelter from the rain under a roof of rock.Chúng tôi trú mưa dưới một vách đá nhô ra.
- 6.
mũ
A hat.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mũ' vì nghĩ rằng 'mũ' cần loại từ, nhưng trong ngữ cảnh tiếng lóng này, từ 'mũ' bản thân nó đã mang nghĩa chỉ vật đội đầu nên việc dùng thêm 'cái' là dư thừa nếu coi 'mũ' là danh từ chỉ loại vật dụng cụ thể; tuy nhiên, vì 'mũ' là danh từ đếm được, 'cái mũ' là cách dùng thông thường, còn 'mũ' trong tiếng lóng 'roof' thường được dùng trực tiếp như một danh từ không cần loại từ bổ trợ trong câu.
ℹ Đây là cách gọi lóng, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp thông thường vì người nghe có thể không hiểu.
- Tom thought his cap a very knowing affair, but confessed that he had a hat in his hat-box; which was accordingly at once extracted from the hind-boot, and Tom equipped in his go-to-meeting roof, as his new friend called it.
- He put his new roof on his head and looked very dapper.Anh ấy đội chiếc mũ mới lên đầu và trông rất bảnh bao.