ceiling
noun/ˈsiːlɪŋ//ˈsilɪŋ/- 1.
trần nhà
The overhead closure of a room.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái trần' thay vì dùng từ ghép 'trần nhà' để chỉ bề mặt phòng; 'trần' thường được hiểu là phần trên cùng của cấu trúc nói chung, còn 'trần nhà' là từ chính xác cho phòng ốc.
ℹ Từ 'trần nhà' đã bao hàm nghĩa bề mặt phía trên, nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- The dining room had an ornate ceiling.
- The dining room had an ornate ceiling.Phòng ăn có một cái trần nhà được trang trí rất cầu kỳ.
- 2.
mức trần, trần, trần nhà
The upper limit of an object or action.
ℹ Từ 'mức trần' thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế hoặc kỹ thuật để chỉ một giới hạn không được vượt quá.
- […] and only at Barnet did Tappin give Empire of India a burst to bring us up to the 60 m.p.h. speed ceiling of the London area.
- Market forces naturally move the economy to the equilibrium, and the price ceiling has no effect on the price or the quantity sold.
- 3.
trần bay
The highest altitude at which an aircraft can safely maintain flight.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, không dùng để chỉ trần nhà hay giới hạn thông thường.
- This aircraft has a ceiling of 10,000 meters.Chiếc máy bay này có trần bay là 10.000 mét.
- 4.
độ cao trần mây
The measurement of visible distance from ground or sea level to an overcast cloud cover; under a clear sky, the ceiling measurement is identified as "unlimited."
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành khí tượng và hàng không, không dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ trần nhà.
- Even though it was cloudy, there was still enough ceiling for the Blue Angels to perform a great show.
- The ceiling is quite low today, so flights have been delayed.Hôm nay độ cao trần mây khá thấp nên các chuyến bay bị hoãn.
- 5.
trần
The smallest integer greater than or equal to a given number.
⚠ Từ 'trần' cũng được dùng cho nghĩa 'mặt trên của căn phòng', nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.
ℹ Trong toán học tiếng Việt, thuật ngữ 'hàm trần' hoặc 'lấy trần' thường được dùng để chỉ thao tác này.
- The ceiling of 4.5 is 5; the ceiling of −4.5 is −4.
- The ceiling of 4.5 is 5.Giá trị trần của 4.5 là 5.
- 6.
trần tàu
The inner planking of a vessel.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'trần nhà' (ceiling of a room); đúng phải là 'trần tàu' khi nói về tàu thuyền.
ℹ Trong ngữ cảnh hàng hải, 'trần tàu' chỉ lớp ván lót bên trong khung xương tàu để bảo vệ hàng hóa, không phải là bề mặt phía trên của một căn phòng.
- The workers are repairing the damaged ceiling of the ship.Các công nhân đang sửa chữa phần trần tàu bị hư hỏng.