native
adj/ˈneɪtɪv//ˈneɪtəv/- 1.
bản ngữ
Belonging to one by birth.
⚠ Học sinh hay dùng 'ngôn ngữ gốc' để chỉ 'native language'; đúng phải là 'ngôn ngữ bản ngữ'.
ℹ Từ 'bản ngữ' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'người bản ngữ' (native speaker).
- This is my native land.
- English is not my native language.
- 2.
bản địa
Characteristic of or relating to people inhabiting a region from prehistoric times.
ℹ Từ 'bản địa' thường được dùng trong các ngữ cảnh nhân học hoặc lịch sử để chỉ các nhóm người cư trú lâu đời tại một khu vực địa lý nhất định.
- Many native artists studied abroad.
- Native peoples in the continental United States are called Native Americans or American Indians.
- 3.
bản địa
Born or grown in the region in which it lives or is found; not foreign or imported.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bản địa' thường được dùng để mô tả các loài sinh vật hoặc nền văn hóa lâu đời tại một khu vực địa lý nhất định.
- native oysters or strawberries
- Clover is not native to the Americas, but it is firmly established there.
- 4.
bản địa
Which occurs of its own accord in a given locality, to be contrasted with a species introduced by humans.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'born or grown in the region' nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất tự nhiên của loài thay vì nguồn gốc cá thể.
ℹ Từ 'bản địa' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để phân biệt với các loài ngoại lai.
- The naturalized Norway maple often outcompetes the native North American sugar maple.
- The sugar maple is a native species of North America.Cây phong đường là loài bản địa của vùng Bắc Mỹ.
- 5.
nguyên bản
Pertaining to the system or architecture in question.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'native' thường chỉ sự tương thích hoàn hảo với môi trường gốc, nên đôi khi được dịch là 'tích hợp' nếu nhấn mạnh vào khả năng hoạt động trơn tru trong hệ thống.
- This is a native back-end to gather the latest news feeds.
- The native integer size is sixteen bits.
- 6.
nguyên chất
Occurring naturally in its pure or uncombined form.
ℹ Trong ngữ cảnh địa chất hoặc hóa học, 'nguyên chất' được dùng để mô tả trạng thái tự nhiên của các nguyên tố hóa học, khác với nghĩa 'nguyên chất' dùng cho thực phẩm như 'cà phê nguyên chất'.
- native aluminium
- native salt